Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,7%được chọn trong 2.358 trên 18.542 trận
- Cấm
- 8,8%1.551 lượt cấm trên 17.587 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm81 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante123 trận56,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,4% · 944 trận
- Sion118 trận47,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,5% · 308 trận
- Ambessa110 trận48,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 591 trận
- Malphite102 trận57,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 656 trận
- Renekton93 trận59,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 57,6% · 523 trận
- Aatrox92 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 629 trận
- Nasus87 trận37,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 55,1% · 410 trận
- Ornn85 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 180 trận
- Olaf83 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 568 trận
- Yone74 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.020 trận
- Mordekaiser72 trận56,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
- Gnar70 trận44,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 436 trận
- Camille64 trận57,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 543 trận
- Dr. Mundo64 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,4% · 321 trận
- Jax62 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,5% · 853 trận
- Fiora42 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,3% · 588 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 57,0% · 1.129 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 51,2% · 615 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,5% · 694 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,8% · 600 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 57,0% · 1.129 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,8% · 600 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 57,0% · 1.129 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,5% · 656 trận
- Lee Sin236 trận55,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.511 trận
- Wukong197 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,0% · 506 trận
- Vi160 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,2% · 687 trận
- Jarvan IV144 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 698 trận
- Sylas142 trận54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.136 trận
- Xin Zhao117 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 446 trận
- Viego89 trận56,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 751 trận
- Lillia87 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,3% · 456 trận
- Qiyana66 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.123 trận
- Nocturne59 trận61,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,2% · 258 trận
- Sejuani56 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 119 trận
- Naafiri52 trận38,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 56,6% · 458 trận
- Cho'Gath49 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 390 trận
- Jayce49 trận51,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 58,3% · 427 trận
- Graves46 trận58,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,4% · 900 trận
- Kha'Zix39 trận61,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,3% · 606 trận
- Nidalee39 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.091 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 778 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 498 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 52,1% · 797 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,6% · 458 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 53,0% · 534 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 56,6% · 458 trận
- Ahri156 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 692 trận
- Viktor144 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.129 trận
- Syndra132 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 943 trận
- Orianna109 trận56,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 589 trận
- Sylas98 trận54,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 57,2% · 1.069 trận
- Galio90 trận54,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 807 trận
- Lissandra89 trận51,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 637 trận
- Akali83 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 789 trận
- Yone81 trận61,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,8% · 904 trận
- Aurora75 trận54,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,1% · 458 trận
- Hwei72 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 444 trận
- Locke70 trận51,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 927 trận
- Ryze70 trận54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 59,1% · 401 trận
- LeBlanc69 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 563 trận
- Xerath68 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 271 trận
- Twisted Fate56 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.102 trận
- Zed48 trận45,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 558 trận
- Yasuo46 trận60,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,4% · 716 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 807 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,6% · 560 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 807 trận
- Kai'Sa331 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,3% · 3.423 trận
- Jhin178 trận57,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.118 trận
- Yunara173 trận50,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.459 trận
- Jinx144 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.307 trận
- Ezreal142 trận60,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 56,5% · 1.149 trận
- Tristana139 trận56,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.716 trận
- Miss Fortune135 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,2% · 627 trận
- Caitlyn131 trận45,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 889 trận
- Xayah115 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 782 trận
- Lucian110 trận59,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,8% · 946 trận
- Aphelios105 trận48,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,4% · 1.447 trận
- Ashe83 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 337 trận
- Sivir72 trận52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,4% · 218 trận
- Varus69 trận53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 299 trận
- Zeri54 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 641 trận
- Corki50 trận44,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,4% · 463 trận
- Kalista47 trận42,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 729 trận
- Draven33 trận66,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,7% · 657 trận
- Nautilus456 trận53,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 3.301 trận
- Leona251 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.382 trận
- Thresh190 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.343 trận
- Rakan159 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 791 trận
- Lulu148 trận57,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.238 trận
- Rell106 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 872 trận
- Milio105 trận51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,3% · 391 trận
- Seraphine103 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,7% · 253 trận
- Alistar98 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.354 trận
- Blitzcrank96 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.327 trận
- Neeko82 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 289 trận
- Karma59 trận62,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 695 trận
- Bard43 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 588 trận
- Yuumi42 trận59,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 63,1% · 420 trận
- Pyke37 trận59,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 595 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,0% · 513 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 54,3% · 433 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%19.611 lượt chọn trên 632.195cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.547 lượt chọn trên 23.550cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

