Hồ sơ tướng · Top

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,9%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.732 trên 28.448 trận
Cấm
4,3%1.004 lượt cấm trên 23.177 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 47,7% đến 53,6% trên 790 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm51% · 13.478
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm. 56% · 820 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển68% · 17.945
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 62% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.396
15%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên-244 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-401 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên633 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên1,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.070 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 46,8% · 663 trận
Jungle4 tướng
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 987 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.628 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 361 trận
  • Qiyana5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.172 trận
Mid1 tướng
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.210 trận
ADC4 tướng
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.430 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 48,8% · 2.339 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 49,3% · 2.071 trận
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.815 trận
Support5 tướng
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.491 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.943 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.820 trận
  • Seraphine6 trận
    —SoloQ: 48,6% · 704 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.059 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%23.283 lượt chọn trên 1.794.583cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%534 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,8%G1201 trận trên 7.184
  • 2,8%G2201 trận trên 7.193
  • 2,4%G3+68 trận trên 2.866
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 201 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.