Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,5%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.798 trên 28.636 trận
Cấm
6,2%1.438 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 50,6% đến 53,3% trên 3.795 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    6,6%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 130.759
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 94.293
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 521 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 29.231
41%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +6,9 điểm trên 214 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,0% · kỳ vọng 54,1% · 108 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Ornn55,1% · kỳ vọng 51,6% · 236 trận+3,5 điểmSoloQ -1,5
Nasus56,6% · kỳ vọng 50,8% · 99 trận+5,8 điểmSoloQ +0,6
Jax56,5% · kỳ vọng 51,4% · 92 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Malphite54,9% · kỳ vọng 52,3% · 142 trận+2,6 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath56,6% · kỳ vọng 50,4% · 113 trận+6,3 điểmSoloQ +2,4
Wukong52,1% · kỳ vọng 49,6% · 365 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 53,5% · 332 trận+1,6 điểmSoloQ -1,1
Viego57,0% · kỳ vọng 52,9% · 100 trận+4,1 điểmSoloQ +0,1
Vi53,5% · kỳ vọng 51,8% · 200 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed56,8% · kỳ vọng 44,9% · 44 trận+12,0 điểmSoloQ -1,5
Galio59,4% · kỳ vọng 53,0% · 106 trận+6,4 điểmSoloQ +3,3
Akali56,7% · kỳ vọng 51,7% · 120 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Ekko61,1% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+10,9 điểmSoloQ -1,0
Syndra51,7% · kỳ vọng 51,1% · 319 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,5% · kỳ vọng 50,5% · 214 trận+6,9 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 52,4% · 250 trận+5,2 điểmSoloQ +0,8
Lucian55,6% · kỳ vọng 52,8% · 189 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Jhin54,3% · kỳ vọng 54,2% · 243 trận+0,1 điểmSoloQ -0,7
Tristana52,1% · kỳ vọng 51,9% · 167 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,1% · kỳ vọng 51,0% · 191 trận+7,1 điểmSoloQ +3,1
Nami64,5% · kỳ vọng 55,0% · 62 trận+9,5 điểmSoloQ 0,0
Lulu56,3% · kỳ vọng 54,3% · 432 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Alistar56,5% · kỳ vọng 50,8% · 108 trận+5,7 điểmSoloQ +1,8
Braum50,8% · kỳ vọng 50,2% · 248 trận+0,6 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,2% · kỳ vọng 55,0% · 98 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Mordekaiser58,3% · kỳ vọng 52,7% · 115 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Ambessa54,7% · kỳ vọng 52,4% · 150 trận+2,2 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo51,9% · kỳ vọng 49,2% · 108 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Sion51,9% · kỳ vọng 51,4% · 187 trận+0,5 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego57,0% · kỳ vọng 51,0% · 114 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Qiyana61,0% · kỳ vọng 54,6% · 100 trận+6,4 điểmSoloQ -1,3
Graves60,0% · kỳ vọng 52,0% · 50 trận+8,0 điểmSoloQ -0,8
Nocturne53,5% · kỳ vọng 49,4% · 114 trận+4,1 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV50,7% · kỳ vọng 50,4% · 341 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,7% · kỳ vọng 51,6% · 156 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Hwei58,8% · kỳ vọng 53,2% · 148 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Aurora56,7% · kỳ vọng 51,2% · 127 trận+5,5 điểmSoloQ -1,2
Syndra55,6% · kỳ vọng 52,7% · 288 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Twisted Fate57,1% · kỳ vọng 53,3% · 91 trận+3,8 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,6% · kỳ vọng 50,8% · 185 trận+10,8 điểmSoloQ +1,2
Thresh56,2% · kỳ vọng 53,1% · 559 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Nautilus55,8% · kỳ vọng 52,2% · 283 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank59,3% · kỳ vọng 53,9% · 145 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Milio52,0% · kỳ vọng 50,1% · 250 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn236 trận
    55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.790 trận
  • K'Sante205 trận
    53,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 3.378 trận
  • Ambessa194 trận
    48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.471 trận
  • Sion183 trận
    50,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.124 trận
  • Renekton153 trận
    48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.540 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong365 trận
    52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.660 trận
  • Jarvan IV332 trận
    55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.015 trận
  • Lee Sin287 trận
    52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 9.573 trận
  • Vi200 trận
    53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 2.509 trận
  • Sylas170 trận
    49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 4.765 trận
Mid23 tướng
  • Syndra319 trận
    51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 5.960 trận
  • Viktor300 trận
    52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 6.590 trận
  • Ahri272 trận
    47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 5.965 trận
  • Orianna215 trận
    50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.667 trận
  • Sylas163 trận
    49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.730 trận
ADC17 tướng
  • Yunara601 trận
    48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 14.031 trận
  • Caitlyn429 trận
    47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 9.020 trận
  • Kai'Sa250 trận
    57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 10.674 trận
  • Jhin243 trận
    54,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 13.206 trận
  • Aphelios238 trận
    53,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 10.872 trận
Support18 tướng
  • Lulu432 trận
    56,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 10.076 trận
  • Nautilus329 trận
    49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,4% · 7.467 trận
  • Braum248 trận
    50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.908 trận
  • Milio237 trận
    53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.673 trận
  • Leona229 trận
    48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 5.030 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,6%117.654 lượt chọn trên 1.788.908cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%2.674 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,2%G11.025 trận trên 7.227
  • 12,3%G2886 trận trên 7.228
  • 12,9%G3+370 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.025 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.