Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.026 trên 28.636 trận
- Cấm
- 2,9%684 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn58 trận46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 807 trận
- Renekton34 trận29,4%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 51,9% · 941 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 676 trận
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 808 trận
- K'Sante31 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 616 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 47,0% · 547 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,5% · 546 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,9% · 905 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 47,9% · 931 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 46,8% · 696 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 48,8% · 482 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 45,7% · 302 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 49,9% · 655 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,5% · 954 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.022 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.383 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,1% · 906 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,3% · 969 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.022 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 990 trận
- Wukong85 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.304 trận
- Jarvan IV61 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.140 trận
- Vi44 trận59,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,1% · 572 trận
- Nocturne40 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 494 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 39,7% · 1.166 trận
- Xin Zhao31 trận35,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 53,0% · 370 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,6% · 912 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.758 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 52,3% · 277 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,7% · 936 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 50,9% · 114 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 49,7% · 189 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.348 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.240 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,6% · 912 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.525 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.154 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.413 trận
- Syndra65 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.564 trận
- Viktor63 trận42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.566 trận
- Ahri52 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.654 trận
- Orianna47 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
- Sylas35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 40,5% · 877 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 51,5% · 590 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 48,3% · 698 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,6% · 673 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,7% · 548 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.384 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,7% · 450 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 47,7% · 444 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.375 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,8% · 883 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 59,9% · 202 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.292 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,2% · 741 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,2% · 823 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,2% · 791 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.107 trận
- Jinx66 trận57,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.409 trận
- Yunara56 trận39,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.573 trận
- Caitlyn51 trận51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.867 trận
- Kai'Sa44 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.527 trận
- Tristana42 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.882 trận
- Ashe39 trận33,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,6% · 910 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 677 trận
- Xayah37 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 824 trận
- Jhin32 trận46,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.746 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.132 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 43,9% · 1.071 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,7% · 1.499 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,0% · 664 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 47,3% · 522 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.263 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,3% · 861 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,7% · 898 trận
- Lulu76 trận44,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.177 trận
- Nautilus66 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.841 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.078 trận
- Milio41 trận61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,1% · 957 trận
- Leona40 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.350 trận
- Rakan39 trận48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 834 trận
- Rell38 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 901 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 938 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 2.419 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.225 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 48,6% · 1.194 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,0% · 984 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.181 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.683 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 53,2% · 248 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,1% · 918 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.416 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.172 lượt chọn trên 1.788.903cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%695 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

