Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 782 trên 18.499 trận
- Cấm
- 7,2%1.263 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 22,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 22,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 645 trận
- Yorick31 trận45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 277 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 54,2% · 651 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,4% · 473 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,1% · 1.745 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 45,0% · 607 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,3% · 722 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 57,1% · 1.062 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 50,1% · 712 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 52,4% · 212 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,4% · 366 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,0% · 173 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 55,3% · 275 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 47,4% · 380 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,1% · 780 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,1% · 1.745 trận
- Volibear7 trận—SoloQ: 48,2% · 394 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 48,4% · 465 trận
- Lee Sin46 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.458 trận
- Wukong30 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 465 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.010 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 55,7% · 393 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 54,4% · 673 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 56,3% · 416 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,2% · 662 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 54,2% · 238 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.130 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,1% · 632 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 53,1% · 98 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 58,3% · 432 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,9% · 799 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,3% · 497 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,8% · 610 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 53,1% · 754 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,3% · 708 trận
- Viktor31 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.045 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,1% · 915 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,3% · 632 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 52,8% · 788 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,2% · 1.007 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,1% · 873 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.012 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,4% · 285 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,8% · 669 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.013 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,4% · 397 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 51,5% · 618 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 53,4% · 573 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 53,5% · 434 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 48,1% · 522 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,6% · 573 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,3% · 616 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,8% · 669 trận
- Jhin43 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.483 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.172 trận
- Ezreal37 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.392 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.248 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.340 trận
- Yunara32 trận53,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.647 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.490 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 48,7% · 828 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,0% · 925 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 56,8% · 292 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 50,0% · 364 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,2% · 734 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,2% · 347 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,8% · 602 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.082 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,5% · 358 trận
- Lulu40 trận32,5%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.699 trận
- Nautilus34 trận41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.470 trận
- Thresh34 trận47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.711 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.109 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 53,7% · 397 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 48,8% · 615 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,5% · 604 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 48,4% · 795 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,1% · 827 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,8% · 839 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 47,8% · 663 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 56,1% · 595 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,3% · 428 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 51,6% · 599 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 50,4% · 973 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%18.801 lượt chọn trên 632.193cấm 22,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%278 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

