Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 27,0%được chọn trong 1.889 trên 6.991 trận
- Cấm
- 14,9%517 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,5%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn194 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 825 trận
- Sion109 trận56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,0% · 549 trận
- Ambessa103 trận49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 661 trận
- Gnar103 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 678 trận
- K'Sante102 trận46,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 583 trận
- Renekton91 trận50,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 839 trận
- Malphite71 trận67,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.018 trận
- Olaf67 trận40,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,2% · 525 trận
- Dr. Mundo58 trận63,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 456 trận
- Shen58 trận53,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 660 trận
- Camille53 trận41,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 866 trận
- Zaahen53 trận45,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 538 trận
- Aatrox51 trận43,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 724 trận
- Gwen49 trận38,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Mordekaiser49 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 540 trận
- Jax35 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 725 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.150 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 50,2% · 875 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 49,9% · 840 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 51,7% · 805 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,1% · 752 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,9% · 718 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,7% · 805 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.018 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,7% · 805 trận
- Jarvan IV290 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.313 trận
- Vi161 trận53,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,5% · 628 trận
- Xin Zhao154 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 422 trận
- Nocturne92 trận60,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 414 trận
- Lillia86 trận45,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 963 trận
- Cho'Gath72 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,3% · 773 trận
- Skarner71 trận49,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 268 trận
- Lee Sin61 trận54,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.583 trận
- Qiyana55 trận40,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.611 trận
- Sejuani55 trận63,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,5% · 257 trận
- Shyvana50 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 627 trận
- Amumu46 trận69,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 139 trận
- Maokai43 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 104 trận
- Sylas39 trận38,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 955 trận
- Pantheon36 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 57,9% · 76 trận
- Cho'Gath33 trận39,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,3% · 773 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 54,3% · 1.240 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 53,8% · 968 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,9% · 723 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 52,2% · 632 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.602 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.045 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,4% · 663 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,3% · 773 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.362 trận
- Syndra249 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.508 trận
- Viktor195 trận45,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.256 trận
- Ahri182 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.580 trận
- Orianna150 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,5% · 549 trận
- Hwei94 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 650 trận
- Locke67 trận49,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.303 trận
- Aurora60 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 536 trận
- Akali54 trận46,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 785 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.083 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 377 trận
- Xerath41 trận48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Taliyah40 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,2% · 389 trận
- Mel37 trận45,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 60,4% · 182 trận
- Cassiopeia35 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 260 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 50,7% · 584 trận
- LeBlanc33 trận42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 738 trận
- Sylas32 trận40,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 970 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 48,8% · 884 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 47,3% · 679 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,1% · 984 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,8% · 1.048 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,7% · 973 trận
- Yunara226 trận51,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.361 trận
- Caitlyn145 trận50,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.534 trận
- Jinx136 trận48,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.858 trận
- Tristana132 trận44,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.842 trận
- Ashe126 trận47,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,2% · 649 trận
- Kai'Sa126 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.195 trận
- Xayah105 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 821 trận
- Jhin99 trận55,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,8% · 2.175 trận
- Sivir97 trận57,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 712 trận
- Ezreal87 trận46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,8% · 1.361 trận
- Lucian79 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 949 trận
- Varus46 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,6% · 461 trận
- Zeri44 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 968 trận
- Corki41 trận39,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,3% · 281 trận
- Miss Fortune40 trận45,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,8% · 450 trận
- Kalista38 trận39,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 981 trận
- Aphelios36 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 964 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 53,3% · 769 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 48,2% · 959 trận
- Lulu212 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.110 trận
- Nautilus200 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.700 trận
- Braum145 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.106 trận
- Milio125 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 905 trận
- Seraphine110 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 667 trận
- Karma104 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.163 trận
- Leona104 trận63,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.172 trận
- Rakan99 trận40,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 776 trận
- Rell97 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 930 trận
- Thresh81 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.117 trận
- Alistar77 trận40,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.046 trận
- Bard57 trận36,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 964 trận
- Nami54 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.593 trận
- Blitzcrank45 trận51,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 995 trận
- Renata Glasc43 trận46,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 461 trận
- Janna30 trận56,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.644 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,8% · 798 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 50,4% · 890 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%26.611 lượt chọn trên 693.488cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư13,7%1.425 lượt chọn trên 10.426cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%202 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

