Hồ sơ tướng · Top

Mordekaiser

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
4,9%được chọn trong 345 trên 6.991 trận
Cấm
5,3%185 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,2% từ 44,7% đến 53,8% trên 321 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,6%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 11.548
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 8.847
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (45%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 618
12%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,6% · kỳ vọng 50,9% · 57 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,7% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+17,8 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,8% · kỳ vọng 47,3% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,6% · kỳ vọng 46,1% · 33 trận+11,5 điểmSoloQ +4,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,4% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu46,9% · kỳ vọng 46,2% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn57 trận
    52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 430 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 55,9% · 227 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 48,7% · 382 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 53,8% · 582 trận
  • Shen16 trận
    —SoloQ: 47,1% · 435 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong49 trận
    46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 540 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 51,5% · 452 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 50,5% · 222 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 127 trận
  • Cho'Gath11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 378 trận
Mid17 tướng
  • Viktor36 trận
    66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 47,0% · 447 trận
  • Syndra31 trận
    38,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 545 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 47,8% · 649 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 53,6% · 211 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 50,9% · 287 trận
ADC16 tướng
  • Yunara39 trận
    53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 948 trận
  • Jinx30 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 794 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 49,1% · 951 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 651 trận
  • Sivir21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 251 trận
Support17 tướng
  • Lulu34 trận
    44,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 814 trận
  • Nautilus33 trận
    57,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,8% · 675 trận
  • Seraphine24 trận
    —SoloQ: 48,6% · 290 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 44,3% · 451 trận
  • Milio23 trận
    —SoloQ: 54,1% · 386 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%10.988 lượt chọn trên 693.482cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%260 lượt chọn trên 10.426cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,9%G1103 trận trên 2.122
  • 5,4%G2114 trận trên 2.122
  • 5,4%G3+37 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 103 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.