Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,1%được chọn trong 2.078 trên 18.730 trận
- Cấm
- 12,8%2.266 lượt cấm trên 17.770 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton177 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.676 trận
- K'Sante116 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.100 trận
- Sion89 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 340 trận
- Ornn82 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,9% · 153 trận
- Malphite73 trận52,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 369 trận
- Camille60 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,2% · 727 trận
- Aatrox57 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 566 trận
- Zaahen54 trận37,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 405 trận
- Shen53 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 264 trận
- Yone45 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 971 trận
- Olaf44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 613 trận
- Gnar42 trận64,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,8% · 460 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.100 trận
- Gragas37 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 301 trận
- Irelia37 trận45,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 645 trận
- Jax36 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 803 trận
- Rumble31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 428 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 52,1% · 710 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 45,5% · 545 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,5% · 637 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.100 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Lee Sin184 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.587 trận
- Wukong140 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 449 trận
- Vi118 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 619 trận
- Jarvan IV106 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 731 trận
- Sylas102 trận56,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,9% · 956 trận
- Lillia74 trận41,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 473 trận
- Xin Zhao59 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 410 trận
- Jayce55 trận47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 505 trận
- Viego52 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 776 trận
- Qiyana49 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.179 trận
- Nocturne45 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,7% · 213 trận
- Naafiri41 trận56,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 565 trận
- Graves40 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,0% · 832 trận
- Kha'Zix39 trận56,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 621 trận
- Cho'Gath32 trận31,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 53,9% · 449 trận
- Hecarim30 trận56,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 675 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 43,4% · 1.046 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,7% · 565 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,1% · 874 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,7% · 565 trận
- Ahri131 trận46,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 644 trận
- Syndra105 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 947 trận
- Viktor99 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
- Orianna90 trận52,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 550 trận
- Sylas81 trận39,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.000 trận
- LeBlanc70 trận44,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 600 trận
- Aurora56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 458 trận
- Yone56 trận51,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 963 trận
- Lissandra54 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 570 trận
- Akali53 trận47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 814 trận
- Hwei51 trận54,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 429 trận
- Galio47 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 780 trận
- Locke45 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 914 trận
- Xerath44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
- Twisted Fate43 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.024 trận
- Yasuo30 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 694 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,4% · 780 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 49,3% · 617 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,2% · 586 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,4% · 780 trận
- Caitlyn168 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.165 trận
- Yunara167 trận55,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.832 trận
- Jhin143 trận53,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.448 trận
- Kai'Sa133 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.203 trận
- Ezreal126 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.410 trận
- Jinx116 trận49,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.289 trận
- Lucian94 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 848 trận
- Xayah82 trận34,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 45,9% · 810 trận
- Aphelios79 trận53,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.504 trận
- Ashe70 trận52,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 370 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 315 trận
- Zeri66 trận47,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 883 trận
- Tristana64 trận57,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.242 trận
- Miss Fortune50 trận42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 425 trận
- Varus47 trận66,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,7% · 265 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 46,5% · 634 trận
- Lulu182 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.737 trận
- Nautilus178 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.497 trận
- Thresh116 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.735 trận
- Braum110 trận51,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,4% · 590 trận
- Seraphine98 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 397 trận
- Leona97 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 843 trận
- Milio87 trận49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,0% · 343 trận
- Blitzcrank76 trận59,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.052 trận
- Alistar70 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.068 trận
- Rell70 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,1% · 813 trận
- Bard66 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.016 trận
- Karma64 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 835 trận
- Rakan60 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 684 trận
- Yuumi57 trận45,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,4% · 575 trận
- Pyke39 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 605 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 50,1% · 405 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,2% · 426 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%19.102 lượt chọn trên 630.395cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.096 lượt chọn trên 23.550cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

