Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 1.026 trên 28.636 trận
Cấm
2,9%684 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,0% từ 49,3% đến 54,6% trên 972 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 972 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 32.770 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,6%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công83% · 27.248
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 32.280
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 119 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 6.349
41%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
  3. Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Poke
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

353-30 so với 383
765-31 so với 796
1.069+13 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,1% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,1% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+9,0 điểmSoloQ +1,8
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+0,8 điểmSoloQ -8,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,9% · kỳ vọng 48,4% · 52 trận+3,5 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,6% · kỳ vọng 48,4% · 66 trận+9,2 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa54,5% · kỳ vọng 50,8% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 48,5% · 51 trận+2,5 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio61,0% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ +0,7
Braum52,3% · kỳ vọng 48,6% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ -1,3
Rell50,0% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ +2,2
Karma56,7% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ -2,1
Seraphine50,0% · kỳ vọng 49,1% · 38 trận+0,9 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,0% · kỳ vọng 50,7% · 66 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,8% · kỳ vọng 51,1% · 74 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
Ahri56,8% · kỳ vọng 52,2% · 44 trận+4,6 điểmSoloQ +2,5
Viktor52,7% · kỳ vọng 50,8% · 55 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Hwei54,5% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,0% · kỳ vọng 47,1% · 40 trận+7,9 điểmSoloQ -0,4
Jhin52,9% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Tristana53,8% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,4% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Nautilus56,9% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Leona57,5% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+8,3 điểmSoloQ +0,6
Seraphine59,0% · kỳ vọng 51,5% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn58 trận
    46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 807 trận
  • Renekton34 trận
    29,4%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 51,9% · 941 trận
  • Gnar33 trận
    48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 676 trận
  • Ambessa31 trận
    41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 808 trận
  • K'Sante31 trận
    58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 616 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong85 trận
    44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.304 trận
  • Jarvan IV61 trận
    49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.140 trận
  • Vi44 trận
    59,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,1% · 572 trận
  • Nocturne40 trận
    52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 494 trận
  • Sylas40 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 39,7% · 1.166 trận
Mid20 tướng
  • Syndra65 trận
    49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.564 trận
  • Viktor63 trận
    42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.566 trận
  • Ahri52 trận
    51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.654 trận
  • Orianna47 trận
    46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
  • Sylas35 trận
    48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 40,5% · 877 trận
ADC17 tướng
  • Jinx66 trận
    57,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.409 trận
  • Yunara56 trận
    39,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.573 trận
  • Caitlyn51 trận
    51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.867 trận
  • Kai'Sa44 trận
    54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.527 trận
  • Tristana42 trận
    40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.882 trận
Support17 tướng
  • Lulu76 trận
    44,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.177 trận
  • Nautilus66 trận
    43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.841 trận
  • Braum44 trận
    52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.078 trận
  • Milio41 trận
    61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,1% · 957 trận
  • Leona40 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.350 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%28.172 lượt chọn trên 1.788.903cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%695 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,6%G1262 trận trên 7.227
  • 4,1%G2294 trận trên 7.228
  • 3,9%G3+113 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 262 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.