Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.537 trên 28.627 trận
- Cấm
- 4,7%1.105 lượt cấm trên 23.349 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.SoloCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop15%21% · xạ thủ: 19%
- Khống chế (CC)top15%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 36 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ516 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ1.188 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ+103 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số xạ thủhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 42,6% · 115 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,9% · 215 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 43,8% · 162 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 56,4% · 218 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,3% · 150 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 38,1% · 84 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 45,5% · 99 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 47,0% · 149 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 41,1% · 275 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 43,0% · 200 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 44,7% · 206 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,0% · 234 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 38,4% · 177 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 42,6% · 197 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,7% · 223 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,2% · 197 trận
- Jarvan IV32 trận40,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 43,8% · 249 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 41,3% · 247 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 46,7% · 450 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 47,4% · 266 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,6% · 235 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,7% · 93 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,3% · 306 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,5% · 279 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 45,3% · 192 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 41,9% · 310 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 47,9% · 140 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 46,7% · 246 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 54,0% · 113 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,9% · 307 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 47,3% · 311 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,0% · 251 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 47,6% · 147 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 52,6% · 95 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 49,3% · 69 trận
- Diana8 trận—SoloQ: 48,4% · 95 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 37,9% · 235 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 45,7% · 243 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 46,1% · 284 trận
- Ashe60 trận61,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 49,6% · 252 trận
- Caitlyn31 trận48,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,3% · 516 trận
- Yunara30 trận30,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,5% · 426 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 53,4% · 378 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 43,3% · 490 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 36,4% · 118 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 42,2% · 187 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,0% · 314 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 49,5% · 637 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 43,5% · 138 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 47,4% · 215 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 42,9% · 140 trận
- Seraphine78 trận52,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,6% · 304 trận
- Leona39 trận35,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 37,9% · 351 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 48,9% · 362 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 54,4% · 390 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 46,4% · 481 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 41,3% · 300 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 43,5% · 214 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 38,9% · 180 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 51,7% · 265 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 46,3% · 205 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 40,5% · 37 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 46,8% · 205 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%6.199 lượt chọn trên 1.788.908cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%188 lượt chọn trên 38.304cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

