Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.983 trên 28.325 trận
- Cấm
- 10,0%2.299 lượt cấm trên 23.075 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion51 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 551 trận
- Ambessa50 trận42,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,1% · 940 trận
- Gnar45 trận46,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 655 trận
- Ornn45 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,5% · 512 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 638 trận
- K'Sante42 trận64,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,6% · 999 trận
- Aatrox41 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 813 trận
- Malphite37 trận56,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 914 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 775 trận
- Dr. Mundo34 trận58,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 519 trận
- Nasus31 trận38,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,0% · 572 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,4% · 885 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 46,6% · 476 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 42,0% · 815 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.348 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 49,5% · 645 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,2% · 826 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,3% · 883 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 44,6% · 799 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 46,7% · 709 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.348 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.348 trận
- Lee Sin175 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.953 trận
- Jarvan IV86 trận46,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.049 trận
- Vi77 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 716 trận
- Wukong61 trận36,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,0% · 906 trận
- Nocturne59 trận54,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 478 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.068 trận
- Xin Zhao35 trận62,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,4% · 379 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 40,2% · 1.023 trận
- Lillia30 trận33,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 44,0% · 636 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,6% · 635 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 52,4% · 191 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,4% · 2.114 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 46,2% · 1.484 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,6% · 969 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.097 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.189 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,8% · 715 trận
- Ahri62 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.279 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.170 trận
- Viktor55 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.477 trận
- Orianna53 trận66,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 46,5% · 662 trận
- Syndra53 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.408 trận
- Lissandra45 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 841 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,2% · 999 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 814 trận
- Galio33 trận42,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 854 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 42,7% · 1.287 trận
- Locke31 trận67,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.313 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 52,1% · 657 trận
- Vex27 trận—SoloQ: 46,7% · 452 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,4% · 565 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 52,6% · 502 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 47,4% · 929 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 45,0% · 1.055 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,9% · 1.023 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,3% · 689 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,7% · 854 trận
- Caitlyn98 trận40,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.730 trận
- Yunara94 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,5% · 2.561 trận
- Kai'Sa84 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.742 trận
- Ezreal79 trận50,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.783 trận
- Jhin73 trận46,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.017 trận
- Xayah62 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.083 trận
- Jinx58 trận58,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,0% · 1.812 trận
- Lucian58 trận60,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.156 trận
- Aphelios40 trận67,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.582 trận
- Ashe40 trận57,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 705 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 578 trận
- Tristana33 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.638 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,7% · 449 trận
- Ziggs28 trận—SoloQ: 39,5% · 271 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 53,2% · 412 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 52,4% · 595 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 43,1% · 1.079 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,9% · 826 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,1% · 682 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.139 trận
- Nautilus92 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.928 trận
- Thresh71 trận62,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 44,8% · 2.276 trận
- Braum70 trận65,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 47,5% · 875 trận
- Rakan60 trận45,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,4% · 951 trận
- Lulu57 trận59,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,5% · 2.229 trận
- Alistar49 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.258 trận
- Milio44 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 752 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.104 trận
- Seraphine43 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 705 trận
- Rell39 trận41,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 43,0% · 976 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.223 trận
- Neeko33 trận39,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,5% · 333 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 44,2% · 464 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 55,1% · 826 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,2% · 1.170 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 46,9% · 883 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,6% · 832 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.707 lượt chọn trên 1.839.586cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.078 lượt chọn trên 38.304cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

