Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,9%được chọn trong 3.705 trên 28.636 trận
- Cấm
- 8,3%1.948 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,9%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 60%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn209 trận49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.498 trận
- K'Sante184 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,3% · 2.144 trận
- Sion166 trận53,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 1.309 trận
- Malphite164 trận44,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.512 trận
- Aatrox148 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.169 trận
- Ambessa148 trận43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.051 trận
- Renekton140 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.191 trận
- Jax132 trận47,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.348 trận
- Olaf130 trận45,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.720 trận
- Gnar128 trận52,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.568 trận
- Dr. Mundo116 trận57,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.325 trận
- Camille106 trận45,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.261 trận
- Shen103 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.465 trận
- Zaahen99 trận41,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.424 trận
- Yone98 trận48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.205 trận
- Garen58 trận51,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.874 trận
- Jayce51 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.752 trận
- Fiora47 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.236 trận
- Gangplank39 trận48,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.160 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 52,2% · 2.154 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.851 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,7% · 2.512 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,7% · 2.752 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,7% · 2.752 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,2% · 2.154 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,2% · 2.154 trận
- Wukong350 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.620 trận
- Lee Sin303 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 5.587 trận
- Jarvan IV263 trận49,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.601 trận
- Vi223 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.490 trận
- Sylas190 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.179 trận
- Xin Zhao190 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.093 trận
- Nocturne114 trận48,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,8% · 987 trận
- Qiyana108 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.518 trận
- Sejuani103 trận50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 629 trận
- Viego101 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.830 trận
- Cho'Gath99 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.897 trận
- Lillia98 trận49,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.895 trận
- Naafiri96 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.171 trận
- Graves78 trận62,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.243 trận
- Skarner77 trận42,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 630 trận
- Kha'Zix54 trận53,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.091 trận
- Nidalee52 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.070 trận
- Elise46 trận43,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.859 trận
- Hecarim33 trận57,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.905 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 48,7% · 2.800 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.897 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,3% · 2.421 trận
- Viktor276 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.629 trận
- Syndra271 trận53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.629 trận
- Ahri266 trận41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.497 trận
- Sylas206 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.197 trận
- Orianna173 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.583 trận
- Hwei132 trận50,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.633 trận
- Yone119 trận39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.343 trận
- Galio118 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.151 trận
- Akali112 trận41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.350 trận
- Aurora110 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.396 trận
- Lissandra99 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.868 trận
- Ryze96 trận46,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.082 trận
- Locke93 trận52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.241 trận
- Xerath91 trận51,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.232 trận
- LeBlanc84 trận53,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.061 trận
- Twisted Fate76 trận39,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.541 trận
- Zed66 trận39,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.536 trận
- Galio59 trận50,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.151 trận
- Yasuo46 trận54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.968 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.947 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 50,2% · 2.660 trận
- Kai'Sa339 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 7.075 trận
- Yunara312 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 5.733 trận
- Ezreal296 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 4.234 trận
- Caitlyn273 trận49,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.817 trận
- Jhin265 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 7.441 trận
- Jinx229 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.030 trận
- Xayah210 trận50,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.695 trận
- Tristana162 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 4.310 trận
- Sivir151 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.571 trận
- Ashe148 trận56,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.777 trận
- Lucian141 trận45,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.890 trận
- Aphelios134 trận53,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.669 trận
- Zeri133 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.620 trận
- Miss Fortune126 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.753 trận
- Varus110 trận43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.168 trận
- Kalista51 trận49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.987 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 50,3% · 2.153 trận
- Nautilus435 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 5.612 trận
- Braum355 trận51,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.730 trận
- Lulu275 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 5.000 trận
- Alistar260 trận47,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.668 trận
- Thresh248 trận52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 6.257 trận
- Rakan225 trận49,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.219 trận
- Rell178 trận43,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.691 trận
- Seraphine162 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.600 trận
- Blitzcrank151 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 3.728 trận
- Milio119 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.956 trận
- Poppy108 trận45,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.288 trận
- Yuumi108 trận45,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 58,0% · 2.185 trận
- Karma105 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.391 trận
- Bard102 trận51,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.396 trận
- Morgana98 trận40,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.635 trận
- Pyke64 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.394 trận
- Nami49 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.863 trận
- Janna36 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.882 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.983 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%70.821 lượt chọn trên 1.788.901cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%2.465 lượt chọn trên 38.304cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

