Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.450 trên 28.375 trận
- Cấm
- 13,2%3.046 lượt cấm trên 23.114 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa61 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.969 trận
- K'Sante60 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.259 trận
- Gnar52 trận61,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.520 trận
- Sion45 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.569 trận
- Aatrox44 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.021 trận
- Olaf37 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.152 trận
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 43,2% · 1.353 trận
- Yorick31 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.784 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.437 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 44,5% · 1.284 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 47,9% · 921 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 46,1% · 2.984 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 43,5% · 5.019 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,3% · 3.003 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 46,1% · 2.199 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,8% · 2.178 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.803 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.722 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.738 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,5% · 5.019 trận
- Lee Sin91 trận39,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 6.629 trận
- Wukong78 trận42,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.102 trận
- Jarvan IV60 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.629 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.861 trận
- Vi55 trận65,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.632 trận
- Xin Zhao43 trận65,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.146 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 3.944 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.044 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 48,8% · 838 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,7% · 2.716 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,1% · 3.054 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.590 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.542 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.370 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 45,9% · 2.674 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.645 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,8% · 2.507 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.974 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.605 trận
- Viktor72 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.584 trận
- Syndra70 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.592 trận
- Ahri56 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,1% · 3.114 trận
- Orianna55 trận61,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.655 trận
- Lissandra40 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.705 trận
- Sylas38 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.890 trận
- Hwei31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.498 trận
- Akali30 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.456 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,5% · 2.115 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 45,5% · 1.500 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,8% · 2.085 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.242 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 49,0% · 3.281 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,9% · 3.496 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 44,6% · 2.610 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,1% · 2.320 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,5% · 2.334 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.085 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,6% · 1.674 trận
- Yunara103 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 6.085 trận
- Caitlyn77 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.998 trận
- Ezreal77 trận64,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.355 trận
- Jhin68 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 7.407 trận
- Kai'Sa65 trận44,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 6.460 trận
- Ashe58 trận44,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.580 trận
- Jinx53 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 4.628 trận
- Lucian52 trận44,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.918 trận
- Xayah44 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.246 trận
- Sivir38 trận42,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.297 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 4.145 trận
- Zeri37 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.655 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.440 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 47,6% · 4.017 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.230 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.700 trận
- Nautilus93 trận50,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.609 trận
- Lulu87 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 5.777 trận
- Milio58 trận48,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.819 trận
- Karma57 trận63,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.119 trận
- Seraphine54 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.643 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.758 trận
- Braum50 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,5% · 2.213 trận
- Thresh45 trận37,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,0% · 5.597 trận
- Rakan43 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.185 trận
- Blitzcrank35 trận34,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,7% · 3.219 trận
- Rell35 trận60,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,3% · 2.516 trận
- Neeko33 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 807 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,2% · 2.916 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 53,6% · 1.937 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 49,3% · 2.850 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,6% · 2.172 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,3% · 2.105 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%65.811 lượt chọn trên 1.794.583cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%836 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

