Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 991 trên 18.721 trận
Cấm
4,4%779 lượt cấm trên 17.761 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid43,1% từ 39,9% đến 46,3% trên 636 trậnSoloQ 45,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,6%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn86% · 3.362
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển78% · 3.052
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 274
17%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,0% · kỳ vọng 43,0% · 40 trận+12,0 điểmSoloQ -6,5
Wukong40,9% · kỳ vọng 38,9% · 44 trận+2,0 điểmSoloQ +8,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate58,8% · kỳ vọng 41,5% · 34 trận+17,3 điểmSoloQ +0,2
Ahri44,1% · kỳ vọng 40,5% · 111 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,9% · kỳ vọng 47,6% · 38 trận+10,3 điểmSoloQ +1,6
Ashe43,1% · kỳ vọng 40,7% · 65 trận+2,4 điểmSoloQ -5,8
Jinx40,9% · kỳ vọng 39,2% · 44 trận+1,8 điểmSoloQ +0,4
Ezreal48,9% · kỳ vọng 47,4% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum53,8% · kỳ vọng 40,9% · 39 trận+12,9 điểmSoloQ -0,1
Seraphine48,8% · kỳ vọng 41,5% · 84 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 42,0% · 46 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Nautilus45,3% · kỳ vọng 44,2% · 53 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Thresh42,1% · kỳ vọng 41,8% · 57 trận+0,3 điểmSoloQ -8,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton50,0% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ -3,3
K'Sante44,4% · kỳ vọng 41,1% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ -2,8
Ambessa45,2% · kỳ vọng 42,6% · 31 trận+2,6 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 41,9% · 71 trận+8,8 điểmSoloQ -1,0
Wukong55,3% · kỳ vọng 47,4% · 47 trận+8,0 điểmSoloQ -2,9
Jarvan IV43,4% · kỳ vọng 41,3% · 53 trận+2,1 điểmSoloQ +7,4
Vi43,2% · kỳ vọng 43,2% · 37 trận+0,1 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 43,5% · 69 trận+11,6 điểmSoloQ +3,2
Yunara54,4% · kỳ vọng 45,5% · 68 trận+9,0 điểmSoloQ -1,9
Ezreal41,5% · kỳ vọng 38,8% · 41 trận+2,6 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu41,3% · kỳ vọng 41,1% · 63 trận+0,2 điểmSoloQ -1,0
Braum47,6% · kỳ vọng 45,3% · 42 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
Thresh44,7% · kỳ vọng 44,3% · 47 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante42 trận
    42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 162 trận
  • Ambessa30 trận
    30,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 45,1% · 133 trận
  • Malphite29 trận
    —SoloQ: 46,7% · 120 trận
  • Yone27 trận
    —SoloQ: 47,2% · 214 trận
  • Jax25 trận
    —SoloQ: 41,5% · 130 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin75 trận
    38,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 488 trận
  • Wukong44 trận
    40,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 103 trận
  • Jarvan IV42 trận
    33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,0% · 125 trận
  • Vi40 trận
    55,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 40,4% · 114 trận
  • Sejuani29 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
Mid20 tướng
  • Ahri111 trận
    44,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 403 trận
  • Xerath45 trận
    40,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 71 trận
  • Twisted Fate34 trận
    58,8%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 42,9% · 576 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 45,9% · 61 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 42,6% · 148 trận
ADC16 tướng
  • Ashe65 trận
    43,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 40,7% · 150 trận
  • Caitlyn55 trận
    34,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 41,2% · 255 trận
  • Ezreal47 trận
    48,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 296 trận
  • Yunara47 trận
    34,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,4% · 306 trận
  • Jhin45 trận
    44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,3% · 442 trận
Support17 tướng
  • Seraphine84 trận
    48,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,3% · 162 trận
  • Thresh57 trận
    42,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 34,0% · 329 trận
  • Nautilus53 trận
    45,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 255 trận
  • Lulu49 trận
    42,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 281 trận
  • Blitzcrank46 trận
    50,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,5% · 238 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.513 lượt chọn trên 630.397cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%385 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,3%G1140 trận trên 4.285
  • 3,8%G2162 trận trên 4.289
  • 4,3%G3+78 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 140 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.