Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.537 trên 28.627 trận
- Cấm
- 4,7%1.105 lượt cấm trên 23.349 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,7%
- SoloQ
- 45,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante54 trận48,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 310 trận
- Ambessa53 trận35,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,2% · 326 trận
- Ornn53 trận39,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 297 trận
- Sion49 trận38,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 41,0% · 210 trận
- Malphite47 trận44,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 405 trận
- Dr. Mundo38 trận52,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,4% · 213 trận
- Renekton38 trận50,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 44,1% · 367 trận
- Yone36 trận47,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 594 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,3% · 337 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 43,5% · 338 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 46,6% · 232 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 35,6% · 225 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 42,0% · 243 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 40,5% · 306 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 45,2% · 303 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 47,8% · 322 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 42,9% · 361 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 42,7% · 323 trận
- Wukong92 trận44,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 421 trận
- Lee Sin84 trận40,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 919 trận
- Jarvan IV69 trận31,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 43,9% · 410 trận
- Vi62 trận51,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 42,0% · 243 trận
- Xin Zhao57 trận31,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 40,9% · 171 trận
- Sejuani47 trận51,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 127 trận
- Cho'Gath40 trận45,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 43,3% · 307 trận
- Viego33 trận39,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 490 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,6% · 399 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 181 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 46,0% · 291 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 49,2% · 577 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 48,4% · 498 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 44,9% · 381 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 45,6% · 539 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,5% · 356 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,9% · 488 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,9% · 330 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 43,6% · 275 trận
- Ahri215 trận45,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.572 trận
- Viktor61 trận42,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 42,0% · 476 trận
- Xerath60 trận38,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 41,0% · 261 trận
- Hwei48 trận35,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 322 trận
- Syndra41 trận39,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 40,4% · 525 trận
- Orianna40 trận42,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 176 trận
- Twisted Fate36 trận58,3%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 43,8% · 953 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,4% · 441 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,1% · 206 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 39,3% · 191 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 40,5% · 301 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 49,6% · 684 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 45,8% · 367 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 52,4% · 145 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 44,2% · 233 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 45,6% · 351 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,4% · 293 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 43,6% · 296 trận
- Ashe130 trận44,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 511 trận
- Caitlyn85 trận38,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 768 trận
- Yunara78 trận35,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,9% · 956 trận
- Ezreal70 trận45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 738 trận
- Jinx67 trận40,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 915 trận
- Kai'Sa62 trận40,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 958 trận
- Jhin58 trận41,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.120 trận
- Aphelios45 trận55,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,0% · 594 trận
- Tristana40 trận30,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,9% · 697 trận
- Sivir39 trận38,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 42,1% · 252 trận
- Lucian37 trận32,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,5% · 476 trận
- Varus33 trận51,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 43,8% · 210 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 50,6% · 330 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 43,2% · 389 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 52,3% · 243 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 42,1% · 323 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 43,1% · 318 trận
- Seraphine150 trận46,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 597 trận
- Lulu80 trận43,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 803 trận
- Nautilus74 trận40,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,6% · 661 trận
- Thresh73 trận43,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 41,8% · 918 trận
- Braum61 trận50,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 41,0% · 422 trận
- Blitzcrank56 trận48,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,7% · 602 trận
- Leona54 trận33,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 44,1% · 488 trận
- Rell44 trận43,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 41,2% · 362 trận
- Karma41 trận31,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 47,5% · 467 trận
- Milio41 trận29,3%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 46,3% · 328 trận
- Rakan33 trận36,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 291 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 43,2% · 403 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 43,7% · 435 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,3% · 365 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 43,3% · 97 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 46,1% · 540 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.125 lượt chọn trên 1.788.900cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%650 lượt chọn trên 38.304cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

