Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
16,9%được chọn trong 3.157 trên 18.722 trận
Cấm
6,9%1.226 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,5% từ 49,0% đến 51,9% trên 3.127 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    11,1%
    8,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 76.867
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến43% · 32.987
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 40% · 3.440 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 467 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)55% · 23.512
55%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 117 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,0% · kỳ vọng 49,0% · 121 trận+8,1 điểmSoloQ +1,6
Sion56,0% · kỳ vọng 51,0% · 141 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Ornn54,7% · kỳ vọng 48,6% · 95 trận+6,2 điểmSoloQ +1,9
Gangplank57,9% · kỳ vọng 47,9% · 38 trận+10,0 điểmSoloQ -0,4
Nasus53,0% · kỳ vọng 48,7% · 117 trận+4,3 điểmSoloQ -4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,6% · kỳ vọng 51,7% · 324 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Graves55,8% · kỳ vọng 50,5% · 86 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Wukong46,4% · kỳ vọng 46,1% · 222 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7
Talon58,1% · kỳ vọng 49,2% · 31 trận+8,8 điểmSoloQ +0,9
Qiyana53,2% · kỳ vọng 51,8% · 94 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali63,2% · kỳ vọng 51,4% · 117 trận+11,9 điểmSoloQ +0,5
Xerath54,8% · kỳ vọng 48,9% · 84 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3
LeBlanc55,7% · kỳ vọng 50,8% · 106 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Ahri49,6% · kỳ vọng 47,8% · 238 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Aurora56,4% · kỳ vọng 51,5% · 78 trận+4,9 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs64,2% · kỳ vọng 54,3% · 81 trận+9,9 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 48,3% · 161 trận+7,0 điểmSoloQ +0,8
Sivir56,5% · kỳ vọng 50,2% · 124 trận+6,2 điểmSoloQ -0,7
Ezreal57,0% · kỳ vọng 54,8% · 456 trận+2,2 điểmSoloQ +0,9
Jhin55,5% · kỳ vọng 54,6% · 339 trận+0,9 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy60,0% · kỳ vọng 49,2% · 105 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Rell52,9% · kỳ vọng 46,5% · 138 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Yuumi55,3% · kỳ vọng 49,1% · 103 trận+6,3 điểmSoloQ +2,7
Seraphine53,8% · kỳ vọng 48,8% · 132 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Karma56,9% · kỳ vọng 52,6% · 102 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,4% · kỳ vọng 52,0% · 155 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Sion55,6% · kỳ vọng 49,9% · 144 trận+5,6 điểmSoloQ +2,5
Fiora62,2% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+12,0 điểmSoloQ +0,7
Nasus57,3% · kỳ vọng 52,3% · 103 trận+5,0 điểmSoloQ -1,4
Renekton54,4% · kỳ vọng 50,8% · 136 trận+3,6 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,6% · kỳ vọng 54,8% · 262 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Viego53,7% · kỳ vọng 50,2% · 123 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Qiyana52,9% · kỳ vọng 49,2% · 102 trận+3,8 điểmSoloQ +0,7
Vi50,6% · kỳ vọng 50,5% · 243 trận+0,1 điểmSoloQ -0,2
Lillia53,6% · kỳ vọng 53,1% · 110 trận+0,5 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,7% · kỳ vọng 46,8% · 123 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Viktor58,5% · kỳ vọng 50,6% · 183 trận+7,8 điểmSoloQ -0,8
Hwei60,0% · kỳ vọng 52,0% · 80 trận+8,0 điểmSoloQ +1,4
Syndra52,9% · kỳ vọng 50,8% · 157 trận+2,0 điểmSoloQ +0,2
Sylas49,7% · kỳ vọng 48,4% · 153 trận+1,3 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard68,8% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+17,0 điểmSoloQ +2,0
Nautilus49,5% · kỳ vọng 49,3% · 798 trận+0,2 điểmSoloQ -0,8
Pyke50,9% · kỳ vọng 46,6% · 110 trận+4,3 điểmSoloQ -0,3
Rell56,3% · kỳ vọng 54,4% · 231 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Alistar52,7% · kỳ vọng 51,5% · 150 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante171 trận
    52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.399 trận
  • Sion141 trận
    56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.128 trận
  • Renekton133 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.129 trận
  • Ambessa132 trận
    47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.203 trận
  • Aatrox121 trận
    46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.270 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin324 trận
    54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 9.257 trận
  • Wukong222 trận
    46,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.794 trận
  • Vi183 trận
    46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.271 trận
  • Sylas160 trận
    48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 3.690 trận
  • Viego149 trận
    50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.646 trận
Mid21 tướng
  • Ahri238 trận
    49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.558 trận
  • Viktor170 trận
    45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 4.023 trận
  • Syndra166 trận
    49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.130 trận
  • Sylas151 trận
    45,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,5% · 4.007 trận
  • Akali117 trận
    63,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.752 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal456 trận
    57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 7.722 trận
  • Xayah360 trận
    45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 7.303 trận
  • Jhin339 trận
    55,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 12.285 trận
  • Yunara238 trận
    43,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 7.306 trận
  • Jinx164 trận
    43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 4.181 trận
Support18 tướng
  • Braum333 trận
    44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 3.410 trận
  • Leona259 trận
    48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.429 trận
  • Thresh234 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 6.309 trận
  • Nautilus222 trận
    50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 4.318 trận
  • Lulu194 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 5.474 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,1%70.107 lượt chọn trên 630.398cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,2%1.929 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,2%G1651 trận trên 4.285
  • 17,3%G2740 trận trên 4.289
  • 18,1%G3+331 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 651 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.