Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,9%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.730 trên 28.394 trận
Cấm
4,3%1.003 lượt cấm trên 23.128 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,9% từ 48,4% đến 63,2% trên 118 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,9%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 55,9% ở nghiệp dư trên 118 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 6.094 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (41%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm69% · 4.197
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt41% · 2.490
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 121 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 59% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 624
25%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop19%841 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa-172 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa-256 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa841 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 54,4% · 158 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 42,6% · 155 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 47,4% · 135 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 52,7% · 150 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 47,0% · 115 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 47,0% · 198 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 45,3% · 214 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 53,1% · 405 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 242 trận
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 156 trận
Mid7 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 46,8% · 267 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 53,6% · 112 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 44,9% · 263 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 48,2% · 245 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 45,8% · 153 trận
ADC9 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 47,8% · 527 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 47,3% · 298 trận
  • Aphelios9 trận
    —SoloQ: 45,7% · 278 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 231 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 48,7% · 522 trận
Support11 tướng
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 47,5% · 474 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 331 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 42,5% · 127 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 421 trận
  • Alistar6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 214 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.423 lượt chọn trên 1.794.592cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%85 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G120 trận trên 7.178
  • 0,4%G230 trận trên 7.180
  • 0,7%G3+20 trận trên 2.857
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.