Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,6%được chọn trong 1.992 trên 18.722 trận
- Cấm
- 14,6%2.592 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 24,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,0%
- SoloQ
- 24,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 41%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa42 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.100 trận
- K'Sante42 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.398 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.039 trận
- Gnar32 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 728 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 827 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 45,2% · 648 trận
- Yorick27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.058 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 45,5% · 1.430 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 47,6% · 349 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 45,9% · 1.744 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 48,6% · 566 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.677 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,6% · 1.257 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 44,5% · 600 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,3% · 583 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,5% · 2.811 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.014 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,2% · 1.154 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,6% · 698 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,2% · 1.122 trận
- Lee Sin78 trận37,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.715 trận
- Wukong52 trận36,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,1% · 799 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.711 trận
- Vi41 trận61,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.093 trận
- Jarvan IV40 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.260 trận
- Xin Zhao30 trận63,3%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 43,7% · 716 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.194 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,2% · 2.293 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.368 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 46,2% · 394 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.556 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 49,7% · 769 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 49,6% · 892 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,1% · 669 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,4% · 1.333 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.568 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,3% · 884 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,6% · 1.898 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,6% · 892 trận
- Viktor55 trận43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.040 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.747 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 943 trận
- Ahri35 trận45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.252 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.721 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.010 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,5% · 765 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,8% · 1.134 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 46,9% · 1.338 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.349 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.903 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.657 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 44,5% · 1.804 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 45,3% · 827 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 51,8% · 720 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,2% · 1.062 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.338 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.090 trận
- Yunara77 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.295 trận
- Caitlyn67 trận49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.110 trận
- Ezreal58 trận62,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.635 trận
- Jhin57 trận54,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.340 trận
- Kai'Sa56 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 4.048 trận
- Ashe43 trận41,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 662 trận
- Jinx42 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.214 trận
- Lucian42 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.686 trận
- Sivir31 trận38,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,1% · 568 trận
- Xayah30 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.343 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 45,9% · 1.419 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 47,0% · 2.116 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 45,5% · 729 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 46,7% · 2.722 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.172 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,1% · 658 trận
- Nautilus72 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.628 trận
- Lulu64 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.228 trận
- Milio44 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 770 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,0% · 1.126 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.481 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 701 trận
- Thresh36 trận30,6%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 44,3% · 3.120 trận
- Blitzcrank34 trận32,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.922 trận
- Karma33 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.614 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 43,5% · 1.182 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,3% · 1.078 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 47,2% · 508 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,0% · 1.364 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 46,0% · 1.671 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.716 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.071 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%33.707 lượt chọn trên 630.395cấm 24,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%624 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

