Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.255 trên 28.641 trận
- Cấm
- 14,0%3.278 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton296 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 3.506 trận
- Ornn178 trận56,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.198 trận
- K'Sante173 trận49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.807 trận
- Sion153 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 949 trận
- Malphite119 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.312 trận
- Camille109 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.995 trận
- Zaahen94 trận43,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.117 trận
- Aatrox80 trận45,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.615 trận
- Gnar76 trận59,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.086 trận
- Shen75 trận52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.018 trận
- Olaf71 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.102 trận
- Poppy63 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 389 trận
- Jayce61 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.961 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.107 trận
- Dr. Mundo56 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,5% · 819 trận
- Jax51 trận60,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.454 trận
- Irelia41 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.362 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.418 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.788 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 45,5% · 1.434 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.418 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,4% · 1.312 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.418 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.961 trận
- Wukong271 trận50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.625 trận
- Lee Sin221 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 4.177 trận
- Jarvan IV201 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.875 trận
- Vi190 trận46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.161 trận
- Xin Zhao132 trận50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 781 trận
- Sylas119 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.960 trận
- Lillia94 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.242 trận
- Qiyana83 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.605 trận
- Nocturne82 trận57,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,6% · 626 trận
- Viego72 trận45,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.943 trận
- Cho'Gath65 trận44,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.317 trận
- Jayce61 trận45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 785 trận
- Pantheon60 trận58,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,7% · 258 trận
- Sejuani60 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 415 trận
- Kha'Zix55 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.245 trận
- Graves46 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.126 trận
- Hecarim37 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.867 trận
- Elise30 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.176 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 44,1% · 1.535 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.197 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.216 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.317 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.317 trận
- Ahri223 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.317 trận
- Syndra217 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.512 trận
- Viktor214 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.613 trận
- Orianna159 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.170 trận
- Sylas107 trận38,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.961 trận
- Aurora91 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.074 trận
- LeBlanc86 trận39,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.449 trận
- Hwei85 trận55,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.082 trận
- Locke82 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.271 trận
- Lissandra78 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.174 trận
- Akali75 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.786 trận
- Yone75 trận57,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.250 trận
- Ryze71 trận66,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 51,5% · 807 trận
- Xerath69 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 910 trận
- Galio65 trận46,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.456 trận
- Twisted Fate50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.708 trận
- Yasuo45 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.931 trận
- Galio44 trận52,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.456 trận
- Zed33 trận30,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.764 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.222 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.540 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.456 trận
- Yunara277 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.251 trận
- Caitlyn228 trận44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.807 trận
- Kai'Sa200 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 4.403 trận
- Jhin198 trận52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.162 trận
- Jinx194 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.471 trận
- Ezreal190 trận53,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.976 trận
- Xayah147 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.647 trận
- Ashe130 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.159 trận
- Sivir130 trận54,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 995 trận
- Lucian129 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.979 trận
- Tristana119 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.030 trận
- Aphelios107 trận50,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.595 trận
- Zeri101 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.929 trận
- Miss Fortune70 trận41,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.076 trận
- Varus69 trận60,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 751 trận
- Kalista38 trận42,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.475 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.368 trận
- Lulu277 trận51,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.903 trận
- Nautilus271 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.183 trận
- Seraphine171 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.199 trận
- Braum164 trận51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.557 trận
- Milio162 trận45,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.286 trận
- Thresh150 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,6% · 3.965 trận
- Leona148 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.051 trận
- Karma146 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.145 trận
- Rell122 trận54,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.789 trận
- Rakan121 trận50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.519 trận
- Alistar119 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.139 trận
- Bard109 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.054 trận
- Blitzcrank94 trận59,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.213 trận
- Yuumi65 trận43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.371 trận
- Pyke47 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.499 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 47,4% · 1.899 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.893 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.464 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.498 lượt chọn trên 1.788.891cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.846 lượt chọn trên 38.304cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

