Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,9%được chọn trong 2.598 trên 18.654 trận
- Cấm
- 9,0%1.587 lượt cấm trên 17.697 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante140 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,3% · 1.176 trận
- Malphite123 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 864 trận
- Sion117 trận59,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,5% · 409 trận
- Aatrox110 trận41,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,1% · 823 trận
- Ornn107 trận56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 220 trận
- Renekton104 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 721 trận
- Jax103 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.117 trận
- Ambessa97 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 846 trận
- Dr. Mundo88 trận58,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,5% · 434 trận
- Nasus88 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 477 trận
- Gnar80 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 571 trận
- Olaf77 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 775 trận
- Camille75 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 739 trận
- Yone75 trận50,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.276 trận
- Mordekaiser71 trận40,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,3% · 328 trận
- Jayce41 trận46,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.486 trận
- Fiora35 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 774 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 46,9% · 931 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 51,6% · 795 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 50,8% · 864 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,4% · 1.486 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.486 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Lee Sin259 trận57,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.260 trận
- Wukong210 trận49,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
- Sylas159 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.481 trận
- Vi158 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 767 trận
- Jarvan IV154 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,9% · 812 trận
- Xin Zhao116 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 509 trận
- Viego88 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 987 trận
- Lillia79 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 580 trận
- Naafiri77 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 626 trận
- Nocturne73 trận52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 57,3% · 335 trận
- Qiyana70 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.571 trận
- Cho'Gath68 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,2% · 533 trận
- Graves66 trận63,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.209 trận
- Sejuani61 trận55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 42,1% · 145 trận
- Jayce52 trận42,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 56,3% · 568 trận
- Nidalee47 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.325 trận
- Kha'Zix44 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 881 trận
- Elise33 trận42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 694 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 54,0% · 976 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 54,0% · 626 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,9% · 978 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 50,6% · 876 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,0% · 626 trận
- Viktor183 trận54,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.551 trận
- Sylas161 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.472 trận
- Ahri159 trận43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 895 trận
- Syndra143 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.251 trận
- Orianna104 trận58,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 647 trận
- Galio97 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.025 trận
- Hwei87 trận54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 575 trận
- Yone85 trận31,8%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.242 trận
- Akali82 trận41,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,8% · 951 trận
- Lissandra75 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 787 trận
- Ryze73 trận52,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 493 trận
- Twisted Fate65 trận41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.424 trận
- Xerath65 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,5% · 443 trận
- Aurora63 trận41,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,3% · 555 trận
- LeBlanc62 trận62,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,1% · 786 trận
- Locke57 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.181 trận
- Zed57 trận40,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 810 trận
- Galio48 trận47,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.025 trận
- Yasuo36 trận63,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,2% · 971 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,8% · 886 trận
- Kai'Sa257 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.440 trận
- Ezreal220 trận52,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.912 trận
- Yunara209 trận54,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.192 trận
- Caitlyn207 trận52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.388 trận
- Jhin200 trận45,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,2% · 3.250 trận
- Jinx153 trận51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.557 trận
- Xayah139 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.228 trận
- Lucian112 trận48,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.216 trận
- Aphelios106 trận54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.913 trận
- Sivir101 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 446 trận
- Tristana96 trận57,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.574 trận
- Zeri96 trận40,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.027 trận
- Ashe93 trận50,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 518 trận
- Miss Fortune93 trận50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 663 trận
- Varus68 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 409 trận
- Corki51 trận54,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 572 trận
- Kalista38 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 797 trận
- Nautilus305 trận55,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,1% · 2.483 trận
- Braum251 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.382 trận
- Thresh190 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.345 trận
- Alistar185 trận49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.023 trận
- Lulu174 trận47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.940 trận
- Rakan147 trận50,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 873 trận
- Blitzcrank142 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.760 trận
- Rell104 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.098 trận
- Seraphine96 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 428 trận
- Yuumi94 trận47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 57,1% · 807 trận
- Poppy89 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 665 trận
- Morgana82 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 510 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,4% · 415 trận
- Bard70 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 995 trận
- Neeko65 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 328 trận
- Karma57 trận42,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,2% · 863 trận
- Pyke51 trận60,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 827 trận
- Pantheon30 trận63,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 600 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 57,2% · 572 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%25.541 lượt chọn trên 632.195cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%1.656 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

