Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,6%được chọn trong 367 trên 2.915 trận
- Cấm
- 21,8%463 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 232.510 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,5%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,5%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,9% · 695 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 57,7% · 220 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,9% · 390 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 55,0% · 260 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,1% · 524 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,7% · 466 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 45,5% · 246 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 44,2% · 303 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 49,0% · 247 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 56,5% · 292 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,2% · 262 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 47,6% · 319 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 50,1% · 515 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,5% · 437 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,2% · 195 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 48,2% · 139 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,1% · 49 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 49,1% · 615 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,7% · 164 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,0% · 450 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 54,4% · 90 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,4% · 331 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 51,9% · 337 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 48,4% · 409 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,7% · 348 trận
- Viktor34 trận44,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,1% · 664 trận
- Syndra30 trận43,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,6% · 568 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 48,9% · 611 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,3% · 138 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,0% · 488 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 41,0% · 222 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 47,7% · 407 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 51,4% · 183 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 43,4% · 343 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 42,1% · 152 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 54,2% · 236 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,7% · 589 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 929 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 53,7% · 615 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 52,8% · 354 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.213 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 47,2% · 1.036 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 41,7% · 276 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 52,0% · 640 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 48,0% · 842 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,2% · 666 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 47,3% · 431 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 45,4% · 522 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 55,8% · 337 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 56,3% · 119 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,3% · 383 trận
- Lulu35 trận54,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 768 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,4% · 655 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 54,7% · 386 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 52,6% · 479 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,5% · 426 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 47,4% · 359 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 45,9% · 525 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 43,3% · 330 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 50,3% · 362 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 47,3% · 292 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,0% · 353 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 41,7% · 120 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 47,2% · 668 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 40,5% · 131 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 43,1% · 109 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 587 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 49,6% · 890 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%11.616 lượt chọn trên 465.014cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%220 lượt chọn trên 4.328cấm 21,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

