Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,0%được chọn trong 3.730 trên 28.636 trận
- Cấm
- 9,0%2.104 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 9,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +5,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,9 điểm201 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +5,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante206 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.745 trận
- Sion202 trận49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.103 trận
- Ornn201 trận57,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.367 trận
- Ambessa164 trận48,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.557 trận
- Malphite158 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.049 trận
- Renekton148 trận53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.651 trận
- Olaf146 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.380 trận
- Gnar129 trận47,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.307 trận
- Aatrox128 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.760 trận
- Camille117 trận51,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.755 trận
- Mordekaiser112 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.055 trận
- Dr. Mundo98 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.067 trận
- Nasus97 trận39,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.086 trận
- Shen97 trận54,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.152 trận
- Yone96 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.690 trận
- Jax91 trận58,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.930 trận
- Garen65 trận55,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.530 trận
- Fiora52 trận55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.777 trận
- Jayce51 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,6% · 2.207 trận
- Darius42 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.728 trận
- Gangplank31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.614 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.535 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.049 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,6% · 2.207 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.728 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,6% · 2.207 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.728 trận
- Wukong386 trận43,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.261 trận
- Lee Sin283 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 4.438 trận
- Jarvan IV282 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.230 trận
- Vi238 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,1% · 1.354 trận
- Xin Zhao192 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 990 trận
- Sylas172 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.541 trận
- Lillia127 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.592 trận
- Nocturne111 trận55,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 803 trận
- Viego110 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.502 trận
- Sejuani104 trận55,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 602 trận
- Qiyana92 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.858 trận
- Cho'Gath83 trận48,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.561 trận
- Skarner81 trận50,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 543 trận
- Naafiri71 trận33,8%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 52,9% · 884 trận
- Pantheon68 trận47,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 58,2% · 299 trận
- Graves65 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.642 trận
- Kha'Zix56 trận48,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.464 trận
- Hecarim46 trận54,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.341 trận
- Nidalee44 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.727 trận
- Elise41 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.551 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,7% · 1.561 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 49,6% · 2.325 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.550 trận
- Syndra301 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.978 trận
- Ahri268 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.769 trận
- Viktor260 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.903 trận
- Orianna197 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.439 trận
- Galio132 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.752 trận
- Sylas131 trận53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,8% · 2.452 trận
- Akali126 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.078 trận
- Aurora122 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.199 trận
- Hwei122 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.342 trận
- Yone122 trận54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.582 trận
- Lissandra116 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.573 trận
- Locke107 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.699 trận
- Xerath105 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 913 trận
- Ryze103 trận57,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 58,8% · 957 trận
- LeBlanc95 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.630 trận
- Yasuo65 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.486 trận
- Twisted Fate64 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.077 trận
- Zed60 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.861 trận
- Galio45 trận48,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.752 trận
- Ekko33 trận42,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.709 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.943 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.752 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.943 trận
- Kai'Sa487 trận54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,0% · 7.179 trận
- Yunara274 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.268 trận
- Tristana251 trận55,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.860 trận
- Jinx248 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.908 trận
- Jhin243 trận54,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 5.479 trận
- Miss Fortune205 trận50,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.798 trận
- Caitlyn201 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.902 trận
- Ezreal196 trận59,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 57,4% · 2.790 trận
- Xayah189 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.914 trận
- Ashe169 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.268 trận
- Lucian156 trận58,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 56,2% · 2.430 trận
- Sivir141 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 961 trận
- Aphelios138 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,3% · 2.983 trận
- Varus96 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.017 trận
- Zeri88 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.779 trận
- Kalista75 trận38,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.985 trận
- Draven52 trận61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.901 trận
- Twitch28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.412 trận
- Nautilus674 trận54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 7.846 trận
- Leona355 trận48,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.730 trận
- Lulu281 trận56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.907 trận
- Rakan259 trận49,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.230 trận
- Thresh250 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 6.946 trận
- Seraphine203 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.150 trận
- Milio195 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.599 trận
- Rell178 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.281 trận
- Alistar150 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.214 trận
- Karma130 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.030 trận
- Blitzcrank124 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 3.190 trận
- Neeko110 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 578 trận
- Bard76 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.460 trận
- Pyke49 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.936 trận
- Yuumi49 trận61,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 59,5% · 1.241 trận
- Nami47 trận53,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.007 trận
- Janna32 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.757 trận
- Senna20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.434 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%57.912 lượt chọn trên 1.788.901cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%2.543 lượt chọn trên 38.304cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

