Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.728 trên 18.511 trận
- Cấm
- 20,7%3.641 lượt cấm trên 17.557 trận, so với 17,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm97 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,5%
- SoloQ
- 17,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone57 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.575 trận
- K'Sante56 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.116 trận
- Renekton56 trận57,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 700 trận
- Ambessa53 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 816 trận
- Malphite52 trận53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 685 trận
- Sion50 trận56,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 439 trận
- Mordekaiser49 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 276 trận
- Aatrox45 trận42,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 747 trận
- Nasus44 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 486 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 507 trận
- Ornn42 trận31,0%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 40,0% · 185 trận
- Dr. Mundo38 trận44,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,9% · 376 trận
- Camille37 trận43,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 536 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 797 trận
- Olaf30 trận53,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,7% · 459 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,9% · 915 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.352 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,8% · 660 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,1% · 882 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.352 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,0% · 669 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 685 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,0% · 669 trận
- Lee Sin136 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.628 trận
- Sylas95 trận45,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.473 trận
- Wukong93 trận37,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 512 trận
- Jarvan IV84 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 882 trận
- Vi76 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 745 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 438 trận
- Nocturne47 trận63,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,2% · 308 trận
- Lillia43 trận41,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 544 trận
- Sejuani42 trận59,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 55,5% · 137 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.328 trận
- Graves30 trận63,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,1% · 936 trận
- Nidalee30 trận36,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.333 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,7% · 584 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,0% · 858 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 57,1% · 508 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 51,1% · 738 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 44,5% · 595 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 46,9% · 794 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 45,9% · 569 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,7% · 584 trận
- Viktor139 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.647 trận
- Yone85 trận45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.740 trận
- Ahri62 trận43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 42,4% · 608 trận
- Galio62 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.150 trận
- Locke60 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.845 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.526 trận
- Orianna56 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 651 trận
- Lissandra55 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 39,1% · 754 trận
- Syndra53 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 996 trận
- LeBlanc41 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 587 trận
- Vex38 trận55,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,5% · 380 trận
- Ryze35 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,5% · 408 trận
- Twisted Fate35 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.344 trận
- Galio34 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.150 trận
- Aurora33 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 428 trận
- Zed30 trận33,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 732 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,6% · 1.006 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,1% · 545 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,4% · 1.150 trận
- Yunara127 trận54,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.091 trận
- Kai'Sa116 trận36,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.764 trận
- Jhin100 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.945 trận
- Ezreal97 trận63,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.681 trận
- Caitlyn89 trận42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.349 trận
- Lucian83 trận45,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.117 trận
- Jinx79 trận38,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.503 trận
- Xayah58 trận46,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 953 trận
- Aphelios55 trận61,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.696 trận
- Ashe48 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 453 trận
- Tristana45 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.386 trận
- Zeri45 trận42,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 935 trận
- Sivir44 trận56,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 343 trận
- Miss Fortune43 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 541 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 45,7% · 322 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 49,5% · 457 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,1% · 761 trận
- Nautilus119 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.719 trận
- Lulu104 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.883 trận
- Thresh90 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 2.002 trận
- Braum83 trận48,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 789 trận
- Leona82 trận58,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 951 trận
- Milio73 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 490 trận
- Blitzcrank60 trận45,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.286 trận
- Rakan58 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,6% · 751 trận
- Alistar54 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.229 trận
- Yuumi51 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 695 trận
- Karma47 trận59,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.012 trận
- Seraphine46 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 497 trận
- Bard40 trận45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.101 trận
- Neeko37 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,6% · 894 trận
- Pyke31 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 781 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%22.587 lượt chọn trên 632.195cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%776 lượt chọn trên 23.550cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

