Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,4%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.255 trên 28.641 trận
Cấm
14,0%3.278 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 5,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,5% từ 48,9% đến 52,1% trên 2.708 trậnSoloQ 48,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,5%
    SoloQ
    48,6%
    Tỉ lệ thắng 50,5% ở nghiệp dư trên 2.708 trận, so với 48,6% ở soloQ trên 52.869 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,7%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,8%
    SoloQ
    5,7%
    Tỉ lệ cấm 13,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,7% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt50% · 26.151
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 25.798
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (74%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 453 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 4.011
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,2% · kỳ vọng 50,1% · 178 trận+6,0 điểmSoloQ +1,0
Jax60,8% · kỳ vọng 50,0% · 51 trận+10,8 điểmSoloQ +1,4
Gnar59,2% · kỳ vọng 52,0% · 76 trận+7,2 điểmSoloQ -0,3
Sion52,3% · kỳ vọng 51,0% · 153 trận+1,2 điểmSoloQ +3,2
Olaf50,7% · kỳ vọng 47,4% · 71 trận+3,3 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,3% · kỳ vọng 49,4% · 119 trận+6,9 điểmSoloQ +0,7
Wukong50,2% · kỳ vọng 48,2% · 271 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Nocturne57,3% · kỳ vọng 53,0% · 82 trận+4,3 điểmSoloQ +3,3
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 52,0% · 201 trận+0,2 điểmSoloQ -0,1
Pantheon58,3% · kỳ vọng 54,2% · 60 trận+4,2 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze66,2% · kỳ vọng 52,0% · 71 trận+14,2 điểmSoloQ -1,2
Yone57,3% · kỳ vọng 48,1% · 75 trận+9,2 điểmSoloQ +0,3
Orianna56,6% · kỳ vọng 52,4% · 159 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Hwei55,3% · kỳ vọng 49,2% · 85 trận+6,1 điểmSoloQ -0,9
Viktor50,9% · kỳ vọng 50,0% · 214 trận+0,9 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus60,9% · kỳ vọng 49,9% · 69 trận+10,9 điểmSoloQ -0,5
Yunara52,0% · kỳ vọng 48,2% · 277 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
Jinx51,5% · kỳ vọng 48,5% · 194 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Sivir54,6% · kỳ vọng 51,6% · 130 trận+3,1 điểmSoloQ -2,6
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 51,0% · 200 trận+1,5 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank59,6% · kỳ vọng 48,4% · 94 trận+11,1 điểmSoloQ +0,1
Rell54,1% · kỳ vọng 47,0% · 122 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Leona56,8% · kỳ vọng 51,6% · 148 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Braum51,8% · kỳ vọng 48,8% · 164 trận+3,1 điểmSoloQ -1,4
Seraphine50,9% · kỳ vọng 49,2% · 171 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani59,7% · kỳ vọng 47,9% · 77 trận+11,9 điểmSoloQ +0,9
Lillia64,4% · kỳ vọng 53,7% · 90 trận+10,7 điểmSoloQ -1,6
Vi54,5% · kỳ vọng 50,7% · 255 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Jarvan IV50,3% · kỳ vọng 48,9% · 185 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Xin Zhao51,0% · kỳ vọng 50,0% · 145 trận+1,0 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,3% · kỳ vọng 48,6% · 180 trận+9,8 điểmSoloQ +0,2
Locke55,6% · kỳ vọng 50,2% · 90 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Sylas53,7% · kỳ vọng 50,1% · 136 trận+3,5 điểmSoloQ -1,9
Lissandra53,2% · kỳ vọng 49,2% · 94 trận+4,0 điểmSoloQ +2,2
Galio50,0% · kỳ vọng 46,0% · 56 trận+4,0 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,4% · kỳ vọng 47,3% · 193 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 52,3% · 223 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Yunara53,8% · kỳ vọng 52,8% · 266 trận+1,0 điểmSoloQ -0,5
Jinx54,7% · kỳ vọng 52,4% · 150 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa50,7% · kỳ vọng 50,0% · 207 trận+0,8 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,9% · kỳ vọng 51,6% · 130 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
Seraphine55,4% · kỳ vọng 51,7% · 166 trận+3,7 điểmSoloQ +1,4
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,1% · 214 trận+1,9 điểmSoloQ -1,4
Karma50,4% · kỳ vọng 47,8% · 129 trận+2,5 điểmSoloQ -2,3
Blitzcrank55,1% · kỳ vọng 52,5% · 98 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton296 trận
    48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 3.506 trận
  • Ornn178 trận
    56,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.198 trận
  • K'Sante173 trận
    49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.807 trận
  • Sion153 trận
    52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 949 trận
  • Malphite119 trận
    51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.312 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong271 trận
    50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.625 trận
  • Lee Sin221 trận
    48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 4.177 trận
  • Jarvan IV201 trận
    52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.875 trận
  • Vi190 trận
    46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.161 trận
  • Xin Zhao132 trận
    50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 781 trận
Mid22 tướng
  • Ahri223 trận
    44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.317 trận
  • Syndra217 trận
    43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.512 trận
  • Viktor214 trận
    50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.613 trận
  • Orianna159 trận
    56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.170 trận
  • Sylas107 trận
    38,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.961 trận
ADC17 tướng
  • Yunara277 trận
    52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.251 trận
  • Caitlyn228 trận
    44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.807 trận
  • Kai'Sa200 trận
    52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 4.403 trận
  • Jhin198 trận
    52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.162 trận
  • Jinx194 trận
    51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.471 trận
Support18 tướng
  • Lulu277 trận
    51,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.903 trận
  • Nautilus271 trận
    47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.183 trận
  • Seraphine171 trận
    50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.199 trận
  • Braum164 trận
    51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.557 trận
  • Milio162 trận
    45,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.286 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.498 lượt chọn trên 1.788.891cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.846 lượt chọn trên 38.304cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,6%G1769 trận trên 7.227
  • 8,9%G2643 trận trên 7.228
  • 8,0%G3+231 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 769 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.