Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,3%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 355 trên 2.915 trận
Cấm
8,1%173 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 7,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,9% từ 50,6% đến 59,2% trên 355 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    3,0%
    5,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    7,6%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 7,6% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ93% · 14.288
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu51% · 7.906
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 48 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Dusk and Dawn
  2. Statikk Shiv
  3. Malignance

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,3% · kỳ vọng 53,6% · 30 trận+9,7 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana69,7% · kỳ vọng 57,9% · 33 trận+11,8 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa61,3% · kỳ vọng 58,0% · 31 trận+3,2 điểmSoloQ +4,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus70,4% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+18,3 điểmSoloQ +1,6
Lulu61,8% · kỳ vọng 57,2% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ -3,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,7% · kỳ vọng 58,4% · 46 trận+0,3 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,5% · kỳ vọng 57,4% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ +4,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 50,4% · 272 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 52,4% · 401 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 359 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 53,2% · 250 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 51,5% · 270 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong43 trận
    44,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,9% · 651 trận
  • Jarvan IV40 trận
    55,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 526 trận
  • Pantheon16 trận
    —SoloQ: 56,1% · 66 trận
  • Shyvana16 trận
    —SoloQ: 56,1% · 387 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 57,7% · 208 trận
Mid16 tướng
  • Syndra37 trận
    45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 674 trận
  • Ahri30 trận
    63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,2% · 637 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 50,2% · 719 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 47,7% · 298 trận
  • Aurora13 trận
    —SoloQ: 46,3% · 255 trận
ADC16 tướng
  • Jinx33 trận
    48,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.120 trận
  • Tristana33 trận
    69,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,1% · 964 trận
  • Kai'Sa31 trận
    61,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.222 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.398 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 53,0% · 379 trận
Support15 tướng
  • Nautilus54 trận
    70,4%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.431 trận
  • Leona40 trận
    45,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,3% · 833 trận
  • Lulu34 trận
    61,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 840 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 47,7% · 392 trận
  • Rakan19 trận
    —SoloQ: 49,9% · 417 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%13.794 lượt chọn trên 466.478cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,9%257 lượt chọn trên 4.328cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,1%G199 trận trên 817
  • 11,8%G296 trận trên 817
  • 14,7%G3+52 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 99 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.