Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,5%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.857 trên 28.596 trận
Cấm
7,0%1.635 lượt cấm trên 23.320 trận, so với 13,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 48,3% đến 52,5% trên 1.562 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    3,0%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    13,6%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 13,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
    Nghiệp dư
    47%
    SoloQ
    46%
    Được dùng trong 47% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Nhịp Độ Chết Người (46%).
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    49%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 49% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người46% · 27.772
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người. 47% · 1.680 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 32.180
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 49% · 1.680 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 243 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 2.963
15%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Sundered Sky
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+29 so với 599
836-32 so với 868
985-94 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton54,4% · kỳ vọng 48,8% · 79 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
Sion59,1% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+8,1 điểmSoloQ -1,9
Dr. Mundo59,1% · kỳ vọng 53,1% · 44 trận+6,0 điểmSoloQ -4,1
Olaf48,1% · kỳ vọng 47,2% · 104 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
K'Sante55,9% · kỳ vọng 52,5% · 59 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego59,1% · kỳ vọng 51,3% · 66 trận+7,8 điểmSoloQ +3,2
Qiyana57,1% · kỳ vọng 47,7% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 50,7% · 137 trận+2,6 điểmSoloQ -1,3
Lillia54,3% · kỳ vọng 47,1% · 46 trận+7,2 điểmSoloQ -1,6
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 50,8% · 96 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate64,4% · kỳ vọng 49,0% · 59 trận+15,4 điểmSoloQ +1,8
Lissandra64,3% · kỳ vọng 51,7% · 42 trận+12,6 điểmSoloQ +0,8
Locke59,2% · kỳ vọng 50,7% · 49 trận+8,5 điểmSoloQ -0,3
Orianna55,7% · kỳ vọng 52,3% · 88 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2
Hwei52,7% · kỳ vọng 49,1% · 55 trận+3,6 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,6% · kỳ vọng 51,5% · 64 trận+14,1 điểmSoloQ +0,5
Zeri56,3% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+8,7 điểmSoloQ -1,0
Tristana57,4% · kỳ vọng 50,3% · 61 trận+7,1 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 48,5% · 129 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
Varus59,4% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,9% · kỳ vọng 49,1% · 70 trận+13,7 điểmSoloQ -2,2
Nautilus55,5% · kỳ vọng 50,2% · 155 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3
Lulu54,0% · kỳ vọng 52,7% · 161 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Leona53,0% · kỳ vọng 51,5% · 132 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank51,6% · kỳ vọng 48,3% · 64 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani57,4% · kỳ vọng 47,8% · 54 trận+9,6 điểmSoloQ +1,3
Wukong56,9% · kỳ vọng 52,7% · 130 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
Viego58,5% · kỳ vọng 49,4% · 41 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao54,9% · kỳ vọng 49,9% · 82 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 50,1% · 133 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 50,1% · 60 trận+9,9 điểmSoloQ -1,2
Ryze59,5% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+10,6 điểmSoloQ -0,6
Viktor54,3% · kỳ vọng 50,8% · 129 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Yone60,5% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
Twisted Fate60,0% · kỳ vọng 51,7% · 35 trận+8,3 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,7% · kỳ vọng 49,7% · 62 trận+10,0 điểmSoloQ +0,9
Aphelios54,0% · kỳ vọng 46,6% · 50 trận+7,4 điểmSoloQ +0,4
Zeri58,2% · kỳ vọng 53,2% · 55 trận+4,9 điểmSoloQ +1,8
Jinx53,9% · kỳ vọng 52,3% · 102 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6
Tristana53,2% · kỳ vọng 50,5% · 62 trận+2,8 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,9% · kỳ vọng 52,4% · 63 trận+9,5 điểmSoloQ +1,8
Lulu51,7% · kỳ vọng 48,0% · 145 trận+3,7 điểmSoloQ +2,2
Rell60,0% · kỳ vọng 53,9% · 65 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Neeko58,7% · kỳ vọng 51,9% · 46 trận+6,8 điểmSoloQ +1,2
Bard58,0% · kỳ vọng 53,3% · 50 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Olaf104 trận
    48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.847 trận
  • Zaahen85 trận
    49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.306 trận
  • Renekton79 trận
    54,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.510 trận
  • Yone71 trận
    43,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,5% · 3.401 trận
  • Camille69 trận
    49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.273 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin137 trận
    53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 4.664 trận
  • Wukong136 trận
    47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.024 trận
  • Jarvan IV106 trận
    51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.060 trận
  • Vi102 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.370 trận
  • Xin Zhao96 trận
    52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.024 trận
Mid21 tướng
  • Viktor102 trận
    47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.724 trận
  • Yone101 trận
    42,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.456 trận
  • Orianna88 trận
    55,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.276 trận
  • Ahri81 trận
    44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.314 trận
  • Syndra77 trận
    50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.501 trận
ADC17 tướng
  • Yunara161 trận
    46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 4.964 trận
  • Kai'Sa138 trận
    47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.289 trận
  • Caitlyn129 trận
    51,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.084 trận
  • Jhin108 trận
    47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 5.761 trận
  • Ezreal106 trận
    54,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 3.247 trận
Support18 tướng
  • Lulu161 trận
    54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.412 trận
  • Nautilus155 trận
    55,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.816 trận
  • Leona132 trận
    53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.348 trận
  • Thresh96 trận
    36,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,4% · 4.530 trận
  • Braum91 trận
    41,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.930 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%54.195 lượt chọn trên 1.788.891cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%991 lượt chọn trên 38.304cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,9%G1351 trận trên 7.213
  • 5,7%G2415 trận trên 7.223
  • 6,5%G3+188 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 351 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.