Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,7%được chọn trong 1.339 trên 28.636 trận
- Cấm
- 3,0%698 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,2 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa33 trận42,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 886 trận
- Malphite32 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.058 trận
- K'Sante30 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 830 trận
- Ornn30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 682 trận
- Sion30 trận43,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 563 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 44,2% · 697 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 49,2% · 925 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,2% · 662 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.454 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,3% · 661 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,2% · 546 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,2% · 628 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 51,0% · 337 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 44,8% · 462 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,4% · 964 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 45,9% · 989 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,1% · 868 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.238 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,9% · 923 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,6% · 916 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,7% · 901 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 47,5% · 846 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,4% · 941 trận
- Jarvan IV60 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.319 trận
- Lee Sin59 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.527 trận
- Wukong55 trận67,3%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.115 trận
- Vi37 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 697 trận
- Xin Zhao34 trận35,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 46,8% · 468 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 48,9% · 454 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.152 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.263 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 53,5% · 775 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 55,3% · 430 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 44,4% · 565 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.535 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,4% · 260 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.393 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.475 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,9% · 899 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 48,0% · 869 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,9% · 760 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.193 trận
- Viktor48 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.691 trận
- Ahri45 trận66,7%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.529 trận
- Orianna42 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,1% · 641 trận
- Syndra38 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.511 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.541 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.166 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.032 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 45,1% · 711 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,5% · 835 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,2% · 738 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.170 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 50,5% · 404 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,9% · 700 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.166 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.172 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.373 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.168 trận
- Jhin76 trận48,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 3.919 trận
- Yunara70 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.853 trận
- Ezreal68 trận51,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.036 trận
- Jinx54 trận64,8%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.611 trận
- Caitlyn45 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.941 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 884 trận
- Kai'Sa32 trận21,9%chênh lệch -29,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.574 trận
- Lucian31 trận64,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.239 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 50,6% · 815 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,2% · 674 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.697 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,3% · 698 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,7% · 1.030 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 49,7% · 370 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.721 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,1% · 956 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,8% · 707 trận
- Lulu79 trận55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.688 trận
- Karma55 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.839 trận
- Nautilus54 trận57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.083 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.040 trận
- Blitzcrank49 trận40,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 43,9% · 1.873 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.153 trận
- Thresh33 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.518 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.217 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 52,4% · 935 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,8% · 662 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,2% · 802 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,1% · 331 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.007 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.597 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 46,8% · 987 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,9% · 873 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%30.452 lượt chọn trên 1.788.901cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%411 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

