Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,9%được chọn trong 3.157 trên 18.722 trận
- Cấm
- 6,9%1.226 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 117 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm117 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 11,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 117 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante171 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.399 trận
- Sion141 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.128 trận
- Renekton133 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.129 trận
- Ambessa132 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.203 trận
- Aatrox121 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.270 trận
- Malphite121 trận57,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.055 trận
- Nasus117 trận53,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.472 trận
- Yone108 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.722 trận
- Zaahen107 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.293 trận
- Gnar104 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.683 trận
- Jax102 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.994 trận
- Ornn95 trận54,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 624 trận
- Olaf94 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.828 trận
- Dr. Mundo86 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.121 trận
- Camille79 trận44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.779 trận
- Fiora56 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.112 trận
- Jayce56 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.048 trận
- Gangplank38 trận57,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.619 trận
- Irelia33 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.333 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,6% · 4.048 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,6% · 4.048 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.796 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,2% · 2.055 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.796 trận
- Lee Sin324 trận54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 9.257 trận
- Wukong222 trận46,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.794 trận
- Vi183 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.271 trận
- Sylas160 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 3.690 trận
- Viego149 trận50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.646 trận
- Xin Zhao144 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.489 trận
- Jarvan IV138 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.220 trận
- Lillia108 trận40,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.698 trận
- Nocturne104 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 931 trận
- Qiyana94 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 4.413 trận
- Cho'Gath90 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.521 trận
- Graves86 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.067 trận
- Naafiri74 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.739 trận
- Jayce71 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.561 trận
- Nidalee65 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.646 trận
- Kha'Zix60 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.395 trận
- Hecarim50 trận52,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 2.780 trận
- Naafiri34 trận52,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.739 trận
- Talon31 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.025 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.739 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.802 trận
- Ahri238 trận49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.558 trận
- Viktor170 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 4.023 trận
- Syndra166 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.130 trận
- Sylas151 trận45,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,5% · 4.007 trận
- Akali117 trận63,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.752 trận
- Lissandra116 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 2.119 trận
- Orianna114 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.827 trận
- LeBlanc106 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.184 trận
- Yone99 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.250 trận
- Hwei97 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
- Ryze95 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.459 trận
- Galio89 trận53,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.826 trận
- Locke87 trận46,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.209 trận
- Xerath84 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.114 trận
- Aurora78 trận56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.540 trận
- Twisted Fate74 trận36,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,0% · 4.019 trận
- Zed60 trận41,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.335 trận
- Galio50 trận54,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.826 trận
- Yasuo45 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.488 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,8% · 2.165 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 2.826 trận
- Ezreal456 trận57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 7.722 trận
- Xayah360 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 7.303 trận
- Jhin339 trận55,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 12.285 trận
- Yunara238 trận43,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 7.306 trận
- Jinx164 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 4.181 trận
- Caitlyn161 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.049 trận
- Lucian156 trận49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.927 trận
- Miss Fortune127 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.570 trận
- Sivir124 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.197 trận
- Zeri114 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.271 trận
- Ashe111 trận42,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.169 trận
- Aphelios95 trận55,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 5.461 trận
- Tristana88 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.352 trận
- Ziggs81 trận64,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,3% · 617 trận
- Varus73 trận39,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,9% · 991 trận
- Corki55 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.385 trận
- Kalista50 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.161 trận
- Braum333 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 3.410 trận
- Leona259 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.429 trận
- Thresh234 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 6.309 trận
- Nautilus222 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 4.318 trận
- Lulu194 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 5.474 trận
- Rakan178 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,1% · 3.197 trận
- Alistar143 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.254 trận
- Rell138 trận52,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.833 trận
- Seraphine132 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.245 trận
- Poppy105 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.362 trận
- Yuumi103 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 57,7% · 2.288 trận
- Karma102 trận56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 3.025 trận
- Milio91 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.318 trận
- Blitzcrank86 trận43,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.121 trận
- Bard72 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.256 trận
- Pyke55 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.051 trận
- Pantheon32 trận56,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.543 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.393 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,1%70.107 lượt chọn trên 630.398cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,2%1.929 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

