Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.729 trên 28.370 trận
- Cấm
- 4,3%1.002 lượt cấm trên 23.111 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn93 trận39,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.096 trận
- Sion69 trận52,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 762 trận
- Gnar67 trận56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.128 trận
- Ambessa65 trận55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.319 trận
- K'Sante65 trận47,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.234 trận
- Renekton57 trận38,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.240 trận
- Malphite55 trận47,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.188 trận
- Aatrox50 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.530 trận
- Olaf50 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.077 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 936 trận
- Jax45 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.253 trận
- Mordekaiser45 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 963 trận
- Sett44 trận68,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.172 trận
- Zaahen44 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 924 trận
- Camille42 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.378 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 45,8% · 1.142 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,4% · 2.034 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 54,2% · 1.175 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.527 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.542 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 52,7% · 1.344 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.158 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.344 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.188 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.344 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.542 trận
- Wukong188 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.698 trận
- Jarvan IV107 trận52,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.657 trận
- Lee Sin94 trận52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.491 trận
- Sylas91 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.233 trận
- Vi76 trận44,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 984 trận
- Lillia60 trận38,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,3% · 1.452 trận
- Nocturne60 trận35,0%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 52,5% · 649 trận
- Xin Zhao57 trận54,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 572 trận
- Trundle53 trận56,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 328 trận
- Qiyana42 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.365 trận
- Sejuani37 trận54,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 459 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 446 trận
- Viego36 trận63,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.649 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,1% · 660 trận
- Zac27 trận—SoloQ: 48,6% · 730 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.175 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.731 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,6% · 2.033 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.962 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.011 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 43,7% · 1.000 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.892 trận
- Viktor111 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.318 trận
- Syndra100 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.288 trận
- Ahri95 trận50,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.124 trận
- Sylas77 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.350 trận
- Hwei74 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.157 trận
- Orianna67 trận53,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 950 trận
- Ryze46 trận54,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 672 trận
- Locke42 trận47,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.881 trận
- Aurora41 trận61,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,8% · 921 trận
- Yone41 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.979 trận
- Galio39 trận56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.174 trận
- Mel39 trận53,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,7% · 307 trận
- Akali38 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.317 trận
- Lissandra36 trận58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 986 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.103 trận
- Twisted Fate32 trận43,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 43,4% · 1.405 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.174 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.516 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.765 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.314 trận
- Yunara154 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.032 trận
- Kai'Sa130 trận51,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 4.056 trận
- Jinx113 trận43,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 3.336 trận
- Caitlyn112 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.641 trận
- Jhin95 trận54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 4.142 trận
- Ezreal91 trận49,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.367 trận
- Ashe75 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.190 trận
- Xayah65 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.408 trận
- Lucian63 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.756 trận
- Sivir59 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 997 trận
- Aphelios57 trận57,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.129 trận
- Tristana54 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.676 trận
- Miss Fortune53 trận69,8%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 48,2% · 990 trận
- Zeri49 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.700 trận
- Varus40 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 767 trận
- Kalista31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.314 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.401 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.050 trận
- Nautilus168 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.946 trận
- Lulu144 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.416 trận
- Leona99 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.901 trận
- Seraphine88 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.207 trận
- Karma84 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.827 trận
- Braum83 trận51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.566 trận
- Milio77 trận53,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.272 trận
- Rakan69 trận59,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.304 trận
- Blitzcrank68 trận44,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.944 trận
- Rell68 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.530 trận
- Thresh66 trận53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.639 trận
- Alistar54 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.877 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.666 trận
- Neeko31 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 471 trận
- Yuumi31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.249 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.033 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.845 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 45,1% · 1.399 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%44.326 lượt chọn trên 1.794.595cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.189 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

