Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,4%được chọn trong 1.006 trên 6.991 trận
- Cấm
- 13,3%462 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,9%
- SoloQ
- 47,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận60,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 487 trận
- K'Sante72 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 323 trận
- Renekton69 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 449 trận
- Sion54 trận57,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,4% · 293 trận
- Ambessa45 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 394 trận
- Malphite41 trận61,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,6% · 442 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 332 trận
- Shen39 trận43,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,0% · 343 trận
- Olaf38 trận44,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 279 trận
- Camille34 trận44,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 399 trận
- Gwen31 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,8% · 201 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 47,1% · 393 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 48,4% · 376 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,6% · 420 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,9% · 564 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,1% · 414 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,0% · 465 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 44,6% · 442 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Wukong150 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 549 trận
- Jarvan IV121 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 534 trận
- Nocturne72 trận58,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 202 trận
- Xin Zhao68 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
- Vi53 trận64,2%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,2% · 265 trận
- Lee Sin37 trận56,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,5% · 804 trận
- Sejuani30 trận40,0%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 42,7% · 143 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 50,5% · 323 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 47,7% · 388 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 46,2% · 372 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 45,4% · 714 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 54,0% · 63 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,2% · 372 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 46,8% · 729 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,6% · 502 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,7% · 359 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,2% · 574 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,9% · 363 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,5% · 503 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 43,8% · 537 trận
- Syndra133 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.033 trận
- Viktor117 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 804 trận
- Ahri88 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 922 trận
- Hwei48 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 44,9% · 356 trận
- Locke47 trận53,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 43,9% · 706 trận
- Aurora46 trận56,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 293 trận
- Akali44 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 509 trận
- Ryze35 trận62,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,4% · 226 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 420 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,2% · 269 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 53,6% · 289 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Veigar21 trận—SoloQ: 48,6% · 210 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 45,9% · 425 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 44,2% · 344 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,9% · 482 trận
- Yunara117 trận54,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.328 trận
- Caitlyn85 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 831 trận
- Jinx71 trận52,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 893 trận
- Xayah71 trận40,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,6% · 459 trận
- Ezreal67 trận52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 698 trận
- Kai'Sa65 trận63,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.035 trận
- Ashe62 trận43,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,8% · 344 trận
- Tristana55 trận36,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 45,6% · 861 trận
- Lucian52 trận57,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 535 trận
- Jhin40 trận65,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.166 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 317 trận
- Zeri32 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 504 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,7% · 499 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 49,8% · 279 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,0% · 562 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 43,2% · 458 trận
- Lulu109 trận54,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.180 trận
- Milio77 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 486 trận
- Karma76 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 651 trận
- Braum73 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 553 trận
- Seraphine71 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 356 trận
- Rakan68 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 41,6% · 452 trận
- Nautilus61 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 830 trận
- Leona54 trận57,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,0% · 604 trận
- Rell52 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 469 trận
- Thresh45 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.054 trận
- Alistar44 trận43,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 503 trận
- Renata Glasc33 trận42,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,0% · 243 trận
- Nami30 trận63,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 862 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,4% · 512 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 44,1% · 506 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,6% · 831 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 44,1% · 478 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.448 lượt chọn trên 693.486cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,3%759 lượt chọn trên 10.426cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

