Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 1.548 trên 18.521 trận
Cấm
9,2%1.618 lượt cấm trên 17.567 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,2% từ 44,1% đến 48,3% trên 1.541 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,2%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 46,2% ở nghiệp dư trên 1.541 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 17.026 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    2,4%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,8%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 8,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery68% · 11.513
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 14.631
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 258 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 626
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton56,9% · kỳ vọng 45,9% · 72 trận+11,1 điểmSoloQ +3,8
Sion52,9% · kỳ vọng 46,8% · 70 trận+6,1 điểmSoloQ +1,6
K'Sante50,5% · kỳ vọng 48,2% · 93 trận+2,3 điểmSoloQ -1,8
Yone50,9% · kỳ vọng 46,4% · 55 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Ambessa47,8% · kỳ vọng 46,7% · 90 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas53,8% · kỳ vọng 45,5% · 91 trận+8,3 điểmSoloQ +0,2
Vi54,3% · kỳ vọng 46,1% · 92 trận+8,2 điểmSoloQ +5,0
Wukong47,6% · kỳ vọng 41,9% · 126 trận+5,7 điểmSoloQ -4,0
Lee Sin48,7% · kỳ vọng 47,4% · 193 trận+1,3 điểmSoloQ -0,2
Graves53,3% · kỳ vọng 46,3% · 45 trận+7,0 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,6% · kỳ vọng 46,6% · 54 trận+8,9 điểmSoloQ +2,2
Ahri46,5% · kỳ vọng 43,4% · 127 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Hwei48,3% · kỳ vọng 44,8% · 60 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Locke51,9% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Xerath48,6% · kỳ vọng 44,6% · 37 trận+4,1 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara48,0% · kỳ vọng 43,9% · 152 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Jinx47,0% · kỳ vọng 42,1% · 117 trận+4,9 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 45,7% · 114 trận+4,3 điểmSoloQ +1,6
Zeri50,0% · kỳ vọng 42,7% · 50 trận+7,3 điểmSoloQ +1,9
Lucian50,6% · kỳ vọng 46,7% · 89 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,4% · kỳ vọng 48,4% · 52 trận+16,9 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank54,9% · kỳ vọng 45,3% · 71 trận+9,6 điểmSoloQ -0,3
Lulu52,7% · kỳ vọng 48,4% · 150 trận+4,3 điểmSoloQ -1,0
Thresh48,3% · kỳ vọng 44,9% · 118 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Nautilus47,6% · kỳ vọng 47,4% · 170 trận+0,2 điểmSoloQ +3,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,5% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+13,7 điểmSoloQ +1,3
Ambessa54,8% · kỳ vọng 45,7% · 84 trận+9,1 điểmSoloQ +0,2
Mordekaiser58,5% · kỳ vọng 47,4% · 41 trận+11,2 điểmSoloQ -4,0
Camille54,5% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Renekton50,9% · kỳ vọng 46,5% · 53 trận+4,4 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,2% · kỳ vọng 46,9% · 49 trận+14,3 điểmSoloQ +4,9
Vi52,2% · kỳ vọng 46,3% · 115 trận+5,9 điểmSoloQ +1,5
Wukong55,0% · kỳ vọng 50,6% · 160 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao49,4% · kỳ vọng 46,5% · 85 trận+3,0 điểmSoloQ -0,9
Nocturne45,2% · kỳ vọng 43,9% · 124 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,7% · kỳ vọng 46,7% · 123 trận+11,1 điểmSoloQ +0,8
Xayah59,2% · kỳ vọng 48,1% · 98 trận+11,0 điểmSoloQ +1,7
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,5% · 152 trận+1,5 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 48,3% · 109 trận+1,2 điểmSoloQ -1,2
Jinx52,6% · kỳ vọng 50,4% · 78 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan56,6% · kỳ vọng 45,9% · 76 trận+10,7 điểmSoloQ -2,5
Seraphine53,4% · kỳ vọng 47,7% · 88 trận+5,7 điểmSoloQ -3,4
Rell53,8% · kỳ vọng 50,4% · 78 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Alistar52,1% · kỳ vọng 47,3% · 48 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Braum50,0% · kỳ vọng 48,5% · 84 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante93 trận
    50,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 768 trận
  • Ambessa90 trận
    47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 550 trận
  • Ornn75 trận
    45,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 131 trận
  • Renekton72 trận
    56,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,6% · 429 trận
  • Sion70 trận
    52,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 259 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin193 trận
    48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.196 trận
  • Wukong126 trận
    47,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,7% · 396 trận
  • Vi92 trận
    54,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,6% · 500 trận
  • Sylas91 trận
    53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 774 trận
  • Jarvan IV86 trận
    43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
Mid19 tướng
  • Viktor130 trận
    44,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.290 trận
  • Ahri127 trận
    46,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 593 trận
  • Syndra90 trận
    38,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,5% · 955 trận
  • Sylas78 trận
    47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 934 trận
  • Yone62 trận
    40,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 686 trận
ADC16 tướng
  • Yunara152 trận
    48,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.499 trận
  • Ezreal126 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.072 trận
  • Jhin126 trận
    48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.930 trận
  • Caitlyn125 trận
    42,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 856 trận
  • Jinx117 trận
    47,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.120 trận
Support16 tướng
  • Nautilus170 trận
    47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.195 trận
  • Lulu150 trận
    52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
  • Thresh118 trận
    48,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.519 trận
  • Braum109 trận
    43,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 589 trận
  • Leona104 trận
    41,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 647 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%15.284 lượt chọn trên 632.195cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%958 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 9,0%G1382 trận trên 4.246
  • 8,8%G2375 trận trên 4.249
  • 8,7%G3+158 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 382 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.