Hồ sơ tướng · ADC

Jinx

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,2%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
12,3%được chọn trong 2.278 trên 18.492 trận
Cấm
4,9%855 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,2% từ 52,5% đến 55,9% trên 2.277 trậnSoloQ 52,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,2%
    SoloQ
    52,1%
    Tỉ lệ thắng 54,2% ở nghiệp dư trên 2.277 trận, so với 52,1% ở soloQ trên 42.564 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    6,1%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 42.156
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn53% · 22.380
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 288 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 8.460
38%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,6% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+5,3 điểmSoloQ -3,0
Renekton58,2% · kỳ vọng 53,9% · 79 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Jax57,6% · kỳ vọng 53,0% · 66 trận+4,6 điểmSoloQ +1,0
K'Sante57,5% · kỳ vọng 56,2% · 134 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Shen57,8% · kỳ vọng 54,2% · 64 trận+3,6 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath62,3% · kỳ vọng 52,6% · 61 trận+9,7 điểmSoloQ +3,9
Wukong53,6% · kỳ vọng 49,8% · 181 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV56,4% · kỳ vọng 56,0% · 172 trận+0,4 điểmSoloQ +0,7
Vi55,9% · kỳ vọng 54,2% · 111 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
Qiyana60,4% · kỳ vọng 55,4% · 53 trận+5,0 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali62,0% · kỳ vọng 55,2% · 79 trận+6,8 điểmSoloQ -2,5
Galio60,9% · kỳ vọng 54,7% · 69 trận+6,2 điểmSoloQ +2,8
Zed57,6% · kỳ vọng 47,7% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ -3,0
LeBlanc59,2% · kỳ vọng 54,3% · 71 trận+4,9 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,5% · kỳ vọng 54,1% · 165 trận+0,5 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,2% · kỳ vọng 52,3% · 134 trận+11,9 điểmSoloQ +3,0
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 53,7% · 162 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
Varus62,7% · kỳ vọng 54,4% · 51 trận+8,4 điểmSoloQ +2,3
Ashe54,5% · kỳ vọng 51,7% · 112 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Tristana58,7% · kỳ vọng 55,6% · 75 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan63,7% · kỳ vọng 54,5% · 102 trận+9,3 điểmSoloQ +3,6
Braum56,9% · kỳ vọng 51,9% · 144 trận+5,0 điểmSoloQ +2,2
Lulu59,4% · kỳ vọng 56,3% · 234 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Nautilus57,0% · kỳ vọng 55,4% · 200 trận+1,6 điểmSoloQ +1,5
Alistar58,2% · kỳ vọng 53,1% · 67 trận+5,1 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf64,9% · kỳ vọng 55,8% · 57 trận+9,1 điểmSoloQ -0,4
Jax60,0% · kỳ vọng 55,4% · 70 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Shen59,6% · kỳ vọng 54,2% · 57 trận+5,5 điểmSoloQ -2,2
Ambessa55,2% · kỳ vọng 53,7% · 96 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Sion54,8% · kỳ vọng 53,6% · 104 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath64,3% · kỳ vọng 55,8% · 70 trận+8,5 điểmSoloQ -0,1
Viego61,3% · kỳ vọng 53,8% · 75 trận+7,5 điểmSoloQ +2,6
Graves63,4% · kỳ vọng 54,0% · 41 trận+9,4 điểmSoloQ -2,1
Naafiri66,7% · kỳ vọng 55,6% · 30 trận+11,1 điểmSoloQ -1,8
Jayce61,0% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,5% · kỳ vọng 52,3% · 104 trận+11,2 điểmSoloQ +0,2
Syndra58,7% · kỳ vọng 54,6% · 121 trận+4,1 điểmSoloQ +0,1
Twisted Fate60,3% · kỳ vọng 55,8% · 78 trận+4,4 điểmSoloQ +1,3
Aurora57,5% · kỳ vọng 53,2% · 73 trận+4,3 điểmSoloQ -0,7
Hwei59,4% · kỳ vọng 55,6% · 69 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona65,9% · kỳ vọng 55,0% · 126 trận+10,9 điểmSoloQ +0,6
Thresh58,0% · kỳ vọng 55,5% · 431 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank61,1% · kỳ vọng 55,0% · 113 trận+6,0 điểmSoloQ +1,6
Rell65,4% · kỳ vọng 58,3% · 52 trận+7,1 điểmSoloQ +3,2
Rakan58,7% · kỳ vọng 53,9% · 63 trận+4,8 điểmSoloQ -2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante134 trận
    57,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.744 trận
  • Ambessa115 trận
    51,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.292 trận
  • Sion114 trận
    48,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 605 trận
  • Ornn92 trận
    57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 361 trận
  • Aatrox83 trận
    49,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.278 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin238 trận
    53,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.325 trận
  • Wukong181 trận
    53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.054 trận
  • Jarvan IV172 trận
    56,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.474 trận
  • Sylas135 trận
    52,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.020 trận
  • Vi111 trận
    55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.150 trận
Mid20 tướng
  • Viktor165 trận
    54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.551 trận
  • Ahri131 trận
    47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.309 trận
  • Syndra131 trận
    53,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.818 trận
  • Orianna117 trận
    53,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.120 trận
  • Sylas105 trận
    52,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,7% · 2.014 trận
ADC17 tướng
  • Yunara342 trận
    51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.897 trận
  • Caitlyn302 trận
    48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 2.808 trận
  • Aphelios178 trận
    55,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 6.308 trận
  • Jhin176 trận
    55,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.960 trận
  • Kai'Sa162 trận
    57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.191 trận
Support16 tướng
  • Lulu234 trận
    59,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.968 trận
  • Nautilus200 trận
    57,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 2.786 trận
  • Blitzcrank164 trận
    54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.809 trận
  • Thresh162 trận
    47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.950 trận
  • Leona153 trận
    48,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.557 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,1%38.621 lượt chọn trên 632.196cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%1.572 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,0%G1510 trận trên 4.243
  • 12,0%G2511 trận trên 4.243
  • 12,9%G3+235 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 510 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.