Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,6%được chọn trong 3.332 trên 28.637 trận
- Cấm
- 5,7%1.338 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa178 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.198 trận
- Gwen178 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.000 trận
- Camille156 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.376 trận
- Sion148 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 656 trận
- Mordekaiser146 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 920 trận
- Renekton140 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.100 trận
- K'Sante136 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 827 trận
- Gnar131 trận47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.025 trận
- Olaf119 trận40,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 643 trận
- Yone115 trận53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.944 trận
- Zaahen108 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 790 trận
- Dr. Mundo101 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,6% · 758 trận
- Shen97 trận57,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 920 trận
- Aatrox94 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.048 trận
- Rumble90 trận55,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 451 trận
- Malphite72 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 996 trận
- Fiora70 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.124 trận
- Garen57 trận57,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.102 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.352 trận
- Darius32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.141 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,5% · 876 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 56,7% · 1.352 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 56,7% · 1.352 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.141 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.141 trận
- Wukong367 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.508 trận
- Jarvan IV308 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.510 trận
- Vi206 trận46,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 777 trận
- Xin Zhao196 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 502 trận
- Lee Sin189 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.311 trận
- Sejuani115 trận53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 370 trận
- Sylas110 trận56,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.247 trận
- Cho'Gath93 trận60,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.093 trận
- Nocturne93 trận52,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 528 trận
- Skarner86 trận54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 57,8% · 346 trận
- Lillia85 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.077 trận
- Qiyana80 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.833 trận
- Viego74 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.500 trận
- Graves59 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.610 trận
- Shyvana58 trận53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 807 trận
- Kha'Zix35 trận37,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.746 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.093 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.008 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.393 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 50,7% · 897 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.496 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.004 trận
- Syndra270 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.877 trận
- Viktor264 trận55,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.871 trận
- Ahri251 trận49,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.035 trận
- Orianna203 trận45,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 823 trận
- Sylas129 trận50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.404 trận
- Hwei119 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 872 trận
- Aurora106 trận43,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,1% · 710 trận
- Akali98 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.227 trận
- Galio89 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 866 trận
- Locke89 trận55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.703 trận
- Xerath89 trận46,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 675 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.413 trận
- Lissandra86 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 905 trận
- Ryze84 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,7% · 593 trận
- LeBlanc70 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.085 trận
- Twisted Fate53 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.079 trận
- Ekko34 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.224 trận
- Zed30 trận46,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.366 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.144 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.122 trận
- Yunara347 trận49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 3.158 trận
- Caitlyn264 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.237 trận
- Jinx236 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.790 trận
- Jhin204 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.562 trận
- Kai'Sa200 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.101 trận
- Ashe194 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.019 trận
- Xayah179 trận50,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.127 trận
- Ezreal178 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,0% · 2.013 trận
- Lucian154 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.440 trận
- Sivir146 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 875 trận
- Tristana139 trận49,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.308 trận
- Miss Fortune113 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 808 trận
- Aphelios103 trận59,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.760 trận
- Zeri97 trận55,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.308 trận
- Varus83 trận47,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 648 trận
- Kalista55 trận60,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.099 trận
- Twitch30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 950 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.091 trận
- Nautilus330 trận46,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.136 trận
- Lulu323 trận53,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.833 trận
- Seraphine220 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.051 trận
- Leona209 trận50,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.498 trận
- Braum201 trận42,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.367 trận
- Milio199 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.158 trận
- Karma179 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.592 trận
- Thresh154 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.895 trận
- Rakan147 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.140 trận
- Rell139 trận54,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.162 trận
- Alistar127 trận55,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.370 trận
- Blitzcrank117 trận45,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.562 trận
- Bard82 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.319 trận
- Nami71 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.934 trận
- Yuumi68 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,4% · 1.037 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 50,4% · 1.882 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.225 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%36.364 lượt chọn trên 1.788.891cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%2.314 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

