Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,9%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,9%được chọn trong 2.598 trên 18.654 trận
Cấm
9,0%1.587 lượt cấm trên 17.697 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,7% từ 49,1% đến 52,3% trên 2.597 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    4,0%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,8%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 8,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    48%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (48%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 26.415
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 13.617
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.845 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 364 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Spirit Visage
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,8% · kỳ vọng 51,3% · 117 trận+8,5 điểmSoloQ +2,9
Ornn56,1% · kỳ vọng 48,8% · 107 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Dr. Mundo58,0% · kỳ vọng 52,1% · 88 trận+5,9 điểmSoloQ +2,1
Renekton54,8% · kỳ vọng 50,3% · 104 trận+4,5 điểmSoloQ -1,7
Camille50,7% · kỳ vọng 48,5% · 75 trận+2,1 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves63,6% · kỳ vọng 50,8% · 66 trận+12,9 điểmSoloQ -2,9
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 52,0% · 259 trận+6,0 điểmSoloQ -0,3
Wukong49,5% · kỳ vọng 46,4% · 210 trận+3,1 điểmSoloQ -2,9
Sylas52,2% · kỳ vọng 49,9% · 159 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Sejuani55,7% · kỳ vọng 50,7% · 61 trận+5,0 điểmSoloQ -9,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc62,9% · kỳ vọng 51,0% · 62 trận+11,9 điểmSoloQ +2,1
Yasuo63,9% · kỳ vọng 52,0% · 36 trận+11,9 điểmSoloQ +1,8
Viktor54,6% · kỳ vọng 50,6% · 183 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Syndra53,8% · kỳ vọng 50,3% · 143 trận+3,5 điểmSoloQ +1,6
Orianna58,7% · kỳ vọng 54,4% · 104 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,1% · kỳ vọng 48,3% · 209 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Jinx51,6% · kỳ vọng 46,6% · 153 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn52,7% · kỳ vọng 48,6% · 207 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Tristana57,3% · kỳ vọng 52,2% · 96 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 50,3% · 257 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,7% · kỳ vọng 51,9% · 305 trận+3,8 điểmSoloQ +2,5
Braum52,6% · kỳ vọng 48,6% · 251 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Thresh53,7% · kỳ vọng 49,5% · 190 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Bard54,3% · kỳ vọng 49,2% · 70 trận+5,1 điểmSoloQ +1,1
Pyke60,8% · kỳ vọng 54,4% · 51 trận+6,4 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion61,0% · kỳ vọng 50,1% · 100 trận+10,9 điểmSoloQ -0,2
Yone57,7% · kỳ vọng 50,6% · 97 trận+7,1 điểmSoloQ -0,5
Jayce57,4% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+8,1 điểmSoloQ +2,0
Aatrox55,4% · kỳ vọng 51,4% · 112 trận+3,9 điểmSoloQ +2,4
Gnar54,7% · kỳ vọng 49,7% · 75 trận+5,0 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,9% · kỳ vọng 50,8% · 142 trận+9,1 điểmSoloQ -1,9
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 49,5% · 290 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Nocturne56,1% · kỳ vọng 48,1% · 66 trận+8,0 điểmSoloQ -0,9
Nidalee58,0% · kỳ vọng 52,0% · 69 trận+5,9 điểmSoloQ +2,1
Elise60,0% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath59,2% · kỳ vọng 52,3% · 76 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Viktor52,4% · kỳ vọng 50,8% · 168 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
Locke52,9% · kỳ vọng 48,2% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ +3,1
Aurora53,6% · kỳ vọng 49,7% · 69 trận+3,9 điểmSoloQ -0,8
Ryze50,0% · kỳ vọng 48,6% · 76 trận+1,4 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,9% · kỳ vọng 54,8% · 126 trận+11,1 điểmSoloQ +0,6
Sivir58,7% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Jhin50,2% · kỳ vọng 46,6% · 311 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Xayah55,7% · kỳ vọng 52,7% · 115 trận+2,9 điểmSoloQ -1,2
Corki49,0% · kỳ vọng 48,1% · 51 trận+0,9 điểmSoloQ -2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante140 trận
    52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,3% · 1.176 trận
  • Malphite123 trận
    47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 864 trận
  • Sion117 trận
    59,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,5% · 409 trận
  • Aatrox110 trận
    41,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,1% · 823 trận
  • Ornn107 trận
    56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 220 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin259 trận
    57,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.260 trận
  • Wukong210 trận
    49,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
  • Sylas159 trận
    52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.481 trận
  • Vi158 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 767 trận
  • Jarvan IV154 trận
    52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,9% · 812 trận
Mid20 tướng
  • Viktor183 trận
    54,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.551 trận
  • Sylas161 trận
    51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.472 trận
  • Ahri159 trận
    43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 895 trận
  • Syndra143 trận
    53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.251 trận
  • Orianna104 trận
    58,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 647 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa257 trận
    51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.440 trận
  • Ezreal220 trận
    52,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.912 trận
  • Yunara209 trận
    54,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.192 trận
  • Caitlyn207 trận
    52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.388 trận
  • Jhin200 trận
    45,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,2% · 3.250 trận
Support19 tướng
  • Nautilus305 trận
    55,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,1% · 2.483 trận
  • Braum251 trận
    52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.382 trận
  • Thresh190 trận
    53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.345 trận
  • Alistar185 trận
    49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.023 trận
  • Lulu174 trận
    47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.940 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%25.541 lượt chọn trên 632.195cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%1.656 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 14,4%G1616 trận trên 4.270
  • 14,5%G2618 trận trên 4.274
  • 14,5%G3+265 trận trên 1.831
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 616 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.