Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,3%được chọn trong 328 trên 2.915 trận
- Cấm
- 6,6%140 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 232.510 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,4%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Abyssal Mask
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 52,1% · 516 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,1% · 525 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 55,6% · 387 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 58,6% · 353 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 53,8% · 390 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 46,1% · 332 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 53,0% · 332 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 53,0% · 653 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 54,7% · 411 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 54,9% · 337 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 52,1% · 672 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,6% · 607 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 49,8% · 500 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 52,5% · 612 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 50,3% · 594 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 50,7% · 481 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,8% · 796 trận
- Wukong35 trận31,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,8% · 832 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,1% · 702 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 52,9% · 225 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 53,1% · 290 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 55,6% · 923 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 48,8% · 289 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,0% · 590 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,4% · 578 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 46,7% · 565 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,7% · 629 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 56,0% · 182 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,0% · 626 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 39,0% · 77 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Viktor37 trận35,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,2% · 925 trận
- Syndra35 trận48,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,7% · 877 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,4% · 978 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 45,8% · 306 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 54,8% · 336 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,5% · 555 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,7% · 899 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 49,3% · 430 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 54,5% · 764 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 62,2% · 119 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 56,0% · 679 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,0% · 531 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 55,1% · 570 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 47,6% · 330 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 52,2% · 295 trận
- Yunara31 trận41,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.394 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,7% · 1.442 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,2% · 945 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.816 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.677 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,7% · 579 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.020 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 45,7% · 488 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 53,8% · 606 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 54,5% · 521 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,7% · 596 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,2% · 735 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 54,1% · 1.007 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 53,1% · 776 trận
- Nautilus43 trận46,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,4% · 1.286 trận
- Braum40 trận55,0%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,7% · 832 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 54,0% · 1.056 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 48,0% · 544 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,6% · 580 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 54,0% · 470 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.641 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,6% · 995 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,1% · 501 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,6% · 564 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 55,8% · 584 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.087 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 54,4% · 239 trận
- Taric8 trận—SoloQ: 53,8% · 247 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 48,2% · 548 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 59,4% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%18.605 lượt chọn trên 465.016cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%239 lượt chọn trên 4.328cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

