Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,2%được chọn trong 590 trên 2.915 trận
- Cấm
- 13,8%294 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 10,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,4%
- SoloQ
- 10,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Unending Despair
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận62,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,3% · 622 trận
- Renekton38 trận39,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 793 trận
- Aatrox30 trận46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,2% · 827 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,5% · 656 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 56,8% · 556 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 50,5% · 438 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,2% · 864 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,1% · 520 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 48,7% · 462 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,9% · 424 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 53,2% · 733 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,4% · 420 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 47,6% · 638 trận
- Urgot16 trận—SoloQ: 49,3% · 475 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.015 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 44,6% · 572 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 46,6% · 721 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,9% · 772 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,9% · 775 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 741 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 758 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,0% · 563 trận
- Wukong63 trận58,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.151 trận
- Jarvan IV39 trận61,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 799 trận
- Xin Zhao37 trận37,8%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,5% · 314 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 350 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 54,4% · 349 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,9% · 766 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 57,1% · 98 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.177 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 48,6% · 983 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 49,9% · 712 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,7% · 948 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 46,1% · 219 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,9% · 836 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,0% · 813 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.351 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.079 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,9% · 766 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.203 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,0% · 938 trận
- Ahri52 trận44,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.274 trận
- Syndra51 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.142 trận
- Viktor51 trận39,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.196 trận
- Orianna43 trận65,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,0% · 454 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 52,7% · 569 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 54,8% · 303 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 49,3% · 747 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,0% · 962 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,6% · 661 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,9% · 971 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 44,7% · 320 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.129 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 46,2% · 366 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 44,3% · 691 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 47,3% · 640 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,6% · 661 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,2% · 875 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,8% · 898 trận
- Yunara82 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.997 trận
- Ezreal70 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.480 trận
- Caitlyn40 trận60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.400 trận
- Ashe37 trận35,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,1% · 728 trận
- Jhin37 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.438 trận
- Jinx32 trận62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 44,8% · 2.062 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.113 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.582 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.251 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 42,4% · 838 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 55,1% · 862 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,6% · 989 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 47,6% · 691 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 47,3% · 564 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 47,8% · 297 trận
- Lulu84 trận53,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.471 trận
- Karma61 trận65,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 951 trận
- Braum54 trận29,6%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.431 trận
- Leona43 trận53,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,6% · 1.290 trận
- Rell40 trận45,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,6% · 801 trận
- Seraphine36 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 744 trận
- Milio30 trận60,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 680 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,5% · 1.115 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 47,5% · 670 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 45,3% · 605 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 46,7% · 1.891 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.459 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,4% · 319 trận
- Taric10 trận—SoloQ: 42,9% · 338 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 49,8% · 606 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,8% · 815 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.151 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,8% · 808 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%23.812 lượt chọn trên 466.478cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%443 lượt chọn trên 4.328cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

