Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,6%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,1%được chọn trong 3.756 trên 18.722 trận
Cấm
15,5%2.759 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 14,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,9% từ 47,5% đến 50,2% trên 3.705 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    7,1%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 44.372
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu50% · 24.609
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 464 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Randuin's Omen
  3. Jak'Sho, The Protean

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo56,6% · kỳ vọng 50,4% · 122 trận+6,2 điểmSoloQ +1,2
Nasus52,4% · kỳ vọng 47,1% · 126 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
K'Sante53,1% · kỳ vọng 50,9% · 211 trận+2,2 điểmSoloQ -1,6
Olaf51,0% · kỳ vọng 47,3% · 102 trận+3,7 điểmSoloQ +0,2
Ornn48,7% · kỳ vọng 47,0% · 158 trận+1,7 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri58,6% · kỳ vọng 47,4% · 70 trận+11,2 điểmSoloQ -0,8
Qiyana58,7% · kỳ vọng 50,2% · 121 trận+8,5 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV54,6% · kỳ vọng 50,7% · 207 trận+3,9 điểmSoloQ -2,2
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 50,1% · 400 trận+1,6 điểmSoloQ +0,5
Nidalee54,5% · kỳ vọng 47,6% · 55 trận+6,9 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed59,3% · kỳ vọng 42,2% · 59 trận+17,1 điểmSoloQ +0,7
LeBlanc55,4% · kỳ vọng 49,2% · 121 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Ahri47,3% · kỳ vọng 46,2% · 243 trận+1,1 điểmSoloQ +1,3
Akali52,9% · kỳ vọng 49,8% · 119 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Lissandra51,4% · kỳ vọng 50,6% · 138 trận+0,8 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,1% · kỳ vọng 53,3% · 347 trận+3,8 điểmSoloQ +1,6
Aphelios59,0% · kỳ vọng 53,4% · 156 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Jhin54,4% · kỳ vọng 53,0% · 333 trận+1,4 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn47,5% · kỳ vọng 46,7% · 318 trận+0,8 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa49,5% · kỳ vọng 48,4% · 222 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh52,0% · kỳ vọng 47,6% · 244 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Alistar53,2% · kỳ vọng 47,8% · 173 trận+5,3 điểmSoloQ -2,8
Blitzcrank54,0% · kỳ vọng 47,8% · 124 trận+6,3 điểmSoloQ +2,0
Karma56,2% · kỳ vọng 51,0% · 153 trận+5,2 điểmSoloQ +3,1
Bard53,2% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+5,6 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank65,1% · kỳ vọng 51,4% · 43 trận+13,7 điểmSoloQ +0,8
Nasus57,7% · kỳ vọng 50,7% · 130 trận+7,0 điểmSoloQ +2,2
Fiora57,8% · kỳ vọng 48,6% · 45 trận+9,2 điểmSoloQ -0,9
Yone52,1% · kỳ vọng 48,8% · 140 trận+3,3 điểmSoloQ +0,3
K'Sante48,9% · kỳ vọng 46,9% · 182 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana53,7% · kỳ vọng 47,6% · 123 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Wukong54,5% · kỳ vọng 53,2% · 266 trận+1,3 điểmSoloQ -2,7
Jarvan IV48,4% · kỳ vọng 47,1% · 244 trận+1,3 điểmSoloQ +2,3
Viego50,9% · kỳ vọng 48,6% · 173 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6
Jayce51,0% · kỳ vọng 47,0% · 96 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,8% · kỳ vọng 49,2% · 216 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Akali52,5% · kỳ vọng 48,0% · 118 trận+4,6 điểmSoloQ -1,8
Twisted Fate54,2% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+3,7 điểmSoloQ -1,8
Lissandra49,0% · kỳ vọng 47,1% · 143 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Yone53,5% · kỳ vọng 51,8% · 127 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune52,9% · kỳ vọng 49,1% · 170 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa49,5% · kỳ vọng 49,3% · 798 trận+0,2 điểmSoloQ -0,8
Sivir52,1% · kỳ vọng 49,1% · 117 trận+3,0 điểmSoloQ -1,4
Caitlyn51,8% · kỳ vọng 51,1% · 228 trận+0,7 điểmSoloQ +0,6
Tristana48,8% · kỳ vọng 47,4% · 160 trận+1,3 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante211 trận
    53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.264 trận
  • Ambessa178 trận
    50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.497 trận
  • Renekton166 trận
    48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.336 trận
  • Aatrox158 trận
    48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.390 trận
  • Ornn158 trận
    48,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 368 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin400 trận
    51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 5.979 trận
  • Wukong312 trận
    44,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.123 trận
  • Sylas234 trận
    46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.338 trận
  • Vi220 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.436 trận
  • Jarvan IV207 trận
    54,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.481 trận
Mid22 tướng
  • Ahri243 trận
    47,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.589 trận
  • Viktor217 trận
    45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.570 trận
  • Sylas197 trận
    49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.741 trận
  • Syndra186 trận
    47,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.144 trận
  • Orianna172 trận
    52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.190 trận
ADC17 tướng
  • Yunara375 trận
    45,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 4.476 trận
  • Ezreal347 trận
    57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.880 trận
  • Jhin333 trận
    54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 6.087 trận
  • Caitlyn318 trận
    47,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.884 trận
  • Lucian253 trận
    44,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.231 trận
Support18 tướng
  • Braum458 trận
    47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 3.295 trận
  • Lulu406 trận
    48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.551 trận
  • Leona306 trận
    44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,9% · 2.474 trận
  • Thresh244 trận
    52,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 4.316 trận
  • Rell240 trận
    43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,6% · 2.440 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%44.962 lượt chọn trên 630.397cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,9%2.321 lượt chọn trên 23.550cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 21,2%G1907 trận trên 4.285
  • 18,4%G2789 trận trên 4.289
  • 15,1%G3+277 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 907 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.