Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,6%được chọn trong 338 trên 2.915 trận
- Cấm
- 6,2%131 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.030 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 53,8% · 595 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.069 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 48,3% · 895 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,2% · 650 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,1% · 844 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,6% · 982 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 49,5% · 804 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 47,3% · 962 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,6% · 685 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,7% · 682 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,3% · 542 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 48,9% · 706 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 46,1% · 581 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,6% · 769 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.382 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.056 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,0% · 1.105 trận
- Wukong33 trận60,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.373 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.129 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,5% · 447 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 51,9% · 474 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.011 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 47,3% · 971 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.219 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,7% · 519 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 43,8% · 954 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,1% · 148 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 48,0% · 248 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,5% · 990 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.577 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 47,6% · 328 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.723 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,5% · 1.209 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,4% · 1.011 trận
- Syndra37 trận43,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.508 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.530 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.660 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 53,6% · 582 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 43,4% · 723 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.261 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.061 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,6% · 561 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 42,5% · 214 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,0% · 892 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.125 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.502 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,7% · 448 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 47,7% · 449 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 53,8% · 478 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,6% · 937 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.116 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,6% · 937 trận
- Ezreal56 trận51,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,6% · 2.237 trận
- Yunara34 trận38,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.796 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,4% · 3.884 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,1% · 2.898 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 45,4% · 1.425 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.064 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.263 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,7% · 969 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.560 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 50,4% · 365 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 50,1% · 841 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 48,3% · 775 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 50,9% · 352 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.537 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 46,9% · 1.156 trận
- Lulu32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.926 trận
- Braum31 trận38,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.222 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,1% · 1.450 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.582 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.155 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.367 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,0% · 844 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 49,3% · 968 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 43,7% · 950 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,4% · 2.339 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 48,5% · 910 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 43,5% · 421 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.789 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 54,6% · 399 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 55,5% · 892 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,5% · 1.029 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%31.315 lượt chọn trên 466.481cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%248 lượt chọn trên 4.328cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

