Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,6%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
19,7%được chọn trong 5.637 trên 28.637 trận
Cấm
15,9%3.719 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 13,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,3% từ 49,2% đến 51,4% trên 5.552 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    6,0%
    9,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,8%
    SoloQ
    13,1%
    Tỉ lệ cấm 15,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 13,1% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    59%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 59% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 107.622
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 66.379
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 59% · 5.971 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 798 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)3% · 2
3%số trận ở soloQ
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,9% · kỳ vọng 49,9% · 330 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Nasus54,4% · kỳ vọng 49,1% · 147 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Ambessa52,4% · kỳ vọng 49,8% · 271 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Dr. Mundo55,7% · kỳ vọng 53,0% · 176 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Irelia61,0% · kỳ vọng 52,0% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,8% · kỳ vọng 51,8% · 359 trận+7,0 điểmSoloQ -2,7
Qiyana55,6% · kỳ vọng 47,6% · 171 trận+8,0 điểmSoloQ +0,8
Wukong48,2% · kỳ vọng 48,0% · 575 trận+0,2 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 50,6% · 468 trận+0,3 điểmSoloQ +0,6
Kha'Zix53,6% · kỳ vọng 49,8% · 97 trận+3,9 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed56,9% · kỳ vọng 43,2% · 72 trận+13,7 điểmSoloQ +1,7
Lissandra55,7% · kỳ vọng 51,6% · 185 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Orianna54,3% · kỳ vọng 52,2% · 276 trận+2,1 điểmSoloQ -2,2
Syndra50,8% · kỳ vọng 49,5% · 388 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1
LeBlanc53,5% · kỳ vọng 49,9% · 155 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios61,2% · kỳ vọng 54,1% · 196 trận+7,1 điểmSoloQ +1,4
Ezreal56,5% · kỳ vọng 53,5% · 499 trận+3,0 điểmSoloQ +0,8
Jinx50,8% · kỳ vọng 48,3% · 329 trận+2,4 điểmSoloQ -2,0
Jhin53,6% · kỳ vọng 52,6% · 433 trận+1,0 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn48,9% · kỳ vọng 48,4% · 460 trận+0,5 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,2% · kỳ vọng 52,9% · 282 trận+6,3 điểmSoloQ +3,1
Blitzcrank54,3% · kỳ vọng 48,3% · 138 trận+6,1 điểmSoloQ +0,7
Thresh52,4% · kỳ vọng 49,1% · 332 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
Seraphine52,1% · kỳ vọng 49,0% · 317 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Poppy55,4% · kỳ vọng 49,1% · 101 trận+6,4 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,2% · kỳ vọng 48,1% · 262 trận+6,1 điểmSoloQ -0,5
Nasus58,4% · kỳ vọng 51,4% · 154 trận+7,0 điểmSoloQ -0,3
Fiora61,0% · kỳ vọng 50,9% · 59 trận+10,1 điểmSoloQ +0,8
Sion53,2% · kỳ vọng 49,7% · 237 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Gangplank61,7% · kỳ vọng 53,7% · 60 trận+8,0 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana56,9% · kỳ vọng 52,9% · 197 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV50,1% · kỳ vọng 48,7% · 425 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Wukong53,5% · kỳ vọng 52,6% · 482 trận+1,0 điểmSoloQ -1,8
Viego49,5% · kỳ vọng 49,3% · 222 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Hecarim51,7% · kỳ vọng 46,4% · 60 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali55,2% · kỳ vọng 50,5% · 165 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Syndra53,3% · kỳ vọng 51,1% · 424 trận+2,2 điểmSoloQ +1,0
Hwei54,7% · kỳ vọng 51,5% · 201 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Ahri52,6% · kỳ vọng 52,2% · 397 trận+0,5 điểmSoloQ +1,2
Cassiopeia55,3% · kỳ vọng 52,7% · 132 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,8% · kỳ vọng 52,2% · 283 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Varus56,2% · kỳ vọng 50,8% · 130 trận+5,3 điểmSoloQ -0,9
Ezreal50,2% · kỳ vọng 47,0% · 269 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Sivir53,2% · kỳ vọng 49,2% · 188 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Tristana52,5% · kỳ vọng 50,3% · 316 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante330 trận
    52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.746 trận
  • Ornn330 trận
    53,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.136 trận
  • Renekton275 trận
    45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.470 trận
  • Ambessa271 trận
    52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.183 trận
  • Sion239 trận
    50,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.975 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong575 trận
    48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.971 trận
  • Lee Sin468 trận
    50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 9.395 trận
  • Jarvan IV359 trận
    58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.718 trận
  • Xin Zhao323 trận
    43,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.795 trận
  • Vi315 trận
    49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.484 trận
Mid23 tướng
  • Ahri425 trận
    47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.286 trận
  • Viktor394 trận
    46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.572 trận
  • Syndra388 trận
    50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 5.468 trận
  • Orianna276 trận
    54,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.474 trận
  • Sylas250 trận
    49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.291 trận
ADC17 tướng
  • Yunara609 trận
    47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 10.046 trận
  • Ezreal499 trận
    56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,8% · 7.792 trận
  • Caitlyn460 trận
    48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 6.904 trận
  • Jhin433 trận
    53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 12.015 trận
  • Lucian348 trận
    48,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 4.914 trận
Support19 tướng
  • Braum674 trận
    45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 7.846 trận
  • Lulu656 trận
    51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 9.316 trận
  • Leona435 trận
    47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,0% · 5.612 trận
  • Rell377 trận
    44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,9% · 5.000 trận
  • Thresh332 trận
    52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 9.480 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,0%108.023 lượt chọn trên 1.788.901cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,8%3.748 lượt chọn trên 38.304cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%198 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 20,8%G11.503 trận trên 7.227
  • 18,0%G21.304 trận trên 7.228
  • 15,5%G3+445 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.503 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.