Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.537 trên 28.627 trận
Cấm
4,7%1.105 lượt cấm trên 23.349 trận, so với 5,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,2% từ 41,0% đến 49,5% trên 365 trậnSoloQ 47,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,3%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    5,2%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,2% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn83% · 5.967
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 5.745
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 860
23%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop15%21% · xạ thủ: 19%
  2. Khống chế (CC)top15%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 36 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 xạ thủ.

516-9 so với 525
885-30 so với 915
1.188-178 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Melxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ516 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ1.188 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ+103 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số xạ thủhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe61,7% · kỳ vọng 43,9% · 60 trận+17,8 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn48,4% · kỳ vọng 43,4% · 31 trận+5,0 điểmSoloQ +5,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine52,6% · kỳ vọng 44,0% · 78 trận+8,6 điểmSoloQ +4,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,5% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,0% · kỳ vọng 44,1% · 32 trận+5,9 điểmSoloQ -2,1
Nautilus47,2% · kỳ vọng 45,5% · 53 trận+1,7 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 42,6% · 115 trận
  • Dr. Mundo20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 151 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 50,4% · 125 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 47,9% · 215 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 43,8% · 162 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV32 trận
    40,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 43,8% · 249 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 41,3% · 247 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 55,2% · 96 trận
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 46,7% · 450 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 46,7% · 135 trận
Mid19 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 50,1% · 389 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 41,9% · 310 trận
  • Lissandra16 trận
    —SoloQ: 50,6% · 180 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 47,9% · 140 trận
  • Ryze15 trận
    —SoloQ: 45,6% · 90 trận
ADC18 tướng
  • Ashe60 trận
    61,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 49,6% · 252 trận
  • Caitlyn31 trận
    48,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,3% · 516 trận
  • Yunara30 trận
    30,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,5% · 426 trận
  • Sivir20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 173 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 378 trận
Support17 tướng
  • Seraphine78 trận
    52,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,6% · 304 trận
  • Leona39 trận
    35,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 37,9% · 351 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 362 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 54,4% · 390 trận
  • Thresh17 trận
    —SoloQ: 46,4% · 481 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%6.199 lượt chọn trên 1.788.908cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%188 lượt chọn trên 38.304cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,0%G175 trận trên 7.224
  • 1,2%G289 trận trên 7.228
  • 1,5%G3+43 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.