Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.218 trên 18.697 trận
- Cấm
- 6,2%1.106 lượt cấm trên 17.738 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf69 trận55,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 349 trận
- Sion69 trận47,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 160 trận
- K'Sante68 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,8% · 395 trận
- Ornn64 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 105 trận
- Renekton58 trận55,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,7% · 228 trận
- Malphite55 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 338 trận
- Shen45 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,9% · 180 trận
- Nasus38 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 166 trận
- Ambessa35 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,3% · 217 trận
- Aatrox30 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 305 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,2% · 373 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 45,4% · 130 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 52,1% · 188 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 46,1% · 254 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 41,2% · 199 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,4% · 332 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 41,7% · 240 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,4% · 378 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 58,5% · 205 trận
- Lee Sin123 trận50,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.003 trận
- Wukong93 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 258 trận
- Vi87 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 275 trận
- Jarvan IV52 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 281 trận
- Xin Zhao50 trận38,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 54,0% · 163 trận
- Sylas42 trận28,6%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 47,7% · 426 trận
- Viego41 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,5% · 299 trận
- Nocturne38 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,8% · 95 trận
- Qiyana38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 453 trận
- Lillia34 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,9% · 183 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 214 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 53,2% · 316 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 44,4% · 259 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 45,4% · 381 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 43,1% · 72 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 55,0% · 340 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,0% · 300 trận
- Ahri81 trận50,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 289 trận
- Viktor73 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,6% · 535 trận
- Syndra57 trận42,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 340 trận
- Sylas52 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 440 trận
- Akali49 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 276 trận
- Orianna47 trận63,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 212 trận
- Lissandra38 trận44,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 257 trận
- Hwei37 trận62,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 42,8% · 173 trận
- LeBlanc36 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 265 trận
- Twisted Fate35 trận37,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 44,1% · 449 trận
- Galio34 trận61,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
- Yone34 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 316 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,7% · 169 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 53,1% · 358 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 46,4% · 125 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 42,6% · 289 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,5% · 295 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,3% · 310 trận
- Yunara105 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,2% · 737 trận
- Caitlyn97 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
- Jhin94 trận54,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 927 trận
- Kai'Sa79 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.005 trận
- Jinx68 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 593 trận
- Ezreal66 trận56,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 588 trận
- Lucian64 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 466 trận
- Aphelios58 trận55,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 633 trận
- Xayah57 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 338 trận
- Zeri55 trận58,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 44,4% · 363 trận
- Ashe53 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 149 trận
- Tristana49 trận53,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 474 trận
- Miss Fortune40 trận47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 213 trận
- Sivir35 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 37,2% · 137 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,9% · 289 trận
- Nautilus110 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 614 trận
- Lulu93 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 714 trận
- Thresh79 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 692 trận
- Braum74 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 271 trận
- Leona71 trận59,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 326 trận
- Blitzcrank64 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 479 trận
- Alistar57 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 411 trận
- Seraphine57 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 59,0% · 166 trận
- Milio50 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 199 trận
- Yuumi46 trận65,2%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 51,1% · 325 trận
- Rakan42 trận64,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 44,5% · 256 trận
- Rell39 trận48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 312 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 311 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 53,0% · 347 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 53,8% · 208 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.000 lượt chọn trên 630.395cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%785 lượt chọn trên 23.550cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

