Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,0%được chọn trong 2.987 trên 18.618 trận
- Cấm
- 14,4%2.539 lượt cấm trên 17.662 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm63 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,3%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante173 trận59,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 642 trận
- Sion157 trận56,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 218 trận
- Ambessa139 trận50,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 451 trận
- Malphite136 trận43,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,5% · 503 trận
- Ornn118 trận50,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,7% · 134 trận
- Aatrox116 trận50,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 465 trận
- Renekton112 trận61,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,8% · 416 trận
- Gnar105 trận61,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,7% · 327 trận
- Mordekaiser93 trận48,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 258 trận
- Jax91 trận51,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 681 trận
- Olaf91 trận56,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Zaahen86 trận45,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,4% · 274 trận
- Yone85 trận55,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 714 trận
- Camille77 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 337 trận
- Nasus72 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 304 trận
- Jayce52 trận63,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 799 trận
- Fiora41 trận61,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,2% · 398 trận
- Irelia30 trận60,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 465 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 42,7% · 527 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 54,0% · 391 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,9% · 799 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,9% · 799 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 54,0% · 391 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 54,0% · 391 trận
- Lee Sin418 trận52,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.601 trận
- Vi244 trận55,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,7% · 612 trận
- Jarvan IV201 trận57,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 591 trận
- Lillia187 trận49,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 376 trận
- Sylas175 trận53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 742 trận
- Xin Zhao169 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 336 trận
- Viego121 trận55,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 535 trận
- Nocturne88 trận59,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,3% · 208 trận
- Cho'Gath86 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 306 trận
- Qiyana71 trận42,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,4% · 895 trận
- Sejuani63 trận66,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 56,0% · 84 trận
- Jayce62 trận56,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 277 trận
- Graves57 trận63,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 615 trận
- Skarner53 trận54,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 104 trận
- Naafiri50 trận66,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 55,0% · 373 trận
- Nidalee41 trận63,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,5% · 551 trận
- Hecarim39 trận64,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 492 trận
- Kha'Zix36 trận52,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 423 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 55,0% · 373 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 52,4% · 599 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 55,0% · 373 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,3% · 417 trận
- Ahri199 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 533 trận
- Viktor194 trận49,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,3% · 975 trận
- Syndra176 trận55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 704 trận
- Sylas131 trận62,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,0% · 798 trận
- Orianna126 trận52,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,3% · 396 trận
- Yone110 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 661 trận
- Hwei105 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,6% · 360 trận
- Lissandra98 trận58,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 447 trận
- Galio97 trận59,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 531 trận
- Akali94 trận61,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 512 trận
- Aurora94 trận62,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 298 trận
- Taliyah77 trận61,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,9% · 267 trận
- Twisted Fate77 trận46,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 799 trận
- Locke74 trận58,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 605 trận
- LeBlanc71 trận63,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
- Zed56 trận46,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 441 trận
- Galio44 trận59,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 531 trận
- Yasuo35 trận51,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 479 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,1% · 531 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,8% · 417 trận
- Yunara294 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.368 trận
- Caitlyn256 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 855 trận
- Ezreal233 trận60,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.056 trận
- Jhin232 trận59,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.689 trận
- Kai'Sa221 trận53,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.797 trận
- Jinx182 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.054 trận
- Lucian160 trận61,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,3% · 735 trận
- Xayah160 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 697 trận
- Aphelios132 trận61,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.063 trận
- Zeri109 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 42,0% · 584 trận
- Ashe105 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 310 trận
- Miss Fortune104 trận49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 310 trận
- Sivir104 trận54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 243 trận
- Tristana91 trận58,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 845 trận
- Varus62 trận41,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,4% · 208 trận
- Kalista50 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 454 trận
- Corki35 trận60,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,0% · 272 trận
- Nautilus311 trận55,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.127 trận
- Lulu292 trận54,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.307 trận
- Leona210 trận50,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 616 trận
- Thresh201 trận55,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.404 trận
- Braum197 trận59,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,0% · 506 trận
- Seraphine162 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 328 trận
- Blitzcrank144 trận47,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 792 trận
- Milio134 trận59,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 293 trận
- Rakan126 trận56,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 463 trận
- Rell112 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 511 trận
- Karma103 trận59,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 591 trận
- Alistar99 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 747 trận
- Yuumi87 trận50,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 506 trận
- Bard79 trận53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 650 trận
- Neeko62 trận45,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,3% · 186 trận
- Pyke52 trận59,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 432 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 53,0% · 334 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%14.273 lượt chọn trên 632.196cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%1.882 lượt chọn trên 23.550cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%202 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

