Hồ sơ tướng · Mid

Akali

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 457 trên 6.991 trận
Cấm
14,6%506 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 18,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,7% từ 50,6% đến 58,8% trên 391 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,7%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 54,7% ở nghiệp dư trên 391 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 22.165 trận.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,3%
    SoloQ
    18,0%
    Tỉ lệ cấm 14,3% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 18,0% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    77%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (77%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 20.652
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt77% · 17.135
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 400 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 3.355
37%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV66,0% · kỳ vọng 55,4% · 47 trận+10,6 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,9% · kỳ vọng 54,3% · 71 trận+0,6 điểmSoloQ +1,9
Orianna54,5% · kỳ vọng 53,8% · 44 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe70,0% · kỳ vọng 56,8% · 30 trận+13,2 điểmSoloQ +4,1
Yunara60,0% · kỳ vọng 52,8% · 35 trận+7,2 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,8% · kỳ vọng 55,4% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,2% · kỳ vọng 56,7% · 38 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
Yunara58,3% · kỳ vọng 56,6% · 48 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Ashe54,3% · kỳ vọng 52,6% · 35 trận+1,7 điểmSoloQ +4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine67,7% · kỳ vọng 53,1% · 31 trận+14,6 điểmSoloQ -0,2
Nautilus58,1% · kỳ vọng 57,8% · 31 trận+0,2 điểmSoloQ -2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn40 trận
    55,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,2% · 626 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 49,0% · 651 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 52,7% · 461 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 50,6% · 502 trận
  • Gwen16 trận
    —SoloQ: 45,7% · 313 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong54 trận
    53,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 785 trận
  • Jarvan IV47 trận
    66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,8% · 917 trận
  • Xin Zhao35 trận
    51,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 300 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 45,6% · 417 trận
  • Skarner19 trận
    —SoloQ: 44,1% · 195 trận
Mid16 tướng
  • Viktor71 trận
    54,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.030 trận
  • Orianna44 trận
    54,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 509 trận
  • Syndra40 trận
    40,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.126 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 46,0% · 1.087 trận
  • Yone14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.159 trận
ADC18 tướng
  • Yunara35 trận
    60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.629 trận
  • Ashe30 trận
    70,0%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,8% · 492 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 45,8% · 1.346 trận
  • Lucian28 trận
    —SoloQ: 48,0% · 758 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.181 trận
Support17 tướng
  • Milio41 trận
    53,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 708 trận
  • Braum34 trận
    61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 847 trận
  • Lulu33 trận
    51,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.528 trận
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 543 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.188 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%20.045 lượt chọn trên 693.486cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%276 lượt chọn trên 10.426cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,4%G1115 trận trên 2.122
  • 6,3%G2133 trận trên 2.122
  • 4,8%G3+33 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 115 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.