Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 924 trên 6.991 trận
Cấm
6,1%210 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,0% từ 44,3% đến 49,8% trên 895 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    7,3%
    6,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người96% · 53.873
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 41.992
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 171 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 12.715
36%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,7% · kỳ vọng 46,2% · 54 trận+7,5 điểmSoloQ +1,7
Camille45,0% · kỳ vọng 40,6% · 40 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Renekton45,8% · kỳ vọng 44,2% · 48 trận+1,6 điểmSoloQ -1,2
Sion48,5% · kỳ vọng 46,1% · 33 trận+2,4 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,7% · kỳ vọng 47,7% · 75 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
Nocturne52,3% · kỳ vọng 50,8% · 44 trận+1,5 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,8% · kỳ vọng 42,3% · 44 trận+14,5 điểmSoloQ +0,2
Viktor51,4% · kỳ vọng 46,7% · 74 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Hwei51,4% · kỳ vọng 45,8% · 35 trận+5,6 điểmSoloQ -0,7
Ahri46,7% · kỳ vọng 46,3% · 90 trận+0,3 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana55,2% · kỳ vọng 43,2% · 58 trận+11,9 điểmSoloQ +1,3
Jhin54,0% · kỳ vọng 45,0% · 63 trận+9,0 điểmSoloQ +1,9
Ezreal53,3% · kỳ vọng 48,5% · 107 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Ashe52,4% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ -3,4
Zeri48,4% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,4% · kỳ vọng 43,9% · 79 trận+10,5 điểmSoloQ +0,4
Milio60,0% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+12,0 điểmSoloQ +0,3
Leona60,4% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ -2,2
Braum49,6% · kỳ vọng 47,7% · 123 trận+1,9 điểmSoloQ -3,5
Rell45,5% · kỳ vọng 42,6% · 55 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante52,3% · kỳ vọng 45,3% · 44 trận+6,9 điểmSoloQ -0,9
Malphite47,2% · kỳ vọng 40,8% · 36 trận+6,4 điểmSoloQ -2,0
Ambessa51,8% · kỳ vọng 47,9% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -2,4
Camille60,6% · kỳ vọng 53,6% · 33 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Shen47,4% · kỳ vọng 43,6% · 38 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana68,6% · kỳ vọng 57,4% · 35 trận+11,2 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao54,3% · kỳ vọng 46,8% · 46 trận+7,6 điểmSoloQ -2,3
Jarvan IV48,5% · kỳ vọng 46,4% · 97 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 53,3% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra49,0% · kỳ vọng 47,3% · 102 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Viktor50,8% · kỳ vọng 47,4% · 65 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Ahri49,0% · kỳ vọng 47,8% · 98 trận+1,2 điểmSoloQ -0,5
Orianna49,3% · kỳ vọng 48,0% · 69 trận+1,3 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan56,3% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+7,1 điểmSoloQ -3,0
Rell53,6% · kỳ vọng 51,6% · 112 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Alistar50,0% · kỳ vọng 47,2% · 72 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank56,8% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+6,2 điểmSoloQ +0,3
Thresh50,0% · kỳ vọng 48,0% · 46 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn88 trận
    39,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.582 trận
  • Ambessa54 trận
    53,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.358 trận
  • K'Sante50 trận
    46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.121 trận
  • Renekton48 trận
    45,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.679 trận
  • Gnar41 trận
    48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.249 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong126 trận
    43,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.195 trận
  • Jarvan IV75 trận
    50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.863 trận
  • Xin Zhao67 trận
    46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,8% · 681 trận
  • Vi53 trận
    45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 913 trận
  • Nocturne44 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 742 trận
Mid21 tướng
  • Syndra98 trận
    42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.853 trận
  • Ahri90 trận
    46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.037 trận
  • Viktor74 trận
    51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.247 trận
  • Orianna65 trận
    36,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.035 trận
  • Locke44 trận
    38,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.541 trận
ADC17 tướng
  • Xayah113 trận
    40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.538 trận
  • Ezreal107 trận
    53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 3.877 trận
  • Yunara79 trận
    41,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 5.158 trận
  • Jhin63 trận
    54,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,9% · 5.493 trận
  • Sivir63 trận
    49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.281 trận
Support18 tướng
  • Braum123 trận
    49,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,2% · 2.552 trận
  • Nautilus79 trận
    54,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.590 trận
  • Lulu67 trận
    50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,2% · 3.819 trận
  • Rakan58 trận
    39,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.841 trận
  • Rell55 trận
    45,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.893 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,3%50.895 lượt chọn trên 693.491cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,2%646 lượt chọn trên 10.426cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,0%G1233 trận trên 2.122
  • 13,7%G2290 trận trên 2.122
  • 13,0%G3+90 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 233 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.