Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,3%được chọn trong 2.278 trên 18.492 trận
- Cấm
- 4,9%855 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm134 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,2%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante134 trận57,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.744 trận
- Ambessa115 trận51,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.292 trận
- Sion114 trận48,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 605 trận
- Ornn92 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 361 trận
- Aatrox83 trận49,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.278 trận
- Olaf81 trận49,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.104 trận
- Malphite80 trận52,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.267 trận
- Renekton79 trận58,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.123 trận
- Gnar75 trận49,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 936 trận
- Nasus69 trận53,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 797 trận
- Mordekaiser67 trận55,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 595 trận
- Jax66 trận57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.617 trận
- Shen64 trận57,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 529 trận
- Camille61 trận44,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 973 trận
- Dr. Mundo57 trận50,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 653 trận
- Yone57 trận47,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.061 trận
- Jayce42 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.219 trận
- Fiora34 trận58,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.119 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.248 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.452 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.037 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.037 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.037 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 2.219 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.267 trận
- Lee Sin238 trận53,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.325 trận
- Wukong181 trận53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.054 trận
- Jarvan IV172 trận56,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.474 trận
- Sylas135 trận52,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.020 trận
- Vi111 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.150 trận
- Lillia94 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 931 trận
- Xin Zhao77 trận53,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 781 trận
- Viego75 trận57,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 1.434 trận
- Cho'Gath61 trận62,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 57,2% · 880 trận
- Graves59 trận57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.929 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,0% · 903 trận
- Nocturne54 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,1% · 447 trận
- Qiyana53 trận60,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.135 trận
- Sejuani51 trận54,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 286 trận
- Naafiri46 trận43,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 56,0% · 880 trận
- Elise40 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 971 trận
- Nidalee35 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 2.059 trận
- Kha'Zix32 trận62,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.248 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.355 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.380 trận
- Viktor165 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.551 trận
- Ahri131 trận47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.309 trận
- Syndra131 trận53,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.818 trận
- Orianna117 trận53,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.120 trận
- Sylas105 trận52,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.014 trận
- Lissandra80 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.209 trận
- Akali79 trận62,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.503 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.849 trận
- Aurora76 trận51,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 853 trận
- LeBlanc71 trận59,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.119 trận
- Hwei70 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 900 trận
- Galio69 trận60,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.449 trận
- Locke65 trận55,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.696 trận
- Xerath62 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 697 trận
- Twisted Fate59 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.322 trận
- Galio40 trận45,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.449 trận
- Zed33 trận57,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.149 trận
- Yasuo30 trận63,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.358 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.108 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.108 trận
- Yunara342 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.897 trận
- Caitlyn302 trận48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 2.808 trận
- Aphelios178 trận55,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 6.308 trận
- Jhin176 trận55,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.960 trận
- Kai'Sa162 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.191 trận
- Xayah134 trận64,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.483 trận
- Ezreal127 trận50,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.416 trận
- Lucian121 trận55,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.688 trận
- Ashe112 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 952 trận
- Zeri81 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.844 trận
- Miss Fortune76 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 916 trận
- Sivir76 trận56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 563 trận
- Tristana75 trận58,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.401 trận
- Varus51 trận62,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 55,5% · 497 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.051 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Lulu234 trận59,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.968 trận
- Nautilus200 trận57,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 2.786 trận
- Blitzcrank164 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.809 trận
- Thresh162 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.950 trận
- Leona153 trận48,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.557 trận
- Braum144 trận56,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.307 trận
- Seraphine128 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 903 trận
- Milio119 trận52,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,5% · 925 trận
- Rakan102 trận63,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.218 trận
- Karma88 trận51,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.622 trận
- Bard82 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.885 trận
- Rell78 trận42,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.371 trận
- Alistar67 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.633 trận
- Morgana57 trận43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 57,6% · 590 trận
- Yuumi53 trận50,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,8% · 1.313 trận
- Pyke50 trận60,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.133 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%38.621 lượt chọn trên 632.196cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.572 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

