Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.954 trên 28.616 trận
- Cấm
- 7,9%1.850 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận53,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 675 trận
- K'Sante76 trận40,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,6% · 838 trận
- Malphite75 trận42,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.120 trận
- Ambessa69 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 910 trận
- Sion69 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 844 trận
- Olaf50 trận54,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,9% · 612 trận
- Shen44 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 628 trận
- Aatrox43 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 918 trận
- Dr. Mundo42 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 593 trận
- Gnar42 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 687 trận
- Yone42 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.292 trận
- Mordekaiser41 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 521 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 902 trận
- Jax38 trận55,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 865 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 46,4% · 855 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 45,2% · 715 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,3% · 869 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.129 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,3% · 895 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.129 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.120 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Lee Sin129 trận55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.463 trận
- Wukong124 trận46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.198 trận
- Jarvan IV105 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.219 trận
- Xin Zhao85 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 432 trận
- Sylas67 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.034 trận
- Vi66 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 664 trận
- Viego46 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.205 trận
- Nocturne45 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,0% · 420 trận
- Qiyana44 trận59,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.485 trận
- Lillia41 trận39,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 712 trận
- Graves39 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.398 trận
- Cho'Gath34 trận38,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 739 trận
- Sejuani34 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 243 trận
- Jayce33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,9% · 461 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,8% · 757 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 47,2% · 1.144 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.368 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 47,9% · 702 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,5% · 739 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,1% · 1.115 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 42,8% · 773 trận
- Viktor198 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.652 trận
- Syndra159 trận49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.297 trận
- Hwei97 trận55,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.046 trận
- Ahri74 trận35,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.468 trận
- Orianna69 trận43,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 735 trận
- Mel60 trận61,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 59,0% · 261 trận
- Sylas47 trận53,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 905 trận
- Anivia43 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 612 trận
- LeBlanc41 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 787 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 808 trận
- Locke40 trận37,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,6% · 1.146 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 513 trận
- Yone34 trận52,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.163 trận
- Azir33 trận63,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,1% · 441 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.149 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 46,3% · 930 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 48,8% · 705 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,7% · 896 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,9% · 738 trận
- Caitlyn149 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.893 trận
- Yunara132 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.447 trận
- Kai'Sa114 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.556 trận
- Jhin112 trận50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.090 trận
- Jinx109 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.341 trận
- Ezreal91 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.743 trận
- Xayah84 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 866 trận
- Ashe81 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 794 trận
- Lucian73 trận39,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.221 trận
- Tristana60 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.841 trận
- Sivir57 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 649 trận
- Miss Fortune53 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,8% · 777 trận
- Aphelios49 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.528 trận
- Zeri42 trận64,3%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.031 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 50,9% · 481 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 46,6% · 792 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,8% · 873 trận
- Nautilus144 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.019 trận
- Lulu110 trận50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.314 trận
- Braum105 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 913 trận
- Seraphine102 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 820 trận
- Thresh94 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.470 trận
- Leona91 trận48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.232 trận
- Milio81 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 826 trận
- Rell72 trận44,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 926 trận
- Rakan70 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 839 trận
- Karma66 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.208 trận
- Blitzcrank64 trận60,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.473 trận
- Alistar43 trận53,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.056 trận
- Bard39 trận43,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.091 trận
- Yuumi34 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 899 trận
- Morgana33 trận60,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,6% · 393 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.375 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 49,1% · 909 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.271 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,1% · 909 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.716 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%989 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

