Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.767 trên 28.642 trận
- Cấm
- 6,3%1.461 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm128 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn146 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 920 trận
- Sion98 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 612 trận
- K'Sante91 trận59,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 857 trận
- Renekton90 trận57,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 967 trận
- Olaf88 trận51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 962 trận
- Malphite85 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.359 trận
- Shen73 trận58,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.001 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,9% · 721 trận
- Nasus44 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Zaahen42 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 548 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.021 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.292 trận
- Camille38 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.022 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 601 trận
- Dr. Mundo32 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 472 trận
- Jax32 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 920 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 45,7% · 849 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 51,1% · 989 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.023 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,9% · 795 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,4% · 897 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.359 trận
- Wukong154 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.353 trận
- Lee Sin131 trận49,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.043 trận
- Vi119 trận58,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 676 trận
- Jarvan IV92 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.092 trận
- Xin Zhao77 trận40,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,9% · 422 trận
- Nocturne58 trận48,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 417 trận
- Sylas58 trận31,0%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.156 trận
- Viego53 trận56,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.196 trận
- Qiyana49 trận55,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.329 trận
- Cho'Gath45 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 958 trận
- Lillia41 trận61,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,6% · 809 trận
- Graves38 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.300 trận
- Sejuani37 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 313 trận
- Kha'Zix34 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.276 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.268 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 47,7% · 728 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 48,5% · 734 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 45,6% · 769 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,5% · 958 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.127 trận
- Viktor128 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.534 trận
- Ahri111 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.479 trận
- Syndra108 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.411 trận
- Orianna73 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 618 trận
- Sylas69 trận49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.225 trận
- Akali63 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 992 trận
- Lissandra58 trận44,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 800 trận
- Hwei54 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,0% · 639 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.185 trận
- LeBlanc46 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 892 trận
- Aurora42 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 592 trận
- Galio42 trận64,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,2% · 839 trận
- Twisted Fate42 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,5% · 954 trận
- Xerath41 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 521 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.373 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.030 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.260 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 48,3% · 891 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,2% · 839 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.009 trận
- Yunara160 trận57,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.538 trận
- Caitlyn126 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.682 trận
- Jinx117 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.335 trận
- Jhin115 trận49,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.930 trận
- Kai'Sa114 trận45,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.759 trận
- Ezreal87 trận48,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.695 trận
- Xayah86 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.039 trận
- Lucian85 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.331 trận
- Tristana82 trận54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.794 trận
- Ashe81 trận49,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 798 trận
- Aphelios70 trận51,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.434 trận
- Zeri69 trận49,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.144 trận
- Sivir65 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 654 trận
- Miss Fortune52 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 742 trận
- Varus38 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 443 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 47,1% · 842 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,1% · 925 trận
- Nautilus159 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.923 trận
- Lulu145 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.222 trận
- Braum112 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.055 trận
- Thresh106 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.433 trận
- Leona96 trận58,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.272 trận
- Seraphine92 trận38,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,2% · 813 trận
- Milio81 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 934 trận
- Blitzcrank74 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.313 trận
- Rakan74 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 830 trận
- Alistar67 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.219 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 938 trận
- Yuumi56 trận60,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.059 trận
- Karma53 trận47,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.201 trận
- Bard35 trận37,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.027 trận
- Poppy34 trận32,4%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 43,7% · 387 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.285 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.226 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,0% · 894 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%29.477 lượt chọn trên 1.788.891cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.170 lượt chọn trên 38.304cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

