Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.798 trên 28.636 trận
- Cấm
- 6,2%1.438 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +6,9 điểm trên 214 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,9 điểm214 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 6,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +6,9 điểm trên 214 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn236 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.790 trận
- K'Sante205 trận53,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 3.378 trận
- Ambessa194 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.471 trận
- Sion183 trận50,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.124 trận
- Renekton153 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.540 trận
- Olaf148 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.557 trận
- Malphite142 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 4.499 trận
- Aatrox138 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.817 trận
- Gnar134 trận48,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.734 trận
- Mordekaiser117 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.335 trận
- Shen108 trận62,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.467 trận
- Camille104 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.589 trận
- Dr. Mundo100 trận52,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.192 trận
- Nasus99 trận56,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.434 trận
- Jax92 trận56,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.833 trận
- Yone82 trận47,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 5.557 trận
- Garen63 trận57,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.252 trận
- Jayce53 trận49,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.616 trận
- Fiora52 trận57,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.662 trận
- Irelia40 trận47,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.070 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 50,9% · 3.475 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,8% · 3.558 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,9% · 3.475 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,5% · 4.499 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,5% · 4.499 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,1% · 4.616 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 3.475 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,1% · 4.616 trận
- Wukong365 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.660 trận
- Jarvan IV332 trận55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.015 trận
- Lee Sin287 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 9.573 trận
- Vi200 trận53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 2.509 trận
- Sylas170 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 4.765 trận
- Xin Zhao166 trận53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.797 trận
- Lillia126 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.300 trận
- Cho'Gath113 trận56,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 3.329 trận
- Sejuani107 trận50,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.230 trận
- Nocturne106 trận44,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.704 trận
- Viego100 trận57,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 4.976 trận
- Skarner85 trận44,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.061 trận
- Qiyana79 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 5.588 trận
- Graves75 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 5.687 trận
- Trundle69 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,2% · 461 trận
- Kha'Zix54 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 5.157 trận
- Nidalee40 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.384 trận
- Kayn36 trận58,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.075 trận
- Ekko31 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.956 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 4.549 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 49,2% · 4.597 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 54,0% · 3.329 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,0% · 3.329 trận
- Syndra319 trận51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 5.960 trận
- Viktor300 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 6.590 trận
- Ahri272 trận47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 5.965 trận
- Orianna215 trận50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.667 trận
- Sylas163 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.730 trận
- Aurora139 trận50,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.415 trận
- Hwei130 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.860 trận
- Akali120 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.964 trận
- Lissandra115 trận47,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.130 trận
- Locke111 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 5.359 trận
- Yone110 trận44,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.382 trận
- Xerath109 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.341 trận
- Galio106 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,0% · 3.239 trận
- LeBlanc101 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.364 trận
- Vex79 trận46,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.760 trận
- Twisted Fate75 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.383 trận
- Galio55 trận52,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 3.239 trận
- Yasuo44 trận56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.796 trận
- Zed44 trận56,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.064 trận
- Ekko36 trận61,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.441 trận
- Katarina17 trận—SoloQ: 50,2% · 3.866 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,2% · 3.866 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,0% · 3.239 trận
- Yunara601 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 14.031 trận
- Caitlyn429 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 9.020 trận
- Kai'Sa250 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 10.674 trận
- Jhin243 trận54,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 13.206 trận
- Aphelios238 trận53,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 10.872 trận
- Ashe216 trận48,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.606 trận
- Xayah214 trận57,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.856 trận
- Lucian189 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 4.913 trận
- Ezreal171 trận50,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 6.256 trận
- Tristana167 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 8.317 trận
- Sivir155 trận49,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.512 trận
- Zeri128 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 5.061 trận
- Miss Fortune122 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.843 trận
- Twitch96 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.939 trận
- Varus94 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.892 trận
- Kalista41 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.204 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 49,0% · 3.513 trận
- Lulu432 trận56,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 10.076 trận
- Nautilus329 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,4% · 7.467 trận
- Braum248 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.908 trận
- Milio237 trận53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.673 trận
- Leona229 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 5.030 trận
- Thresh228 trận47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 10.391 trận
- Blitzcrank227 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 6.319 trận
- Seraphine224 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.378 trận
- Rakan191 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 3.436 trận
- Karma164 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 4.869 trận
- Rell156 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.791 trận
- Bard126 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.586 trận
- Alistar108 trận56,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 4.276 trận
- Yuumi77 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 3.846 trận
- Morgana72 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.740 trận
- Nami62 trận64,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 5.406 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 49,6% · 4.953 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 50,4% · 3.901 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,6%117.654 lượt chọn trên 1.788.908cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%2.674 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

