Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.335 trên 18.690 trận
- Cấm
- 6,9%1.221 lượt cấm trên 17.732 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf80 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.131 trận
- Renekton61 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 574 trận
- Zaahen60 trận48,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 515 trận
- Yone53 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.844 trận
- Gragas51 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 878 trận
- K'Sante51 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.121 trận
- Camille43 trận55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 917 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 646 trận
- Garen36 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 935 trận
- Ambessa35 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,6% · 803 trận
- Malphite32 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 639 trận
- Ornn30 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 150 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 46,8% · 235 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Kennen27 trận—SoloQ: 46,6% · 812 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 55,1% · 606 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,5% · 911 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.154 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,0% · 688 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,8% · 717 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,8% · 717 trận
- Lee Sin121 trận52,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.242 trận
- Wukong91 trận48,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 680 trận
- Jarvan IV77 trận55,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 887 trận
- Vi76 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 849 trận
- Xin Zhao61 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 608 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.265 trận
- Viego53 trận62,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.114 trận
- Lillia41 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 569 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 348 trận
- Cho'Gath34 trận41,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 475 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,5% · 546 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,6% · 1.347 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.244 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 45,2% · 168 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.421 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,3% · 873 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,3% · 745 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 51,8% · 954 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,2% · 966 trận
- Yone77 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.677 trận
- Viktor66 trận47,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.344 trận
- Orianna58 trận53,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 646 trận
- Ahri56 trận51,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 802 trận
- Twisted Fate53 trận66,0%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.982 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.302 trận
- Galio42 trận42,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,1% · 975 trận
- Syndra41 trận56,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.074 trận
- Hwei39 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 483 trận
- LeBlanc38 trận42,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 722 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,9% · 709 trận
- Ryze32 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,0% · 454 trận
- Aurora31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 495 trận
- Akali30 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 795 trận
- Locke30 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.150 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,7% · 747 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,1% · 975 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,3% · 886 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.055 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,8% · 777 trận
- Yunara110 trận42,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.505 trận
- Kai'Sa102 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.994 trận
- Caitlyn100 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.380 trận
- Jhin90 trận47,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.157 trận
- Ezreal76 trận56,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.774 trận
- Lucian71 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.260 trận
- Xayah69 trận40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.082 trận
- Jinx66 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.615 trận
- Aphelios48 trận56,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.976 trận
- Tristana45 trận66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.530 trận
- Ashe43 trận46,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 510 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 561 trận
- Zeri40 trận57,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.078 trận
- Sivir38 trận68,4%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 51,6% · 419 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,9% · 421 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 45,5% · 508 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,1% · 894 trận
- Lulu118 trận54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.273 trận
- Nautilus118 trận55,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.022 trận
- Leona103 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.113 trận
- Thresh83 trận36,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.232 trận
- Braum62 trận46,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 853 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.397 trận
- Rakan55 trận43,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,2% · 916 trận
- Rell46 trận39,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.037 trận
- Seraphine46 trận63,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,3% · 499 trận
- Milio45 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 589 trận
- Alistar36 trận38,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.410 trận
- Karma34 trận67,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.019 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,4% · 850 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.183 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 53,2% · 361 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 56,1% · 748 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 50,0% · 770 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%24.994 lượt chọn trên 630.395cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%694 lượt chọn trên 23.550cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

