Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,0%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
20,2%được chọn trong 590 trên 2.915 trận
Cấm
13,8%294 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 10,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,9% từ 49,4% đến 56,3% trên 571 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 571 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 26.803 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    5,1%
    10,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,4%
    SoloQ
    10,9%
    Tỉ lệ cấm 14,4% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 10,9% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn88% · 23.661
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 18.051
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 104 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Unending Despair
  3. Force of Nature

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn62,5% · kỳ vọng 51,3% · 40 trận+11,2 điểmSoloQ +3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,7% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+6,0 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV61,5% · kỳ vọng 55,9% · 39 trận+5,6 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna65,1% · kỳ vọng 55,6% · 43 trận+9,5 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,5% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+10,3 điểmSoloQ -2,9
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 53,9% · 40 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,6% · kỳ vọng 58,8% · 61 trận+6,8 điểmSoloQ +4,3
Milio60,0% · kỳ vọng 58,1% · 30 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn66,7% · kỳ vọng 54,5% · 33 trận+12,2 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,3% · kỳ vọng 53,0% · 58 trận+7,3 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,7% · kỳ vọng 56,4% · 72 trận+3,3 điểmSoloQ +1,7
Orianna52,5% · kỳ vọng 50,1% · 40 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx71,8% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+18,2 điểmSoloQ +0,3
Sivir64,5% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+13,2 điểmSoloQ +4,0
Tristana52,4% · kỳ vọng 49,9% · 42 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn40 trận
    62,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,3% · 622 trận
  • Renekton38 trận
    39,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 793 trận
  • Aatrox30 trận
    46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,2% · 827 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 49,5% · 656 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 56,8% · 556 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong63 trận
    58,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.151 trận
  • Jarvan IV39 trận
    61,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 799 trận
  • Xin Zhao37 trận
    37,8%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,5% · 314 trận
  • Nocturne32 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 350 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 54,4% · 349 trận
Mid19 tướng
  • Ahri52 trận
    44,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.274 trận
  • Syndra51 trận
    49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.142 trận
  • Viktor51 trận
    39,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.196 trận
  • Orianna43 trận
    65,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,0% · 454 trận
  • Hwei23 trận
    —SoloQ: 52,7% · 569 trận
ADC15 tướng
  • Yunara82 trận
    46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.997 trận
  • Ezreal70 trận
    51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.480 trận
  • Caitlyn40 trận
    60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.400 trận
  • Ashe37 trận
    35,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,1% · 728 trận
  • Jhin37 trận
    45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.438 trận
Support18 tướng
  • Lulu84 trận
    53,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.471 trận
  • Karma61 trận
    65,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 951 trận
  • Braum54 trận
    29,6%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.431 trận
  • Leona43 trận
    53,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,6% · 1.290 trận
  • Rell40 trận
    45,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,6% · 801 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%23.812 lượt chọn trên 466.478cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,2%443 lượt chọn trên 4.328cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 22,6%G1185 trận trên 817
  • 18,7%G2153 trận trên 817
  • 15,0%G3+53 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 185 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.