Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.548 trên 18.521 trận
- Cấm
- 9,2%1.618 lượt cấm trên 17.567 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante93 trận50,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 768 trận
- Ambessa90 trận47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 550 trận
- Ornn75 trận45,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 131 trận
- Renekton72 trận56,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,6% · 429 trận
- Sion70 trận52,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 259 trận
- Jax57 trận45,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 649 trận
- Nasus55 trận41,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 306 trận
- Yone55 trận50,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 766 trận
- Camille53 trận35,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,4% · 412 trận
- Aatrox52 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 496 trận
- Malphite51 trận37,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 446 trận
- Gnar50 trận38,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 400 trận
- Mordekaiser47 trận36,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,6% · 212 trận
- Dr. Mundo41 trận51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 252 trận
- Jayce37 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 949 trận
- Olaf35 trận37,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 457 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 44,8% · 462 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 51,1% · 558 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,5% · 434 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,5% · 479 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 949 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 949 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,5% · 479 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,2% · 446 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,2% · 446 trận
- Lee Sin193 trận48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.196 trận
- Wukong126 trận47,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,7% · 396 trận
- Vi92 trận54,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 55,6% · 500 trận
- Sylas91 trận53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 774 trận
- Jarvan IV86 trận43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
- Xin Zhao63 trận38,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,2% · 352 trận
- Viego57 trận40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,5% · 602 trận
- Nocturne53 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,8% · 197 trận
- Qiyana51 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 946 trận
- Lillia48 trận39,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,8% · 340 trận
- Graves45 trận53,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 702 trận
- Sejuani39 trận30,8%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,7% · 78 trận
- Naafiri38 trận31,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 54,3% · 374 trận
- Cho'Gath36 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 329 trận
- Jayce33 trận24,2%chênh lệch -23,8 điểmSoloQ: 51,4% · 389 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 50,6% · 362 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,7% · 514 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,1% · 603 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 44,5% · 847 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,3% · 374 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,3% · 374 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,3% · 586 trận
- Viktor130 trận44,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.290 trận
- Ahri127 trận46,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 593 trận
- Syndra90 trận38,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,5% · 955 trận
- Sylas78 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 934 trận
- Yone62 trận40,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 686 trận
- Hwei60 trận48,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 369 trận
- LeBlanc59 trận44,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 474 trận
- Akali56 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 651 trận
- Aurora56 trận46,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 384 trận
- Galio54 trận55,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,9% · 497 trận
- Locke54 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 693 trận
- Lissandra51 trận41,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,8% · 460 trận
- Ryze48 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 397 trận
- Xerath37 trận48,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 288 trận
- Azir36 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,2% · 180 trận
- Twisted Fate33 trận33,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.006 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,9% · 497 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,4% · 528 trận
- Yunara152 trận48,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.499 trận
- Ezreal126 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.072 trận
- Jhin126 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.930 trận
- Caitlyn125 trận42,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 856 trận
- Jinx117 trận47,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.120 trận
- Kai'Sa114 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.839 trận
- Aphelios91 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.335 trận
- Lucian89 trận50,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 757 trận
- Xayah79 trận41,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,1% · 723 trận
- Ashe57 trận29,8%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 52,3% · 302 trận
- Miss Fortune52 trận28,8%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,1% · 381 trận
- Tristana50 trận48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 870 trận
- Zeri50 trận50,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 681 trận
- Sivir42 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 258 trận
- Kalista31 trận38,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,8% · 509 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 48,1% · 289 trận
- Nautilus170 trận47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.195 trận
- Lulu150 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
- Thresh118 trận48,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.519 trận
- Braum109 trận43,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 589 trận
- Leona104 trận41,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 647 trận
- Milio81 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 326 trận
- Seraphine81 trận40,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 326 trận
- Blitzcrank71 trận54,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,1% · 858 trận
- Alistar66 trận37,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,4% · 806 trận
- Rakan57 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,9% · 510 trận
- Karma52 trận65,4%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 51,6% · 728 trận
- Rell52 trận30,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,3% · 605 trận
- Bard43 trận37,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,6% · 722 trận
- Yuumi41 trận41,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,2% · 483 trận
- Neeko36 trận36,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 202 trận
- Pyke30 trận43,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 432 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%15.284 lượt chọn trên 632.195cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%958 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

