Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 19,2%được chọn trong 1.342 trên 6.991 trận
- Cấm
- 12,2%421 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm115 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,3%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen83 trận43,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 555 trận
- Camille76 trận47,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 782 trận
- Ambessa72 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 711 trận
- K'Sante70 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,2% · 404 trận
- Renekton66 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 565 trận
- Sion66 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 376 trận
- Gnar63 trận36,5%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 55,0% · 618 trận
- Mordekaiser57 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 430 trận
- Olaf57 trận43,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 374 trận
- Shen51 trận58,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 558 trận
- Zaahen43 trận46,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 418 trận
- Rumble40 trận47,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 225 trận
- Dr. Mundo36 trận44,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,7% · 365 trận
- Yone36 trận52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.058 trận
- Sett33 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 441 trận
- Aatrox32 trận34,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,4% · 486 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,8% · 610 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,4% · 645 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,7% · 484 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,6% · 638 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 57,6% · 609 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,6% · 462 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,6% · 638 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 57,6% · 609 trận
- Wukong194 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 825 trận
- Jarvan IV154 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 843 trận
- Xin Zhao115 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 248 trận
- Vi83 trận44,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 385 trận
- Sejuani62 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 225 trận
- Lee Sin48 trận45,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.053 trận
- Skarner48 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,9% · 221 trận
- Cho'Gath41 trận58,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,6% · 605 trận
- Nocturne39 trận48,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 271 trận
- Shyvana36 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 458 trận
- Sylas34 trận50,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,2% · 667 trận
- Qiyana33 trận27,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.061 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 54,2% · 83 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 45,5% · 573 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 50,6% · 605 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 52,6% · 850 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,3% · 687 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,3% · 1.060 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,1% · 783 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 53,4% · 541 trận
- Syndra149 trận51,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.085 trận
- Viktor135 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 927 trận
- Ahri124 trận51,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.225 trận
- Orianna97 trận39,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 487 trận
- Hwei66 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 459 trận
- Sylas48 trận37,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 680 trận
- Aurora41 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 398 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 626 trận
- Locke34 trận41,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 953 trận
- Xerath34 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 346 trận
- Lissandra33 trận57,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,8% · 475 trận
- Anivia31 trận64,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,8% · 309 trận
- Ryze30 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 57,0% · 314 trận
- Yone30 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,9% · 748 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,6% · 581 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 48,4% · 698 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,5% · 776 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 487 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 49,3% · 536 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,7% · 590 trận
- Yunara147 trận48,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.740 trận
- Jinx106 trận47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.365 trận
- Caitlyn103 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.231 trận
- Ashe90 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 507 trận
- Xayah89 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 639 trận
- Kai'Sa88 trận60,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.582 trận
- Tristana69 trận43,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.286 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 529 trận
- Ezreal60 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.055 trận
- Jhin59 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.752 trận
- Lucian57 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 691 trận
- Zeri44 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 723 trận
- Miss Fortune38 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 60,9% · 335 trận
- Varus38 trận34,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 375 trận
- Aphelios33 trận57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 806 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,1% · 699 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 54,4% · 566 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,4% · 623 trận
- Lulu144 trận50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.623 trận
- Nautilus132 trận42,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.146 trận
- Seraphine103 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 529 trận
- Karma97 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 916 trận
- Braum95 trận38,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 788 trận
- Milio94 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 670 trận
- Rakan75 trận45,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 682 trận
- Leona71 trận52,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 763 trận
- Rell64 trận51,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 686 trận
- Thresh54 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.529 trận
- Alistar48 trận52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 676 trận
- Nami43 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.187 trận
- Bard34 trận38,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,8% · 737 trận
- Blitzcrank30 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 734 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 51,0% · 312 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.198 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,9% · 637 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.584 lượt chọn trên 693.482cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%1.012 lượt chọn trên 10.426cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

