Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,7%được chọn trong 1.324 trên 28.365 trận
- Cấm
- 2,9%681 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 523 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 53,4% · 627 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,7% · 516 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 53,2% · 395 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,2% · 601 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 51,4% · 814 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,0% · 639 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 52,6% · 470 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 48,9% · 671 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 55,6% · 396 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,2% · 984 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 48,7% · 462 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 53,5% · 381 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 47,4% · 308 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,6% · 622 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,0% · 528 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,7% · 633 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,2% · 596 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,0% · 787 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,6% · 592 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,4% · 814 trận
- Wukong52 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 829 trận
- Jarvan IV45 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 875 trận
- Lee Sin44 trận63,6%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.492 trận
- Vi44 trận40,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 57,6% · 387 trận
- Xin Zhao35 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 257 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 719 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.047 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,2% · 193 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.076 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 51,9% · 310 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 51,4% · 833 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,8% · 578 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,2% · 263 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,9% · 532 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,6% · 937 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,5% · 782 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,2% · 622 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 53,1% · 527 trận
- Syndra62 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.341 trận
- Viktor59 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.301 trận
- Ahri38 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.239 trận
- Orianna34 trận55,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 498 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 52,7% · 607 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,9% · 698 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 47,5% · 707 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,2% · 898 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 46,5% · 548 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,3% · 567 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 49,4% · 178 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,4% · 461 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 53,7% · 523 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,8% · 463 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,9% · 799 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 47,0% · 725 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,5% · 701 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,6% · 759 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,9% · 648 trận
- Jhin61 trận45,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.204 trận
- Caitlyn58 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.317 trận
- Yunara47 trận40,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.891 trận
- Kai'Sa41 trận39,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.755 trận
- Tristana40 trận57,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.304 trận
- Jinx38 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.648 trận
- Ezreal34 trận44,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.220 trận
- Ashe33 trận60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,7% · 604 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,3% · 574 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 54,5% · 470 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,4% · 475 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,2% · 986 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 51,2% · 918 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,7% · 621 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 46,6% · 204 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 53,0% · 778 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,6% · 536 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,2% · 675 trận
- Nautilus60 trận48,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.459 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 926 trận
- Lulu45 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.639 trận
- Braum39 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 598 trận
- Blitzcrank37 trận56,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.099 trận
- Seraphine36 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,9% · 653 trận
- Thresh31 trận54,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.767 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,3% · 585 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,4% · 647 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 48,5% · 779 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,4% · 906 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 50,9% · 752 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 54,7% · 691 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 47,2% · 324 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.106 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,0% · 678 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 54,7% · 680 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,2% · 868 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.443 lượt chọn trên 1.794.592cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%387 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

