Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
40,4%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,8%được chọn trong 636 trên 2.915 trận
Cấm
18,6%395 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 7,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,2% từ 46,9% đến 53,4% trên 626 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    4,2%
    11,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,7%
    SoloQ
    7,4%
    Tỉ lệ cấm 20,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 7,4% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 20.928
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 21.526
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 110 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 5.545
51%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,5% · kỳ vọng 55,2% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ -3,0
Gnar56,3% · kỳ vọng 51,6% · 32 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Ornn49,1% · kỳ vọng 48,5% · 55 trận+0,6 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV63,6% · kỳ vọng 53,2% · 55 trận+10,5 điểmSoloQ +1,9
Vi57,7% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao57,8% · kỳ vọng 53,2% · 45 trận+4,5 điểmSoloQ +2,4
Lillia47,1% · kỳ vọng 41,9% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,1% · kỳ vọng 52,9% · 42 trận+4,2 điểmSoloQ +2,7
Syndra46,7% · kỳ vọng 46,6% · 75 trận+0,1 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian74,2% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+21,4 điểmSoloQ +2,7
Ashe55,0% · kỳ vọng 45,3% · 40 trận+9,7 điểmSoloQ +0,6
Ezreal51,0% · kỳ vọng 48,7% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Jinx51,1% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona68,6% · kỳ vọng 56,7% · 35 trận+11,8 điểmSoloQ +0,4
Braum55,8% · kỳ vọng 45,2% · 43 trận+10,6 điểmSoloQ +3,5
Milio65,7% · kỳ vọng 55,4% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ +1,5
Seraphine52,2% · kỳ vọng 44,3% · 46 trận+7,9 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa63,4% · kỳ vọng 55,6% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ -0,2
Ornn55,3% · kỳ vọng 51,8% · 47 trận+3,5 điểmSoloQ +3,4
K'Sante47,2% · kỳ vọng 46,4% · 36 trận+0,8 điểmSoloQ -4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna49,1% · kỳ vọng 47,4% · 57 trận+1,7 điểmSoloQ -2,5
Aurora60,0% · kỳ vọng 56,3% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa66,7% · kỳ vọng 47,0% · 42 trận+19,7 điểmSoloQ +0,8
Jhin65,6% · kỳ vọng 55,0% · 32 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Jinx52,4% · kỳ vọng 50,9% · 42 trận+1,5 điểmSoloQ +1,4
Ezreal52,0% · kỳ vọng 51,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,3% · kỳ vọng 53,0% · 58 trận+7,3 điểmSoloQ +1,1
Seraphine60,0% · kỳ vọng 56,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Lulu47,9% · kỳ vọng 47,8% · 71 trận+0,1 điểmSoloQ +1,1
Leona46,3% · kỳ vọng 43,6% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn55 trận
    49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 551 trận
  • Sion48 trận
    62,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 380 trận
  • Gnar32 trận
    56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,8% · 345 trận
  • K'Sante32 trận
    43,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,4% · 408 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 516 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV55 trận
    63,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,9% · 850 trận
  • Vi52 trận
    57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 364 trận
  • Xin Zhao45 trận
    57,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 296 trận
  • Lee Sin34 trận
    29,4%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.051 trận
  • Lillia34 trận
    47,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 792 trận
Mid18 tướng
  • Syndra75 trận
    46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 948 trận
  • Viktor65 trận
    46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.001 trận
  • Ahri58 trận
    36,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,1% · 973 trận
  • Orianna42 trận
    57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,8% · 364 trận
  • Yone28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 905 trận
ADC17 tướng
  • Yunara79 trận
    44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.552 trận
  • Caitlyn49 trận
    34,7%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 56,1% · 1.156 trận
  • Ezreal49 trận
    51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.040 trận
  • Jinx47 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.761 trận
  • Jhin41 trận
    34,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.859 trận
Support20 tướng
  • Lulu69 trận
    44,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.206 trận
  • Nautilus63 trận
    41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.151 trận
  • Karma52 trận
    48,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 717 trận
  • Seraphine46 trận
    52,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 665 trận
  • Braum43 trận
    55,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,1% · 651 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%19.524 lượt chọn trên 466.479cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư11,0%475 lượt chọn trên 4.328cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%202 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 31,0%G1253 trận trên 817
  • 18,8%G2154 trận trên 817
  • 12,1%G3+43 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 253 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.