Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,2%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 1.992 trên 18.722 trận
Cấm
14,6%2.592 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 24,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,5% từ 43,8% đến 49,2% trên 944 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    5,3%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,0%
    SoloQ
    24,9%
    Tỉ lệ cấm 15,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 24,9% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    44%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 44% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (41%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố41% · 15.167
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 44% · 1.025 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển64% · 23.658
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 3.903
24%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

658+59 so với 599
907+39 so với 868
1.190+110 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,8% · kỳ vọng 49,1% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ +2,5
K'Sante52,4% · kỳ vọng 50,6% · 42 trận+1,8 điểmSoloQ -0,4
Aatrox50,0% · kỳ vọng 47,9% · 36 trận+2,1 điểmSoloQ -1,2
Gragas50,0% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+1,6 điểmSoloQ -2,8
Gnar50,0% · kỳ vọng 49,6% · 32 trận+0,4 điểmSoloQ +2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao63,3% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+14,8 điểmSoloQ -4,0
Vi61,0% · kỳ vọng 48,5% · 41 trận+12,5 điểmSoloQ -1,9
Sylas53,1% · kỳ vọng 47,7% · 49 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,8% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+6,5 điểmSoloQ +0,7
Orianna59,5% · kỳ vọng 52,2% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,1% · kỳ vọng 53,0% · 58 trận+9,1 điểmSoloQ -1,0
Jinx50,0% · kỳ vọng 44,6% · 42 trận+5,4 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn49,3% · kỳ vọng 46,4% · 67 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Yunara46,8% · kỳ vọng 46,2% · 77 trận+0,6 điểmSoloQ +0,7
Jhin54,4% · kỳ vọng 52,7% · 57 trận+1,7 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,7% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Karma57,6% · kỳ vọng 50,8% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ +2,1
Braum50,0% · kỳ vọng 46,4% · 42 trận+3,6 điểmSoloQ -2,3
Seraphine47,5% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+0,5 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,5% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV51,0% · kỳ vọng 46,8% · 51 trận+4,2 điểmSoloQ -1,8
Sylas54,5% · kỳ vọng 49,5% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ +1,3
Lillia56,3% · kỳ vọng 51,2% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali64,5% · kỳ vọng 47,7% · 31 trận+16,8 điểmSoloQ -0,2
Lissandra53,1% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Ahri54,8% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Syndra52,6% · kỳ vọng 49,0% · 38 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,8% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ 0,0
Yunara62,2% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+11,2 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,4% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+8,1 điểmSoloQ +2,0
Milio55,9% · kỳ vọng 46,9% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ -0,3
Nautilus47,6% · kỳ vọng 47,5% · 82 trận+0,1 điểmSoloQ +0,7
Alistar50,0% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa42 trận
    54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.100 trận
  • K'Sante42 trận
    52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.398 trận
  • Aatrox36 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.039 trận
  • Gnar32 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 728 trận
  • Gragas30 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 827 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin78 trận
    37,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.715 trận
  • Wukong52 trận
    36,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,1% · 799 trận
  • Sylas49 trận
    53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.711 trận
  • Vi41 trận
    61,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.093 trận
  • Jarvan IV40 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.260 trận
Mid18 tướng
  • Viktor55 trận
    43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.040 trận
  • Syndra42 trận
    54,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.747 trận
  • Orianna37 trận
    59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 943 trận
  • Ahri35 trận
    45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.252 trận
  • Sylas34 trận
    47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.721 trận
ADC16 tướng
  • Yunara77 trận
    46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.295 trận
  • Caitlyn67 trận
    49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.110 trận
  • Ezreal58 trận
    62,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.635 trận
  • Jhin57 trận
    54,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.340 trận
  • Kai'Sa56 trận
    42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 4.048 trận
Support16 tướng
  • Nautilus72 trận
    48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.628 trận
  • Lulu64 trận
    43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.228 trận
  • Milio44 trận
    45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 770 trận
  • Braum42 trận
    50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,0% · 1.126 trận
  • Leona41 trận
    53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.481 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%33.707 lượt chọn trên 630.395cấm 24,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%624 lượt chọn trên 23.550cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,3%G1268 trận trên 4.285
  • 5,6%G2242 trận trên 4.289
  • 4,5%G3+82 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 268 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.