Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.026 trên 28.567 trận
- Cấm
- 2,9%684 lượt cấm trên 23.292 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn58 trận46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 808 trận
- Renekton34 trận29,4%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 51,7% · 943 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 679 trận
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 813 trận
- K'Sante31 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 619 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 46,9% · 548 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,5% · 546 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,1% · 907 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,7% · 582 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,0% · 932 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 46,9% · 700 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 48,6% · 484 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 46,1% · 304 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 49,7% · 660 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,7% · 958 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.029 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.389 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,1% · 912 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,3% · 972 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.029 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 994 trận
- Wukong85 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.313 trận
- Jarvan IV61 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.144 trận
- Vi44 trận59,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 576 trận
- Nocturne40 trận52,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 495 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 39,7% · 1.167 trận
- Xin Zhao31 trận35,5%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 52,8% · 371 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,6% · 914 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.764 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 52,5% · 278 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,8% · 941 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 50,9% · 114 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.349 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.252 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,6% · 914 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.530 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 45,2% · 1.156 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.418 trận
- Syndra65 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.569 trận
- Viktor63 trận42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.573 trận
- Ahri52 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.661 trận
- Orianna47 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
- Sylas35 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 40,5% · 880 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 51,6% · 593 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 48,1% · 702 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,7% · 674 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,5% · 551 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.387 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,8% · 451 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 48,1% · 447 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.382 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,9% · 887 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 59,9% · 202 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.294 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,1% · 742 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,3% · 824 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 797 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.113 trận
- Jinx66 trận57,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.415 trận
- Yunara56 trận39,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.579 trận
- Caitlyn51 trận51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.871 trận
- Kai'Sa44 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.540 trận
- Tristana42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.893 trận
- Ashe39 trận33,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,6% · 912 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 677 trận
- Xayah37 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 827 trận
- Jhin32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.759 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.139 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 43,8% · 1.074 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,8% · 1.503 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,2% · 667 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 47,4% · 523 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.270 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,2% · 863 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,7% · 902 trận
- Lulu76 trận44,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.185 trận
- Nautilus66 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.847 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.081 trận
- Milio41 trận61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 958 trận
- Leona40 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.355 trận
- Rakan39 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 838 trận
- Rell38 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 906 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 943 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 2.427 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.202 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,0% · 986 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.186 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.690 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 53,0% · 249 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,0% · 920 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,4% · 1.421 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.291 lượt chọn trên 1.794.595cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%695 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

