Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 20,1%được chọn trong 3.756 trên 18.722 trận
- Cấm
- 15,5%2.759 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 14,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante211 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.264 trận
- Ambessa178 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.497 trận
- Renekton166 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.336 trận
- Aatrox158 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.390 trận
- Ornn158 trận48,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 368 trận
- Sion157 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 705 trận
- Malphite137 trận45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.344 trận
- Nasus126 trận52,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 911 trận
- Dr. Mundo122 trận56,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 713 trận
- Jax119 trận43,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.022 trận
- Gnar115 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.089 trận
- Zaahen111 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 778 trận
- Mordekaiser110 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 614 trận
- Olaf102 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.294 trận
- Camille92 trận39,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.167 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.222 trận
- Jayce72 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.628 trận
- Fiora44 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.314 trận
- Gangplank39 trận51,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.682 trận
- Irelia34 trận58,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.468 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,7% · 2.628 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.274 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.274 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.344 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,7% · 2.628 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.274 trận
- Lee Sin400 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 5.979 trận
- Wukong312 trận44,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.123 trận
- Sylas234 trận46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.338 trận
- Vi220 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.436 trận
- Jarvan IV207 trận54,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.481 trận
- Xin Zhao186 trận41,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,7% · 981 trận
- Viego132 trận42,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.735 trận
- Lillia131 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.061 trận
- Qiyana121 trận58,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.975 trận
- Nocturne113 trận45,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 516 trận
- Cho'Gath103 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 988 trận
- Sejuani102 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 254 trận
- Graves78 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.999 trận
- Kha'Zix77 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.518 trận
- Jayce71 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.146 trận
- Naafiri70 trận58,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.115 trận
- Nidalee55 trận54,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.539 trận
- Elise46 trận37,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.067 trận
- Hecarim45 trận60,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.705 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.115 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.842 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.115 trận
- Ahri243 trận47,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.589 trận
- Viktor217 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.570 trận
- Sylas197 trận49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.741 trận
- Syndra186 trận47,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.144 trận
- Orianna172 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.190 trận
- Yone147 trận45,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.115 trận
- Lissandra138 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.378 trận
- LeBlanc121 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.315 trận
- Akali119 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.712 trận
- Hwei116 trận46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.038 trận
- Aurora106 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 986 trận
- Xerath106 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 825 trận
- Twisted Fate102 trận46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.480 trận
- Locke101 trận49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.078 trận
- Ryze92 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 914 trận
- Galio81 trận42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.691 trận
- Galio64 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.691 trận
- Zed59 trận59,3%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.394 trận
- Yasuo58 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.444 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,7% · 1.292 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.691 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.292 trận
- Yunara375 trận45,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 4.476 trận
- Ezreal347 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.880 trận
- Jhin333 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 6.087 trận
- Caitlyn318 trận47,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.884 trận
- Lucian253 trận44,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.231 trận
- Kai'Sa222 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 4.318 trận
- Jinx203 trận43,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,8% · 2.784 trận
- Xayah200 trận46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,7% · 2.444 trận
- Zeri166 trận41,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.242 trận
- Aphelios156 trận59,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.571 trận
- Ashe147 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 899 trận
- Sivir139 trận43,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,6% · 823 trận
- Tristana139 trận49,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.574 trận
- Miss Fortune120 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 915 trận
- Varus82 trận45,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 687 trận
- Corki51 trận56,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 918 trận
- Kalista51 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.211 trận
- Braum458 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 3.295 trận
- Lulu406 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.551 trận
- Leona306 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,9% · 2.474 trận
- Thresh244 trận52,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 4.316 trận
- Rell240 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,6% · 2.440 trận
- Milio205 trận48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,0% · 860 trận
- Seraphine197 trận49,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 955 trận
- Yuumi174 trận45,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 57,5% · 1.433 trận
- Alistar173 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 2.505 trận
- Karma153 trận56,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,3% · 2.324 trận
- Rakan131 trận46,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.460 trận
- Blitzcrank124 trận54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.280 trận
- Bard109 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.286 trận
- Morgana87 trận49,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 717 trận
- Poppy71 trận54,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 640 trận
- Pyke47 trận48,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.431 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 51,0% · 983 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.085 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%44.962 lượt chọn trên 630.397cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%2.321 lượt chọn trên 23.550cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

