Hồ sơ tướng · Jungle

Jarvan IV

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,8%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
16,5%được chọn trong 482 trên 2.915 trận
Cấm
17,3%368 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,0% từ 43,2% đến 50,7% trên 479 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    3,5%
    8,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,9%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 17,9% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    14%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 14% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 17.157
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 17.890
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 108 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.230
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 14% · 295 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton50,0% · kỳ vọng 42,2% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,3% · kỳ vọng 45,0% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Syndra45,7% · kỳ vọng 43,4% · 46 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Ahri47,2% · kỳ vọng 45,7% · 53 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,4% · kỳ vọng 44,5% · 44 trận+16,9 điểmSoloQ +0,5
Ashe48,5% · kỳ vọng 42,2% · 33 trận+6,3 điểmSoloQ +1,3
Jinx46,3% · kỳ vọng 46,3% · 41 trận+0,1 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,3% · kỳ vọng 49,3% · 48 trận+9,0 điểmSoloQ +0,4
Karma58,1% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+5,2 điểmSoloQ -2,5
Braum45,0% · kỳ vọng 42,1% · 40 trận+2,9 điểmSoloQ -1,5
Seraphine41,7% · kỳ vọng 41,2% · 36 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble52,5% · kỳ vọng 49,4% · 40 trận+3,1 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,8% · kỳ vọng 50,5% · 51 trận+10,2 điểmSoloQ +1,5
Ahri48,4% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,5% · kỳ vọng 47,7% · 37 trận+11,8 điểmSoloQ -0,1
Ezreal54,8% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+6,4 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu46,9% · kỳ vọng 44,7% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Milio44,1% · kỳ vọng 41,8% · 34 trận+2,3 điểmSoloQ +3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn44 trận
    40,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 464 trận
  • K'Sante38 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 343 trận
  • Renekton34 trận
    50,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 53,8% · 316 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 48,6% · 438 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong55 trận
    36,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,1% · 850 trận
  • Xin Zhao50 trận
    48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 237 trận
  • Skarner24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 116 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 55,8% · 260 trận
  • Pantheon20 trận
    —SoloQ: 58,8% · 68 trận
Mid17 tướng
  • Ahri53 trận
    47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 914 trận
  • Syndra46 trận
    45,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 760 trận
  • Orianna39 trận
    43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 296 trận
  • Viktor39 trận
    51,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,6% · 772 trận
  • Hwei26 trận
    —SoloQ: 46,9% · 377 trận
ADC17 tướng
  • Yunara44 trận
    61,4%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.223 trận
  • Ezreal41 trận
    41,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 945 trận
  • Jinx41 trận
    46,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.436 trận
  • Ashe33 trận
    48,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 534 trận
  • Tristana32 trận
    46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 886 trận
Support17 tướng
  • Lulu48 trận
    58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.008 trận
  • Karma43 trận
    58,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 586 trận
  • Braum40 trận
    45,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 526 trận
  • Nautilus39 trận
    38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 799 trận
  • Seraphine36 trận
    41,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 575 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%16.316 lượt chọn trên 466.479cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,5%366 lượt chọn trên 4.328cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%236 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 20,2%G1165 trận trên 817
  • 18,1%G2148 trận trên 817
  • 11,6%G3+41 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 165 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.