Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.277 trên 18.496 trận
- Cấm
- 14,1%2.474 lượt cấm trên 17.544 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,4%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,6% · 325 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 863 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 50,5% · 404 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 51,0% · 620 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.098 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 49,4% · 498 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 53,9% · 445 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,4% · 748 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 41,4% · 307 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 53,0% · 576 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,9% · 448 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 52,5% · 337 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,5% · 478 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 48,6% · 562 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,7% · 702 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,8% · 1.069 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,4% · 573 trận
- Lee Sin68 trận52,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.617 trận
- Wukong55 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 441 trận
- Vi54 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 631 trận
- Jarvan IV45 trận42,2%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 51,1% · 669 trận
- Sylas30 trận36,7%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 50,6% · 895 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 56,1% · 394 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 60,8% · 263 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 50,4% · 1.138 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 56,0% · 411 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,4% · 708 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,8% · 785 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,3% · 914 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 49,6% · 113 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,2% · 366 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 47,2% · 468 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,4% · 690 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,5% · 638 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,0% · 448 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 53,0% · 771 trận
- Ahri53 trận56,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 663 trận
- Lissandra37 trận51,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 709 trận
- Akali30 trận66,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 732 trận
- Malphite30 trận66,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 375 trận
- Syndra30 trận56,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 757 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,4% · 666 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,1% · 929 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.069 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,2% · 424 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,5% · 364 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 48,3% · 362 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 55,1% · 274 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,8% · 807 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 52,3% · 407 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,8% · 551 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,8% · 551 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,1% · 792 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.037 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,3% · 726 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 52,7% · 471 trận
- Ezreal66 trận68,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.439 trận
- Caitlyn65 trận52,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.059 trận
- Yunara65 trận47,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.637 trận
- Kai'Sa59 trận57,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.345 trận
- Jhin53 trận66,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.466 trận
- Lucian45 trận55,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 886 trận
- Xayah39 trận53,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 806 trận
- Jinx33 trận42,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.149 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,2% · 303 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.093 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,4% · 386 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 53,3% · 749 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 51,2% · 434 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.390 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,0% · 586 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 54,0% · 359 trận
- Nautilus59 trận40,7%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.401 trận
- Leona57 trận59,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 810 trận
- Blitzcrank54 trận61,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 988 trận
- Lulu49 trận65,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.651 trận
- Braum48 trận54,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 558 trận
- Seraphine42 trận64,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,8% · 361 trận
- Thresh36 trận47,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.633 trận
- Milio33 trận63,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 364 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 47,2% · 676 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 56,2% · 657 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,3% · 829 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,3% · 852 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 44,7% · 675 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,0% · 813 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,1% · 597 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 48,8% · 414 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.014 lượt chọn trên 632.195cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%451 lượt chọn trên 23.550cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

