Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.938 trên 28.378 trận
- Cấm
- 7,9%1.820 lượt cấm trên 23.117 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop1%18% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop19%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ478 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ804 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ921 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+341 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+494 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 53,0% · 217 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 44,9% · 419 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 40,6% · 266 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 53,1% · 239 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 47,3% · 262 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 46,5% · 434 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 37,8% · 415 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 49,2% · 413 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,2% · 511 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 46,9% · 239 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 41,3% · 312 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 47,5% · 406 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,3% · 415 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 46,9% · 1.210 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 47,6% · 641 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 45,1% · 455 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 49,8% · 325 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,0% · 669 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,8% · 565 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,6% · 524 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 45,0% · 258 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,8% · 210 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 47,7% · 237 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 44,7% · 693 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 50,5% · 639 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 50,1% · 629 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 42,4% · 257 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 43,5% · 705 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 42,9% · 212 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,6% · 426 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,7% · 511 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,1% · 501 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 43,6% · 346 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 49,5% · 301 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,2% · 610 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 47,2% · 106 trận
- Caitlyn38 trận39,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.039 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.034 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 46,4% · 1.110 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 44,8% · 1.032 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 45,2% · 1.437 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 47,5% · 755 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 49,2% · 362 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,7% · 764 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 42,0% · 1.406 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,5% · 410 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 44,3% · 584 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 46,7% · 407 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 45,0% · 378 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,1% · 335 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 43,0% · 451 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 43,0% · 1.027 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 45,7% · 1.065 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 44,9% · 848 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 45,7% · 324 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 45,9% · 545 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 54,4% · 480 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 45,0% · 551 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Braum7 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 43,7% · 334 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 43,1% · 281 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 44,7% · 1.110 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 47,1% · 399 trận
- Zyra6 trận—SoloQ: 43,8% · 233 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 48,6% · 669 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 45,5% · 429 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 43,3% · 423 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%13.427 lượt chọn trên 1.794.593cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%131 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

