Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
9,3%được chọn trong 1.728 trên 18.511 trận
Cấm
20,7%3.641 lượt cấm trên 17.557 trận, so với 17,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,0% từ 46,6% đến 51,3% trên 1.252 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    3,6%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,5%
    SoloQ
    17,2%
    Tỉ lệ cấm 20,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 17,2% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 23.023
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 17.137
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 172 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 4.453
56%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,1% · kỳ vọng 48,6% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ -1,9
K'Sante57,1% · kỳ vọng 51,0% · 56 trận+6,2 điểmSoloQ -1,8
Malphite53,8% · kỳ vọng 47,5% · 52 trận+6,3 điểmSoloQ -1,3
Sion56,0% · kỳ vọng 49,6% · 50 trận+6,4 điểmSoloQ +1,3
Ambessa52,8% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,8% · kỳ vọng 51,3% · 47 trận+12,5 điểmSoloQ +2,4
Graves63,3% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ +0,3
Sejuani59,5% · kỳ vọng 48,8% · 42 trận+10,7 điểmSoloQ +6,7
Lee Sin52,2% · kỳ vọng 50,2% · 136 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 50,7% · 84 trận+0,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,7% · kỳ vọng 48,9% · 139 trận+5,8 điểmSoloQ +3,8
Vex55,3% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+8,0 điểmSoloQ -1,4
Orianna57,1% · kỳ vọng 52,8% · 56 trận+4,4 điểmSoloQ -4,4
Yone45,9% · kỳ vọng 45,7% · 85 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Sylas52,6% · kỳ vọng 51,0% · 57 trận+1,7 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,9% · kỳ vọng 53,5% · 97 trận+10,4 điểmSoloQ +0,6
Yunara54,3% · kỳ vọng 46,7% · 127 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Aphelios61,8% · kỳ vọng 53,3% · 55 trận+8,5 điểmSoloQ -0,7
Sivir56,8% · kỳ vọng 48,9% · 44 trận+7,9 điểmSoloQ +0,2
Miss Fortune51,2% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,5% · kỳ vọng 48,1% · 82 trận+10,4 điểmSoloQ +1,0
Karma59,6% · kỳ vọng 51,2% · 47 trận+8,4 điểmSoloQ 0,0
Lulu54,8% · kỳ vọng 51,2% · 104 trận+3,6 điểmSoloQ -2,0
Braum48,2% · kỳ vọng 46,7% · 83 trận+1,5 điểmSoloQ +1,5
Rell50,0% · kỳ vọng 44,8% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite66,1% · kỳ vọng 50,4% · 62 trận+15,7 điểmSoloQ +0,5
Renekton63,8% · kỳ vọng 49,3% · 58 trận+14,5 điểmSoloQ -0,7
Jayce64,5% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+17,2 điểmSoloQ -0,3
Jax61,9% · kỳ vọng 50,1% · 42 trận+11,8 điểmSoloQ -0,3
Gnar56,8% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+8,7 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego58,7% · kỳ vọng 48,7% · 46 trận+10,0 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath61,1% · kỳ vọng 50,6% · 36 trận+10,6 điểmSoloQ -1,5
Vi53,2% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+3,6 điểmSoloQ -5,0
Lillia54,5% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+2,8 điểmSoloQ +5,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe65,6% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+14,2 điểmSoloQ -0,4
Yunara57,3% · kỳ vọng 51,2% · 124 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 51,1% · 124 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Zeri56,4% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+4,0 điểmSoloQ +1,3
Aphelios45,5% · kỳ vọng 44,6% · 44 trận+0,8 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma56,3% · kỳ vọng 46,8% · 48 trận+9,5 điểmSoloQ +1,3
Nautilus52,1% · kỳ vọng 47,7% · 117 trận+4,4 điểmSoloQ -1,7
Milio52,8% · kỳ vọng 47,4% · 72 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Thresh54,1% · kỳ vọng 50,3% · 85 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Braum55,1% · kỳ vọng 51,3% · 78 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Yone57 trận
    49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.575 trận
  • K'Sante56 trận
    57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.116 trận
  • Renekton56 trận
    57,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 700 trận
  • Ambessa53 trận
    52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 816 trận
  • Malphite52 trận
    53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 685 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin136 trận
    52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.628 trận
  • Sylas95 trận
    45,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.473 trận
  • Wukong93 trận
    37,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 512 trận
  • Jarvan IV84 trận
    51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 882 trận
  • Vi76 trận
    48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 745 trận
Mid19 tướng
  • Viktor139 trận
    54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.647 trận
  • Yone85 trận
    45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.740 trận
  • Ahri62 trận
    43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 42,4% · 608 trận
  • Galio62 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.150 trận
  • Locke60 trận
    50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.845 trận
ADC17 tướng
  • Yunara127 trận
    54,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.091 trận
  • Kai'Sa116 trận
    36,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.764 trận
  • Jhin100 trận
    50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.945 trận
  • Ezreal97 trận
    63,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.681 trận
  • Caitlyn89 trận
    42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.349 trận
Support16 tướng
  • Nautilus119 trận
    47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.719 trận
  • Lulu104 trận
    54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.883 trận
  • Thresh90 trận
    46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 2.002 trận
  • Braum83 trận
    48,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 789 trận
  • Leona82 trận
    58,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 951 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%22.587 lượt chọn trên 632.195cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%776 lượt chọn trên 23.550cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,1%G1301 trận trên 4.245
  • 6,8%G2290 trận trên 4.245
  • 6,0%G3+109 trận trên 1.818
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 301 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.