Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.983 trên 28.325 trận
- Cấm
- 10,0%2.299 lượt cấm trên 23.075 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 48,1% · 940 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 52,6% · 999 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 46,5% · 512 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 42,0% · 815 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 47,5% · 775 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 51,3% · 519 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 45,6% · 914 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 48,6% · 494 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,0% · 813 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,6% · 655 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 49,2% · 457 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,4% · 885 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,7% · 638 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,2% · 826 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,5% · 645 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.348 trận
- Lee Sin97 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.953 trận
- Jarvan IV38 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.049 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 44,0% · 906 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 47,9% · 716 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.068 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 46,4% · 379 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 46,7% · 478 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,6% · 635 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,4% · 191 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 44,0% · 636 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,2% · 199 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,6% · 969 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,4% · 2.114 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,9% · 405 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,2% · 1.484 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 40,2% · 1.023 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.189 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.097 trận
- Viktor36 trận55,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.477 trận
- Ahri35 trận57,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.279 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 47,0% · 841 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.408 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 46,5% · 662 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,6% · 1.170 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 42,7% · 1.287 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 46,7% · 452 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 47,2% · 999 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 48,4% · 490 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,4% · 565 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,6% · 502 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 52,1% · 657 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.313 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,7% · 854 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 45,9% · 1.023 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,1% · 814 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,3% · 689 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,4% · 929 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,7% · 854 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,0% · 1.055 trận
- Kai'Sa40 trận52,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.742 trận
- Yunara37 trận51,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,5% · 2.561 trận
- Caitlyn36 trận63,9%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.730 trận
- Ezreal35 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,8% · 1.783 trận
- Jinx32 trận43,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.812 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 52,5% · 705 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 43,1% · 1.079 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 49,1% · 3.017 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 52,0% · 1.156 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.083 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.582 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 43,8% · 1.638 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,7% · 449 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,4% · 595 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 49,1% · 578 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,9% · 826 trận
- Lulu51 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,5% · 2.229 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.170 trận
- Nautilus32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.928 trận
- Yuumi32 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 832 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 50,5% · 705 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,0% · 1.139 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,8% · 752 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 44,8% · 2.276 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 43,0% · 976 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 44,4% · 951 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 47,5% · 875 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.223 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.104 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 55,5% · 551 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 50,5% · 333 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.258 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 55,1% · 826 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 44,8% · 980 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 46,9% · 883 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.707 lượt chọn trên 1.839.586cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.078 lượt chọn trên 38.304cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

